BẢNG GIÁ DỊCH VỤ KHÁM CHỮA BỆNH BHYT TẠI TTYT ĐAK ĐOA THỰC HIỆN THEO NGHỊ QUYẾT 447/NQ-HĐND NGÀY 11/12/2024
|
SỞ Y TẾ GIA LAI |
|||||||
|
TRUNG TÂM Y TẾ ĐAK ĐOA |
|||||||
|
BẢNG
GIÁ DỊCH VỤ KHÁM CHỮA BỆNH TẠI TTYT ĐAK ĐOA THỰC HIỆN THEO NGHỊ QUYẾT
447/NQ-HĐND NGÀY 11/12/2024
(Ban hành kèm theo Quyết định số 1061/QĐ-TTYT ngày 25 tháng 12 năm 2024 về việc Ban hành giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh áp dụng tại Trung tâm Y tế huyện Đak Đoa)
|
|||||||
|
STT |
Mã chương |
Mã tương đương |
Tên theo TT 23 |
Tên Dịch vụ giá |
Giá BHYT |
Giá Dịch vụ |
|
1 |
I. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC |
01.0012.0298 |
Đặt đường truyền vào xương (qua đường xương) |
Đặt đường truyền vào xương (qua đường xương) |
885,000 |
885,000 |
|
2 |
I. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC |
01.0128.0209 |
Thông khí nhân tạo không xâm nhập |
Thông khí nhân tạo không xâm nhập [theo giờ thực tế] |
625,000 |
625,000 |
|
3 |
I. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC |
01.0129.0209 |
Thông khí nhân tạo CPAP qua van Boussignac |
Thông khí nhân tạo CPAP qua van Boussignac [theo giờ thực tế] |
625,000 |
625,000 |
|
4 |
I. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC |
01.0130.0209 |
Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP |
Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP [theo giờ thực tế] |
625,000 |
625,000 |
|
5 |
I. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC |
01.0131.0209 |
Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP |
Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP [theo giờ thực tế] |
625,000 |
625,000 |
|
6 |
I. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC |
01.0132.0209 |
Thông khí nhân tạo xâm nhập |
Thông khí nhân tạo xâm nhập [theo giờ thực tế] |
625,000 |
625,000 |
|
7 |
I. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC |
01.0133.0209 |
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức VCV |
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức VCV [theo giờ thực tế] |
625,000 |
625,000 |
|
8 |
I. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC |
01.0134.0209 |
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PCV |
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PCV [theo giờ thực tế] |
625,000 |
625,000 |
|
9 |
I. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC |
01.0135.0209 |
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức A/C (VCV) |
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức A/C (VCV) [theo giờ thực tế] |
625,000 |
625,000 |
|
10 |
I. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC |
01.0136.0209 |
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức SIMV |
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức SIMV [theo giờ thực tế] |
625,000 |
625,000 |
|
11 |
I. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC |
01.0137.0209 |
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PSV |
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PSV [theo giờ thực tế] |
625,000 |
625,000 |
|
12 |
I. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC |
01.0138.0209 |
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức CPAP |
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức CPAP [theo giờ thực tế] |
625,000 |
625,000 |
|
13 |
I. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC |
01.0144.0209 |
Thông khí nhân tạo trong khi vận chuyển |
Thông khí nhân tạo trong khi vận chuyển [theo giờ thực tế] |
625,000 |
625,000 |
|
14 |
I. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC |
01.0157.0508 |
Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn |
Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn |
58,000 |
58,000 |
|
15 |
I. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC |
01.0158.0074 |
Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản |
Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản |
532,000 |
532,000 |
|
16 |
I. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC |
01.0160.0210 |
Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang |
Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang |
101,000 |
101,000 |
|
17 |
I. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC |
01.0162.0121 |
Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang trên khớp vệ |
Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang trên khớp vệ |
405,000 |
405,000 |
|
18 |
I. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC |
01.0164.0210 |
Thông bàng quang |
Thông bàng quang |
101,000 |
101,000 |
|
19 |
I. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC |
01.0165.0158 |
Rửa bàng quang lấy máu cục |
Rửa bàng quang lấy máu cục |
230,000 |
230,000 |
|
20 |
I. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC |
01.0202.0083 |
Chọc dịch tủy sống |
Chọc dịch tủy sống |
126,000 |
126,000 |
|
21 |
I. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC |
01.0020.0001 |
Siêu âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu |
Siêu âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu |
58,000 |
58,000 |
|
22 |
I. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC |
01.0216.0103 |
Đặt ống thông dạ dày |
Đặt ống thông dạ dày |
101,000 |
101,000 |
|
23 |
I. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC |
01.0218.0159 |
Rửa dạ dày cấp cứu |
Rửa dạ dày cấp cứu |
152,000 |
152,000 |
|
24 |
I. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC |
01.0221.0211 |
Thụt tháo |
Thụt tháo |
92,000 |
92,000 |
|
25 |
I. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC |
01.0222.0211 |
Thụt giữ |
Thụt giữ |
92,000 |
92,000 |
|
26 |
I. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC |
01.0223.0211 |
Đặt ống thông hậu môn |
Đặt ống thông hậu môn |
92,000 |
92,000 |
|
27 |
I. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC |
01.0239.0001 |
Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu |
Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu |
58,000 |
58,000 |
|
28 |
I. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC |
01.0240.0077 |
Chọc dò ổ bụng cấp cứu |
Chọc dò ổ bụng cấp cứu |
153,000 |
153,000 |
|
29 |
I. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC |
01.0244.0165 |
Chọc dẫn lưu ổ áp xe dưới siêu âm |
Chọc dẫn lưu ổ áp xe dưới siêu âm |
659,000 |
659,000 |
|
30 |
I. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC |
01.0247.0118 |
Hạ thân nhiệt chỉ huy |
Hạ thân nhiệt chỉ huy |
2,310,000 |
2,310,000 |
|
31 |
I. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC |
01.0267.0203 |
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) |
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) |
148,000 |
148,000 |
|
32 |
I. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC |
01.0267.0204 |
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) |
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) |
193,000 |
193,000 |
|
33 |
I. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC |
01.0267.0205 |
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) |
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) |
275,000 |
275,000 |
|
34 |
I. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC |
01.0281.1510 |
Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) |
Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) |
16,000 |
16,000 |
|
35 |
I. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC |
01.0284.1269 |
Định nhóm máu tại giường |
Định nhóm máu tại giường |
42,000 |
42,000 |
|
36 |
I. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC |
01.0285.1349 |
Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường |
Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường |
13,000 |
13,000 |
|
37 |
I. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC |
01.0002.1778 |
Ghi điện tim cấp cứu tại giường |
Ghi điện tim cấp cứu tại giường |
39,000 |
39,000 |
|
38 |
I. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC |
01.0303.0001 |
Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh |
Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh |
58,000 |
58,000 |
|
39 |
I. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC |
01.0032.0299 |
Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu |
Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu |
532,000 |
532,000 |
|
40 |
I. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC |
01.0053.0075 |
Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu |
Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu |
40,000 |
40,000 |
|
41 |
I. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC |
01.0054.0114 |
Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) |
Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) |
14,000 |
14,000 |
|
42 |
I. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC |
01.0065.0071 |
Bóp bóng ambu qua mặt nạ |
Bóp bóng ambu qua mặt nạ |
248,000 |
248,000 |
|
43 |
I. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC |
01.0066.1888 |
Đặt nội khí quản |
Đặt nội khí quản |
600,000 |
600,000 |
|
44 |
I. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC |
01.0006.0215 |
Đặt catheter tĩnh mạch ngoại biên |
Đặt catheter tĩnh mạch ngoại biên |
25,000 |
25,000 |
|
45 |
I. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC |
01.0068.0298 |
Đặt nội khí quản cấp cứu bằng Combitube |
Đặt nội khí quản cấp cứu bằng Combitube |
885,000 |
885,000 |
|
46 |
I. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC |
01.0071.0120 |
Mở khí quản cấp cứu |
Mở khí quản cấp cứu |
759,000 |
759,000 |
|
47 |
I. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC |
01.0072.0120 |
Mở khí quản qua màng nhẫn giáp |
Mở khí quản qua màng nhẫn giáp |
759,000 |
759,000 |
|
48 |
I. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC |
01.0074.0120 |
Mở khí quản qua da một thì cấp cứu ngạt thở |
Mở khí quản qua da một thì cấp cứu ngạt thở |
759,000 |
759,000 |
|
49 |
I. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC |
01.0076.0200 |
Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần) |
Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần) |
64,000 |
64,000 |
|
50 |
I. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC |
01.0077.1888 |
Thay ống nội khí quản |
Thay ống nội khí quản |
600,000 |
600,000 |
|
51 |
I. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC |
01.0007.0099 |
Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng |
Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng |
685,000 |
685,000 |
|
52 |
I. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC |
01.0080.0206 |
Thay canuyn mở khí quản |
Thay canuyn mở khí quản |
263,000 |
263,000 |
|
53 |
I. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC |
01.0085.0277 |
Vận động trị liệu hô hấp |
Vận động trị liệu hô hấp |
32,000 |
32,000 |
|
54 |
I. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC |
01.0086.0898 |
Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) |
Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) |
27,000 |
27,000 |
|
55 |
I. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC |
01.0087.0898 |
Khí dung thuốc qua thở máy (một lần) |
Khí dung thuốc qua thở máy (một lần) |
27,000 |
27,000 |
|
56 |
I. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC |
01.0089.0206 |
Đặt canuyn mở khí quản 2 nòng |
Đặt canuyn mở khí quản 2 nòng |
263,000 |
263,000 |
|
57 |
I. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC |
01.0093.0079 |
Chọc hút dịch - khí màng phổi bằng kim hay catheter |
Chọc hút dịch - khí màng phổi bằng kim hay catheter |
162,000 |
162,000 |
|
58 |
I. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC |
01.0094.0111 |
Dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp |
Dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp |
192,000 |
192,000 |
|
59 |
I. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC |
01.0095.0094 |
Mở màng phổi cấp cứu |
Mở màng phổi cấp cứu |
628,000 |
628,000 |
|
60 |
I. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC |
01.0096.0094 |
Mở màng phổi tối thiểu bằng troca |
Mở màng phổi tối thiểu bằng troca |
628,000 |
628,000 |
|
61 |
I. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC |
01.0097.0111 |
Dẫn lưu màng phổi liên tục |
Dẫn lưu màng phổi liên tục |
192,000 |
192,000 |
|
62 |
II. NỘI KHOA |
02.0002.0071 |
Bơm rửa khoang màng phổi |
Bơm rửa khoang màng phổi |
248,000 |
248,000 |
|
63 |
II. NỘI KHOA |
02.0008.0078 |
Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm |
Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm |
195,000 |
195,000 |
|
64 |
II. NỘI KHOA |
02.0009.0077 |
Chọc dò dịch màng phổi |
Chọc dò dịch màng phổi |
153,000 |
153,000 |
|
65 |
II. NỘI KHOA |
02.0011.0079 |
Chọc hút khí màng phổi |
Chọc hút khí màng phổi |
162,000 |
162,000 |
|
66 |
II. NỘI KHOA |
02.0012.0095 |
Dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm |
Dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm |
729,000 |
729,000 |
|
67 |
II. NỘI KHOA |
02.0026.0111 |
Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục |
Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục |
192,000 |
192,000 |
|
68 |
II. NỘI KHOA |
02.0032.0898 |
Khí dung thuốc giãn phế quản |
Khí dung thuốc giãn phế quản |
27,000 |
27,000 |
|
69 |
II. NỘI KHOA |
02.0061.0164 |
Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe |
Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe |
194,000 |
194,000 |
|
70 |
II. NỘI KHOA |
02.0063.0001 |
Siêu âm màng phổi cấp cứu |
Siêu âm màng phổi cấp cứu |
58,000 |
58,000 |
|
71 |
II. NỘI KHOA |
02.0067.0206 |
Thay canuyn mở khí quản |
Thay canuyn mở khí quản |
263,000 |
263,000 |
|
72 |
II. NỘI KHOA |
02.0068.0277 |
Vận động trị liệu hô hấp |
Vận động trị liệu hô hấp |
32,000 |
32,000 |
|
73 |
II. NỘI KHOA |
02.0085.1778 |
Điện tim thường |
Điện tim thường |
39,000 |
39,000 |
|
74 |
II. NỘI KHOA |
02.0111.1798 |
Nghiệm pháp atropin |
Nghiệm pháp atropin |
215,000 |
215,000 |
|
75 |
II. NỘI KHOA |
02.0112.0004 |
Siêu âm doppler mạch máu |
Siêu âm doppler mạch máu |
252,000 |
252,000 |
|
76 |
II. NỘI KHOA |
02.0121.0320 |
Sốc điện điều trị các rối loạn nhịp nhanh |
Sốc điện điều trị các rối loạn nhịp nhanh |
365,000 |
365,000 |
|
77 |
II. NỘI KHOA |
02.0129.0083 |
Chọc dò dịch não tủy |
Chọc dò dịch não tủy |
126,000 |
126,000 |
|
78 |
II. NỘI KHOA |
02.0150.0114 |
Hút đờm hầu họng |
Hút đờm hầu họng |
14,000 |
14,000 |
|
79 |
II. NỘI KHOA |
02.0163.0203 |
Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN |
Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN |
148,000 |
148,000 |
|
80 |
II. NỘI KHOA |
02.0166.0283 |
Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày) |
Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày) |
64,000 |
64,000 |
|
81 |
II. NỘI KHOA |
02.0175.0121 |
Chọc hút dịch quanh thận dưới hướng dẫn của siêu âm |
Chọc hút dịch quanh thận dưới hướng dẫn của siêu âm |
405,000 |
405,000 |
|
82 |
II. NỘI KHOA |
02.0177.0086 |
Chọc hút nước tiểu trên xương mu |
Chọc hút nước tiểu trên xương mu |
126,000 |
126,000 |
|
83 |
II. NỘI KHOA |
02.0188.0210 |
Đặt sonde bàng quang |
Đặt sonde bàng quang |
101,000 |
101,000 |
|
84 |
II. NỘI KHOA |
02.0233.0158 |
Rửa bàng quang |
Rửa bàng quang |
230,000 |
230,000 |
|
85 |
II. NỘI KHOA |
02.0242.0077 |
Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm |
Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm |
153,000 |
153,000 |
|
86 |
II. NỘI KHOA |
02.0243.0078 |
Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị |
Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị |
195,000 |
195,000 |
|
87 |
II. NỘI KHOA |
02.0243.0077 |
Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị |
Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị |
153,000 |
153,000 |
|
88 |
II. NỘI KHOA |
02.0244.0103 |
Đặt ống thông dạ dày |
Đặt ống thông dạ dày |
101,000 |
101,000 |
|
89 |
II. NỘI KHOA |
02.0247.0211 |
Đặt ống thông hậu môn |
Đặt ống thông hậu môn |
92,000 |
92,000 |
|
90 |
II. NỘI KHOA |
02.0313.0159 |
Rửa dạ dày cấp cứu |
Rửa dạ dày cấp cứu |
152,000 |
152,000 |
|
91 |
II. NỘI KHOA |
02.0314.0001 |
Siêu âm ổ bụng |
Siêu âm ổ bụng |
58,000 |
58,000 |
|
92 |
II. NỘI KHOA |
02.0317.0165 |
Siêu âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe |
Siêu âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe |
659,000 |
659,000 |
|
93 |
II. NỘI KHOA |
02.0325.0166 |
Siêu âm can thiệp - chọc hút mủ ổ áp xe gan |
Siêu âm can thiệp - chọc hút mủ ổ áp xe gan |
586,000 |
586,000 |
|
94 |
II. NỘI KHOA |
02.0333.0078 |
Siêu âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu dịch màng bụng liên tục |
Siêu âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu dịch màng bụng liên tục |
195,000 |
195,000 |
|
95 |
II. NỘI KHOA |
02.0334.0166 |
Siêu âm can thiệp - chọc hút ổ áp xe trong ổ bụng |
Siêu âm can thiệp - chọc hút ổ áp xe trong ổ bụng |
586,000 |
586,000 |
|
96 |
II. NỘI KHOA |
02.0338.0211 |
Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng |
Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng |
92,000 |
92,000 |
|
97 |
II. NỘI KHOA |
02.0339.0211 |
Thụt tháo phân |
Thụt tháo phân |
92,000 |
92,000 |
|
98 |
II. NỘI KHOA |
02.0349.0112 |
Hút dịch khớp gối |
Hút dịch khớp gối |
129,000 |
129,000 |
|
99 |
II. NỘI KHOA |
02.0361.0112 |
Hút nang bao hoạt dịch |
Hút nang bao hoạt dịch |
129,000 |
129,000 |
|
100 |
II. NỘI KHOA |
02.0363.0086 |
Hút ổ viêm/áp xe phần mềm |
Hút ổ viêm/áp xe phần mềm |
126,000 |
126,000 |
|
101 |
III. NHI KHOA |
03.0029.0192 |
Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu |
Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu |
1,042,000 |
1,042,000 |
|
102 |
III. NHI KHOA |
03.0044.1778 |
Ghi điện tim cấp cứu tại giường |
Ghi điện tim cấp cứu tại giường |
39,000 |
39,000 |
|
103 |
III. NHI KHOA |
03.0076.0114 |
Hút đờm khí phế quản ở người bệnh sau đặt nội khí quản, mở khí quản, thở máy |
Hút đờm khí phế quản ở người bệnh sau đặt nội khí quản, mở khí quản, thở máy |
14,000 |
14,000 |
|
104 |
III. NHI KHOA |
03.0077.1888 |
Đặt nội khí quản |
Đặt nội khí quản |
600,000 |
600,000 |
|
105 |
III. NHI KHOA |
03.0079.0077 |
Chọc hút/dẫn lưu dịch màng phổi |
Chọc hút/dẫn lưu dịch màng phổi |
153,000 |
153,000 |
|
106 |
III. NHI KHOA |
03.0083.0209 |
Hỗ trợ hô hấp xâm nhập qua nội khí quản |
Hỗ trợ hô hấp xâm nhập qua nội khí quản [theo giờ thực tế] |
625,000 |
625,000 |
|
107 |
III. NHI KHOA |
03.0084.0077 |
Chọc thăm dò màng phổi |
Chọc thăm dò màng phổi |
153,000 |
153,000 |
|
108 |
III. NHI KHOA |
03.0089.0898 |
Khí dung thuốc cấp cứu |
Khí dung thuốc cấp cứu |
27,000 |
27,000 |
|
109 |
III. NHI KHOA |
03.0101.0206 |
Thay canuyn mở khí quản |
Thay canuyn mở khí quản |
263,000 |
263,000 |
|
110 |
III. NHI KHOA |
03.0102.0200 |
Chăm sóc lỗ mở khí quản |
Chăm sóc lỗ mở khí quản |
64,000 |
64,000 |
|
111 |
III. NHI KHOA |
03.0112.0508 |
Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn |
Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn |
58,000 |
58,000 |
|
112 |
III. NHI KHOA |
03.0113.0074 |
Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp |
Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp |
532,000 |
532,000 |
|
113 |
III. NHI KHOA |
03.0125.0086 |
Chọc hút nước tiểu trên xương mu |
Chọc hút nước tiểu trên xương mu |
126,000 |
126,000 |
|
114 |
III. NHI KHOA |
03.0129.0121 |
Mở thông bàng quang trên xương mu |
Mở thông bàng quang trên xương mu |
405,000 |
405,000 |
|
115 |
III. NHI KHOA |
03.0130.0262 |
Vận động trị liệu bàng quang |
Vận động trị liệu bàng quang |
318,000 |
318,000 |
|
116 |
III. NHI KHOA |
03.0133.0210 |
Thông tiểu |
Thông tiểu |
101,000 |
101,000 |
|
117 |
III. NHI KHOA |
03.0148.0083 |
Chọc dịch tủy sống |
Chọc dịch tủy sống |
126,000 |
126,000 |
|
118 |
III. NHI KHOA |
03.0165.0077 |
Chọc dò ổ bụng cấp cứu |
Chọc dò ổ bụng cấp cứu |
153,000 |
153,000 |
|
119 |
III. NHI KHOA |
03.0167.0103 |
Đặt ống thông dạ dày |
Đặt ống thông dạ dày |
101,000 |
101,000 |
|
120 |
III. NHI KHOA |
03.0168.0159 |
Rửa dạ dày cấp cứu |
Rửa dạ dày cấp cứu |
152,000 |
152,000 |
|
121 |
III. NHI KHOA |
03.0169.0160 |
Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín |
Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín |
622,000 |
622,000 |
|
122 |
III. NHI KHOA |
03.0178.0211 |
Đặt sonde hậu môn |
Đặt sonde hậu môn |
92,000 |
92,000 |
|
123 |
III. NHI KHOA |
03.0179.0211 |
Thụt tháo phân |
Thụt tháo phân |
92,000 |
92,000 |
|
124 |
III. NHI KHOA |
03.0191.1510 |
Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường |
Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường |
16,000 |
16,000 |
|
125 |
III. NHI KHOA |
03.0276.0252 |
Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy |
Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy |
14,000 |
14,000 |
|
126 |
III. NHI KHOA |
03.0284.0252 |
Sắc thuốc thang |
Sắc thuốc thang |
14,000 |
14,000 |
|
127 |
III. NHI KHOA |
03.0285.0249 |
Ngâm thuốc YHCT bộ phận |
Ngâm thuốc YHCT bộ phận |
54,000 |
54,000 |
|
128 |
III. NHI KHOA |
03.0461.0230 |
Điện châm điều trị di chứng bại liệt |
Điện châm điều trị di chứng bại liệt |
78,000 |
78,000 |
|
129 |
III. NHI KHOA |
03.0462.0230 |
Điện châm điều trị liệt chi trên |
Điện châm điều trị liệt chi trên |
78,000 |
78,000 |
|
130 |
III. NHI KHOA |
03.0463.0230 |
Điện châm điều trị liệt chi dưới |
Điện châm điều trị liệt chi dưới |
78,000 |
78,000 |
|
131 |
III. NHI KHOA |
03.0464.0230 |
Điện châm điều trị liệt nửa người |
Điện châm điều trị liệt nửa người |
78,000 |
78,000 |
|
132 |
III. NHI KHOA |
03.0465.0230 |
Điện châm điều trị liệt do bệnh của cơ |
Điện châm điều trị liệt do bệnh của cơ |
78,000 |
78,000 |
|
133 |
III. NHI KHOA |
03.0466.0230 |
Điện châm điều trị teo cơ |
Điện châm điều trị teo cơ |
78,000 |
78,000 |
|
134 |
III. NHI KHOA |
03.0467.0230 |
Điện châm điều trị đau thần kinh toạ |
Điện châm điều trị đau thần kinh toạ |
78,000 |
78,000 |
|
135 |
III. NHI KHOA |
03.0478.0230 |
Điện châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu |
Điện châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu |
78,000 |
78,000 |
|
136 |
III. NHI KHOA |
03.0479.0230 |
Điện châm điều trị mất ngủ |
Điện châm điều trị mất ngủ |
78,000 |
78,000 |
|
137 |
III. NHI KHOA |
03.0480.0230 |
Điện châm điều trị stress |
Điện châm điều trị stress |
78,000 |
78,000 |
|
138 |
III. NHI KHOA |
03.0482.0230 |
Điện châm điều trị tổn thương gây liệt rễ, đám rối và dây thần kinh |
Điện châm điều trị tổn thương gây liệt rễ, đám rối và dây thần kinh |
78,000 |
78,000 |
|
139 |
III. NHI KHOA |
03.0483.0230 |
Điện châm điều trị tổn thương dây thần kinh V |
Điện châm điều trị tổn thương dây thần kinh V |
78,000 |
78,000 |
|
140 |
III. NHI KHOA |
03.0484.0230 |
Điện châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên |
Điện châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên |
78,000 |
78,000 |
|
141 |
III. NHI KHOA |
03.0486.0230 |
Điện châm điều trị sụp mi |
Điện châm điều trị sụp mi |
78,000 |
78,000 |
|
142 |
III. NHI KHOA |
03.0492.0230 |
Điện châm điều trị hội chứng tiền đình |
Điện châm điều trị hội chứng tiền đình |
78,000 |
78,000 |
|
143 |
III. NHI KHOA |
03.0495.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi |
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi |
78,000 |
78,000 |
|
144 |
III. NHI KHOA |
03.0504.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác |
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác |
78,000 |
78,000 |
|
145 |
III. NHI KHOA |
03.0507.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật |
Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật |
78,000 |
78,000 |
|
146 |
III. NHI KHOA |
03.0513.0230 |
Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống |
Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống |
78,000 |
78,000 |
|
147 |
III. NHI KHOA |
03.0522.0230 |
Điện châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn |
Điện châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn |
78,000 |
78,000 |
|
148 |
III. NHI KHOA |
03.0523.0230 |
Điện châm điều trị đau ngực sườn |
Điện châm điều trị đau ngực sườn |
78,000 |
78,000 |
|
149 |
III. NHI KHOA |
03.0525.0230 |
Điện châm điều trị viêm khớp dạng thấp |
Điện châm điều trị viêm khớp dạng thấp |
78,000 |
78,000 |
|
150 |
III. NHI KHOA |
03.0526.0230 |
Điện châm điều trị thoái hóa khớp |
Điện châm điều trị thoái hóa khớp |
78,000 |
78,000 |
|
151 |
III. NHI KHOA |
03.0527.0230 |
Điện châm điều trị đau lưng |
Điện châm điều trị đau lưng |
78,000 |
78,000 |
|
152 |
III. NHI KHOA |
03.0528.0230 |
Điện châm điều trị đau mỏi cơ |
Điện châm điều trị đau mỏi cơ |
78,000 |
78,000 |
|
153 |
III. NHI KHOA |
03.0529.0230 |
Điện châm điều trị viêm quanh khớp vai |
Điện châm điều trị viêm quanh khớp vai |
78,000 |
78,000 |
|
154 |
III. NHI KHOA |
03.0530.0230 |
Điện châm điều trị hội chứng vai gáy |
Điện châm điều trị hội chứng vai gáy |
78,000 |
78,000 |
|
155 |
III. NHI KHOA |
03.0532.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt |
Thuỷ châm điều trị liệt |
77,000 |
77,000 |
|
156 |
III. NHI KHOA |
03.0533.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt chi trên |
Thuỷ châm điều trị liệt chi trên |
77,000 |
77,000 |
|
157 |
III. NHI KHOA |
03.0534.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt chi dưới |
Thuỷ châm điều trị liệt chi dưới |
77,000 |
77,000 |
|
158 |
III. NHI KHOA |
03.0535.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt nửa người |
Thuỷ châm điều trị liệt nửa người |
77,000 |
77,000 |
|
159 |
III. NHI KHOA |
03.0536.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt do bệnh của cơ |
Thuỷ châm điều trị liệt do bệnh của cơ |
77,000 |
77,000 |
|
160 |
III. NHI KHOA |
03.0538.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau thần kinh toạ |
Thuỷ châm điều trị đau thần kinh toạ |
77,000 |
77,000 |
|
161 |
III. NHI KHOA |
03.0549.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu |
Thuỷ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu |
77,000 |
77,000 |
|
162 |
III. NHI KHOA |
03.0553.0271 |
Thuỷ châm điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh |
Thuỷ châm điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh |
77,000 |
77,000 |
|
163 |
III. NHI KHOA |
03.0554.0271 |
Thuỷ châm điều trị tổn thương dây thần kinh V |
Thuỷ châm điều trị tổn thương dây thần kinh V |
77,000 |
77,000 |
|
164 |
III. NHI KHOA |
03.0555.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên |
Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên |
77,000 |
77,000 |
|
165 |
III. NHI KHOA |
03.0556.0271 |
Thuỷ châm điều trị sụp mi |
Thuỷ châm điều trị sụp mi |
77,000 |
77,000 |
|
166 |
III. NHI KHOA |
03.0561.0271 |
Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình |
Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình |
77,000 |
77,000 |
|
167 |
III. NHI KHOA |
03.0570.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau thần kinh liên sườn |
Thuỷ châm điều trị đau thần kinh liên sườn |
77,000 |
77,000 |
|
168 |
III. NHI KHOA |
03.0571.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau ngực, sườn |
Thuỷ châm điều trị đau ngực, sườn |
77,000 |
77,000 |
|
169 |
III. NHI KHOA |
03.0578.0271 |
Thuỷ châm điều trị viêm khớp dạng thấp |
Thuỷ châm điều trị viêm khớp dạng thấp |
77,000 |
77,000 |
|
170 |
III. NHI KHOA |
03.0579.0271 |
Thuỷ châm điều trị thoái hóa khớp |
Thuỷ châm điều trị thoái hóa khớp |
77,000 |
77,000 |
|
171 |
III. NHI KHOA |
03.0580.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau lưng |
Thuỷ châm điều trị đau lưng |
77,000 |
77,000 |
|
172 |
III. NHI KHOA |
03.0581.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau mỏi cơ |
Thuỷ châm điều trị đau mỏi cơ |
77,000 |
77,000 |
|
173 |
III. NHI KHOA |
03.0582.0271 |
Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai |
Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai |
77,000 |
77,000 |
|
174 |
III. NHI KHOA |
03.0583.0271 |
Thuỷ châm điều trị hội chứng vai gáy |
Thuỷ châm điều trị hội chứng vai gáy |
77,000 |
77,000 |
|
175 |
III. NHI KHOA |
03.0585.0271 |
Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi |
Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi |
77,000 |
77,000 |
|
176 |
III. NHI KHOA |
03.0591.0271 |
Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác |
Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác |
77,000 |
77,000 |
|
177 |
III. NHI KHOA |
03.0594.0271 |
Thuỷ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật |
Thuỷ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật |
77,000 |
77,000 |
|
178 |
III. NHI KHOA |
03.0602.0271 |
Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình |
Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình |
77,000 |
77,000 |
|
179 |
III. NHI KHOA |
03.0603.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt |
76,000 |
76,000 |
|
180 |
III. NHI KHOA |
03.0604.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên |
76,000 |
76,000 |
|
181 |
III. NHI KHOA |
03.0605.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới |
76,000 |
76,000 |
|
182 |
III. NHI KHOA |
03.0606.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người |
76,000 |
76,000 |
|
183 |
III. NHI KHOA |
03.0607.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh toạ |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh toạ |
76,000 |
76,000 |
|
184 |
III. NHI KHOA |
03.0609.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị bại não trẻ em |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị bại não trẻ em |
76,000 |
76,000 |
|
185 |
III. NHI KHOA |
03.0610.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên |
76,000 |
76,000 |
|
186 |
III. NHI KHOA |
03.0611.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới |
76,000 |
76,000 |
|
187 |
III. NHI KHOA |
03.0612.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng ngất |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng ngất |
76,000 |
76,000 |
|
188 |
III. NHI KHOA |
03.0616.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ |
76,000 |
76,000 |
|
189 |
III. NHI KHOA |
03.0617.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt các dây thần kinh |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt các dây thần kinh |
76,000 |
76,000 |
|
190 |
III. NHI KHOA |
03.0618.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị teo cơ |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị teo cơ |
76,000 |
76,000 |
|
191 |
III. NHI KHOA |
03.0622.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp |
76,000 |
76,000 |
|
192 |
III. NHI KHOA |
03.0623.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị động kinh |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị động kinh |
76,000 |
76,000 |
|
193 |
III. NHI KHOA |
03.0624.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu |
76,000 |
76,000 |
|
194 |
III. NHI KHOA |
03.0625.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ |
76,000 |
76,000 |
|
195 |
III. NHI KHOA |
03.0626.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị stress |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị stress |
76,000 |
76,000 |
|
196 |
III. NHI KHOA |
03.0628.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh |
76,000 |
76,000 |
|
197 |
III. NHI KHOA |
03.0629.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V |
76,000 |
76,000 |
|
198 |
III. NHI KHOA |
03.0630.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên |
76,000 |
76,000 |
|
199 |
III. NHI KHOA |
03.0631.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi |
76,000 |
76,000 |
|
200 |
III. NHI KHOA |
03.0635.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình |
76,000 |
76,000 |
|
201 |
III. NHI KHOA |
03.0642.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn |
76,000 |
76,000 |
|
202 |
III. NHI KHOA |
03.0643.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau ngực, sườn |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau ngực, sườn |
76,000 |
76,000 |
|
203 |
III. NHI KHOA |
03.0644.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau dạ dày |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau dạ dày |
76,000 |
76,000 |
|
204 |
III. NHI KHOA |
03.0645.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị nôn, nấc |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị nôn, nấc |
76,000 |
76,000 |
|
205 |
III. NHI KHOA |
03.0646.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp |
76,000 |
76,000 |
|
206 |
III. NHI KHOA |
03.0647.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị thoái hóa khớp |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị thoái hóa khớp |
76,000 |
76,000 |
|
207 |
III. NHI KHOA |
03.0648.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng |
76,000 |
76,000 |
|
208 |
III. NHI KHOA |
03.0649.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau mỏi cơ |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau mỏi cơ |
76,000 |
76,000 |
|
209 |
III. NHI KHOA |
03.0650.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai |
76,000 |
76,000 |
|
210 |
III. NHI KHOA |
03.0651.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy |
76,000 |
76,000 |
|
211 |
III. NHI KHOA |
03.0653.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị nôn, nấc |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị nôn, nấc |
76,000 |
76,000 |
|
212 |
III. NHI KHOA |
03.0654.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi |
76,000 |
76,000 |
|
213 |
III. NHI KHOA |
03.0656.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn đại, tiểu tiện |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn đại, tiểu tiện |
76,000 |
76,000 |
|
214 |
III. NHI KHOA |
03.0657.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón |
76,000 |
76,000 |
|
215 |
III. NHI KHOA |
03.0658.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hóa |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hóa |
76,000 |
76,000 |
|
216 |
III. NHI KHOA |
03.0659.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác |
76,000 |
76,000 |
|
217 |
III. NHI KHOA |
03.0660.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái |
76,000 |
76,000 |
|
218 |
III. NHI KHOA |
03.0661.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật |
76,000 |
76,000 |
|
219 |
III. NHI KHOA |
03.0663.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não |
76,000 |
76,000 |
|
220 |
III. NHI KHOA |
03.0664.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống |
76,000 |
76,000 |
|
221 |
III. NHI KHOA |
03.0665.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật |
76,000 |
76,000 |
|
222 |
III. NHI KHOA |
03.0666.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư |
76,000 |
76,000 |
|
223 |
III. NHI KHOA |
03.0670.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hysteria |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hysteria |
76,000 |
76,000 |
|
224 |
III. NHI KHOA |
03.0671.0228 |
Cứu điều trị đau lưng thể hàn |
Cứu điều trị đau lưng thể hàn |
37,000 |
37,000 |
|
225 |
III. NHI KHOA |
03.0672.0228 |
Cứu điều trị đau thần kinh toạ thể hàn |
Cứu điều trị đau thần kinh toạ thể hàn |
37,000 |
37,000 |
|
226 |
III. NHI KHOA |
03.0673.0228 |
Cứu điều trị đau bụng ỉa chảy thể hàn |
Cứu điều trị đau bụng ỉa chảy thể hàn |
37,000 |
37,000 |
|
227 |
III. NHI KHOA |
03.0674.0228 |
Cứu điều trị liệt thần kinh VII ngoại biên thể hàn |
Cứu điều trị liệt thần kinh VII ngoại biên thể hàn |
37,000 |
37,000 |
|
228 |
III. NHI KHOA |
03.0675.0228 |
Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn |
Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn |
37,000 |
37,000 |
|
229 |
III. NHI KHOA |
03.0676.0228 |
Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn |
Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn |
37,000 |
37,000 |
|
230 |
III. NHI KHOA |
03.0677.0228 |
Cứu điều trị liệt thể hàn |
Cứu điều trị liệt thể hàn |
37,000 |
37,000 |
|
231 |
III. NHI KHOA |
03.0678.0228 |
Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn |
Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn |
37,000 |
37,000 |
|
232 |
III. NHI KHOA |
03.0679.0228 |
Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn |
Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn |
37,000 |
37,000 |
|
233 |
III. NHI KHOA |
03.0680.0228 |
Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn |
Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn |
37,000 |
37,000 |
|
234 |
III. NHI KHOA |
03.0681.0228 |
Cứu điều trị liệt do bệnh của cơ thể hàn |
Cứu điều trị liệt do bệnh của cơ thể hàn |
37,000 |
37,000 |
|
235 |
III. NHI KHOA |
03.0688.0228 |
Cứu điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn |
Cứu điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn |
37,000 |
37,000 |
|
236 |
III. NHI KHOA |
03.0689.0228 |
Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn |
Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn |
37,000 |
37,000 |
|
237 |
III. NHI KHOA |
03.0695.0228 |
Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn |
Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn |
37,000 |
37,000 |
|
238 |
III. NHI KHOA |
03.0696.0228 |
Cứu điều trị cảm cúm thể hàn |
Cứu điều trị cảm cúm thể hàn |
37,000 |
37,000 |
|
239 |
III. NHI KHOA |
03.1001.2048 |
Nội soi tai |
Nội soi tai |
40,000 |
40,000 |
|
240 |
III. NHI KHOA |
03.1002.2048 |
Nội soi mũi |
Nội soi mũi |
40,000 |
40,000 |
|
241 |
III. NHI KHOA |
03.1003.2048 |
Nội soi họng |
Nội soi họng |
40,000 |
40,000 |
|
242 |
III. NHI KHOA |
03.1655.0796 |
Rửa tiền phòng (máu, xuất tiết, mủ, hóa chất...) |
Rửa tiền phòng (máu, xuất tiết, mủ, hóa chất...) |
830,000 |
830,000 |
|
243 |
III. NHI KHOA |
03.1658.0779 |
Lấy dị vật giác mạc |
Lấy dị vật giác mạc [giác mạc sâu, một mắt, gây mê] |
946,000 |
946,000 |
|
244 |
III. NHI KHOA |
03.1658.0777 |
Lấy dị vật giác mạc |
Lấy dị vật giác mạc [giác mạc nông, một mắt, gây mê] |
727,000 |
727,000 |
|
245 |
III. NHI KHOA |
03.1658.0778 |
Lấy dị vật giác mạc |
Lấy dị vật giác mạc [giác mạc nông, một mắt, gây tê] |
99,000 |
99,000 |
|
246 |
III. NHI KHOA |
03.1658.0780 |
Lấy dị vật giác mạc |
Lấy dị vật giác mạc [giác mạc sâu, một mắt, gây tê] |
359,000 |
359,000 |
|
247 |
III. NHI KHOA |
03.1663.0768 |
Khâu da mi |
Khâu da mi [gây mê] |
1,595,000 |
1,595,000 |
|
248 |
III. NHI KHOA |
03.1663.0769 |
Khâu da mi |
Khâu da mi [gây tê] |
897,000 |
897,000 |
|
249 |
III. NHI KHOA |
03.1664.0772 |
Khâu phục hồi bờ mi |
Khâu phục hồi bờ mi |
813,000 |
813,000 |
|
250 |
III. NHI KHOA |
03.1665.0773 |
Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt |
Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt |
1,043,000 |
1,043,000 |
|
251 |
III. NHI KHOA |
03.1681.0075 |
Cắt chỉ khâu giác mạc |
Cắt chỉ khâu giác mạc |
40,000 |
40,000 |
|
252 |
III. NHI KHOA |
03.1690.0075 |
Cắt chỉ khâu kết mạc |
Cắt chỉ khâu kết mạc |
40,000 |
40,000 |
|
253 |
III. NHI KHOA |
03.1691.0759 |
Đốt lông xiêu |
Đốt lông xiêu |
53,000 |
53,000 |
|
254 |
III. NHI KHOA |
03.1692.0730 |
Bơm rửa lệ đạo |
Bơm rửa lệ đạo |
41,000 |
41,000 |
|
255 |
III. NHI KHOA |
03.1693.0738 |
Trích chắp, lẹo, trích áp xe mi, kết mạc |
Trích chắp, lẹo, trích áp xe mi, kết mạc |
85,000 |
85,000 |
|
256 |
III. NHI KHOA |
03.1694.0799 |
Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi |
Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi |
40,000 |
40,000 |
|
257 |
III. NHI KHOA |
03.1695.0842 |
Rửa cùng đồ |
Rửa cùng đồ |
48,000 |
48,000 |
|
258 |
III. NHI KHOA |
03.1699.0849 |
Soi đáy mắt trực tiếp |
Soi đáy mắt trực tiếp |
60,000 |
60,000 |
|
259 |
III. NHI KHOA |
03.1700.0849 |
Soi đáy mắt bằng kính 3 mặt gương |
Soi đáy mắt bằng kính 3 mặt gương |
60,000 |
60,000 |
|
260 |
III. NHI KHOA |
03.1703.0075 |
Cắt chỉ khâu da |
Cắt chỉ khâu da |
40,000 |
40,000 |
|
261 |
III. NHI KHOA |
03.1706.0782 |
Lấy dị vật kết mạc |
Lấy dị vật kết mạc |
71,000 |
71,000 |
|
262 |
III. NHI KHOA |
03.1914.1025 |
Nhổ răng vĩnh viễn lung lay |
Nhổ răng vĩnh viễn lung lay |
110,000 |
110,000 |
|
263 |
III. NHI KHOA |
03.1915.1024 |
Nhổ chân răng vĩnh viễn |
Nhổ chân răng vĩnh viễn |
217,000 |
217,000 |
|
264 |
III. NHI KHOA |
03.1918.1007 |
Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới |
Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới |
178,000 |
178,000 |
|
265 |
III. NHI KHOA |
03.1929.1031 |
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite |
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite |
280,000 |
280,000 |
|
266 |
III. NHI KHOA |
03.1930.1018 |
Phục hồi cổ răng bằng Glassionomer Cement (GiC) |
Phục hồi cổ răng bằng Glassionomer Cement (GiC) |
369,000 |
369,000 |
|
267 |
III. NHI KHOA |
03.1931.1018 |
Phục hồi cổ răng bằng Composite |
Phục hồi cổ răng bằng Composite |
369,000 |
369,000 |
|
268 |
III. NHI KHOA |
03.1938.1035 |
Trám bít hố rãnh với Glassionomer Cement (GiC) quang trùng hợp |
Trám bít hố rãnh với Glassionomer Cement (GiC) quang trùng hợp |
245,000 |
245,000 |
|
269 |
III. NHI KHOA |
03.1939.1035 |
Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp |
Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp |
245,000 |
245,000 |
|
270 |
III. NHI KHOA |
03.1940.1035 |
Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp |
Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp |
245,000 |
245,000 |
|
271 |
III. NHI KHOA |
03.1942.1010 |
Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục |
Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục |
380,000 |
380,000 |
|
272 |
III. NHI KHOA |
03.1944.1016 |
Điều trị tủy răng sữa |
Điều trị tủy răng sữa [một chân] |
296,000 |
296,000 |
|
273 |
III. NHI KHOA |
03.1944.1017 |
Điều trị tủy răng sữa |
Điều trị tủy răng sữa [nhiều chân] |
415,000 |
415,000 |
|
274 |
III. NHI KHOA |
03.1949.1035 |
Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant |
Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant |
245,000 |
245,000 |
|
275 |
III. NHI KHOA |
03.1953.1035 |
Trám bít hố rãnh bằng Glassionomer Cement (GiC) |
Trám bít hố rãnh bằng Glassionomer Cement (GiC) |
245,000 |
245,000 |
|
276 |
III. NHI KHOA |
03.1954.1019 |
Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) |
Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) |
112,000 |
112,000 |
|
277 |
III. NHI KHOA |
03.1955.1029 |
Nhổ răng sữa |
Nhổ răng sữa |
46,000 |
46,000 |
|
278 |
III. NHI KHOA |
03.1956.1029 |
Nhổ chân răng sữa |
Nhổ chân răng sữa |
46,000 |
46,000 |
|
279 |
III. NHI KHOA |
03.1957.1033 |
Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em |
Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em |
36,000 |
36,000 |
|
280 |
III. NHI KHOA |
03.1970.1031 |
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Eugenate |
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Eugenate |
280,000 |
280,000 |
|
281 |
III. NHI KHOA |
03.1972.1031 |
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) |
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) |
280,000 |
280,000 |
|
282 |
III. NHI KHOA |
03.2069.1022 |
Nắn sai khớp thái dương hàm |
Nắn sai khớp thái dương hàm |
110,000 |
110,000 |
|
283 |
III. NHI KHOA |
03.2072.1009 |
Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm |
Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm |
414,000 |
414,000 |
|
284 |
III. NHI KHOA |
03.2117.0902 |
Lấy dị vật tai |
Lấy dị vật tai [kính hiển vi, gây mê] |
530,000 |
530,000 |
|
285 |
III. NHI KHOA |
03.2117.0901 |
Lấy dị vật tai |
Lấy dị vật tai [đơn giản] |
70,000 |
70,000 |
|
286 |
III. NHI KHOA |
03.2117.0903 |
Lấy dị vật tai |
Lấy dị vật tai [kính hiển vi, gây tê] |
170,000 |
170,000 |
|
287 |
III. NHI KHOA |
03.2118.0882 |
Chọc hút dịch tụ huyết vành tai |
Chọc hút dịch tụ huyết vành tai |
64,000 |
64,000 |
|
288 |
III. NHI KHOA |
03.2119.0505 |
Trích nhọt ống tai ngoài |
Trích nhọt ống tai ngoài |
218,000 |
218,000 |
|
289 |
III. NHI KHOA |
03.2120.0899 |
Làm thuốc tai |
Làm thuốc tai |
22,000 |
22,000 |
|
290 |
III. NHI KHOA |
03.2149.0916 |
Nhét bấc mũi sau |
Nhét bấc mũi sau |
139,000 |
139,000 |
|
291 |
III. NHI KHOA |
03.2150.0916 |
Nhét bấc mũi trước |
Nhét bấc mũi trước |
139,000 |
139,000 |
|
292 |
III. NHI KHOA |
03.2155.0869 |
Cầm máu mũi bằng Meroxeo (2 bên) |
Cầm máu mũi bằng Meroxeo (2 bên) |
286,000 |
286,000 |
|
293 |
III. NHI KHOA |
03.2175.0996 |
Trích áp xe thành sau họng |
Trích áp xe thành sau họng |
771,000 |
771,000 |
|
294 |
III. NHI KHOA |
03.2175.0879 |
Trích áp xe thành sau họng |
Trích áp xe thành sau họng |
295,000 |
295,000 |
|
295 |
III. NHI KHOA |
03.2176.0892 |
Áp lạnh Amidan |
Áp lạnh Amidan |
225,000 |
225,000 |
|
296 |
III. NHI KHOA |
03.2178.0900 |
Lấy dị vật hạ họng |
Lấy dị vật hạ họng |
43,000 |
43,000 |
|
297 |
III. NHI KHOA |
03.2181.0995 |
Trích áp xe quanh Amidan |
Trích áp xe quanh Amidan |
771,000 |
771,000 |
|
298 |
III. NHI KHOA |
03.2181.0878 |
Trích áp xe quanh Amidan |
Trích áp xe quanh Amidan |
295,000 |
295,000 |
|
299 |
III. NHI KHOA |
03.2182.0895 |
Đốt nhiệt họng hạt |
Đốt nhiệt họng hạt |
89,000 |
89,000 |
|
300 |
III. NHI KHOA |
03.2183.0893 |
Đốt lạnh họng hạt |
Đốt lạnh họng hạt |
141,000 |
141,000 |
|
301 |
III. NHI KHOA |
03.2184.0899 |
Làm thuốc tai, mũi, thanh quản |
Làm thuốc tai, mũi, thanh quản |
22,000 |
22,000 |
|
302 |
III. NHI KHOA |
03.2191.0898 |
Khí dung mũi họng |
Khí dung mũi họng |
27,000 |
27,000 |
|
303 |
III. NHI KHOA |
03.2245.0216 |
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ |
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [ tổn thương nông chiều dài < l0 cm] |
194,000 |
194,000 |
|
304 |
III. NHI KHOA |
03.2245.0217 |
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ |
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm] |
269,000 |
269,000 |
|
305 |
III. NHI KHOA |
03.2245.0218 |
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ |
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [tổn thương sâu chiều dài < l0 cm] |
289,000 |
289,000 |
|
306 |
III. NHI KHOA |
03.2245.0219 |
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ |
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm ] |
354,000 |
354,000 |
|
307 |
III. NHI KHOA |
03.2258.0601 |
Trích áp xe tuyến Bartholin |
Trích áp xe tuyến Bartholin |
951,000 |
951,000 |
|
308 |
III. NHI KHOA |
03.2262.0630 |
Lấy dị vật âm đạo |
Lấy dị vật âm đạo |
653,000 |
653,000 |
|
309 |
III. NHI KHOA |
03.2263.0624 |
Khâu rách cùng đồ âm đạo |
Khâu rách cùng đồ âm đạo |
2,119,000 |
2,119,000 |
|
310 |
III. NHI KHOA |
03.2264.0669 |
Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn |
Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn |
3,116,000 |
3,116,000 |
|
311 |
III. NHI KHOA |
03.2329.0095 |
Đặt sonde dẫn lưu khoang màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm |
Đặt sonde dẫn lưu khoang màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm |
729,000 |
729,000 |
|
312 |
III. NHI KHOA |
03.2331.0164 |
Rút sonde dẫn lưu màng phổi, sonde dẫn lưu ổ áp xe |
Rút sonde dẫn lưu màng phổi, sonde dẫn lưu ổ áp xe |
194,000 |
194,000 |
|
313 |
III. NHI KHOA |
03.2332.0078 |
Chọc dò màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm |
Chọc dò màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm |
195,000 |
195,000 |
|
314 |
III. NHI KHOA |
03.2333.0078 |
Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm |
Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm |
195,000 |
195,000 |
|
315 |
III. NHI KHOA |
03.2352.0087 |
Chọc áp xe gan qua siêu âm |
Chọc áp xe gan qua siêu âm |
171,000 |
171,000 |
|
316 |
III. NHI KHOA |
03.2354.0077 |
Chọc dịch màng bụng |
Chọc dịch màng bụng |
153,000 |
153,000 |
|
317 |
III. NHI KHOA |
03.2355.0077 |
Dẫn lưu dịch màng bụng |
Dẫn lưu dịch màng bụng |
153,000 |
153,000 |
|
318 |
III. NHI KHOA |
03.2356.0505 |
Chọc hút áp xe thành bụng |
Chọc hút áp xe thành bụng |
218,000 |
218,000 |
|
319 |
III. NHI KHOA |
03.2357.0211 |
Thụt tháo phân |
Thụt tháo phân |
92,000 |
92,000 |
|
320 |
III. NHI KHOA |
03.2358.0211 |
Đặt sonde hậu môn |
Đặt sonde hậu môn |
92,000 |
92,000 |
|
321 |
III. NHI KHOA |
03.2382.0313 |
Test lẩy da (Prick test) với các loại thuốc |
Test lẩy da (Prick test) với các loại thuốc |
394,000 |
394,000 |
|
322 |
III. NHI KHOA |
03.2383.0314 |
Test nội bì |
Test nội bì |
493,000 |
493,000 |
|
323 |
III. NHI KHOA |
03.2383.0315 |
Test nội bì |
Test nội bì |
406,000 |
406,000 |
|
324 |
III. NHI KHOA |
03.2384.0307 |
Test áp (Patch test) với các loại thuốc |
Test áp (Patch test) với các loại thuốc |
546,000 |
546,000 |
|
325 |
III. NHI KHOA |
03.2387.0212 |
Tiêm trong da |
Tiêm trong da |
15,000 |
15,000 |
|
326 |
III. NHI KHOA |
03.2388.0212 |
Tiêm dưới da |
Tiêm dưới da |
15,000 |
15,000 |
|
327 |
III. NHI KHOA |
03.2389.0212 |
Tiêm bắp thịt |
Tiêm bắp thịt |
15,000 |
15,000 |
|
328 |
III. NHI KHOA |
03.2390.0212 |
Tiêm tĩnh mạch |
Tiêm tĩnh mạch |
15,000 |
15,000 |
|
329 |
III. NHI KHOA |
03.2391.0215 |
Truyền tĩnh mạch |
Truyền tĩnh mạch |
25,000 |
25,000 |
|
330 |
III. NHI KHOA |
03.2456.1044 |
Cắt u da đầu lành, đường kính dưới 5 cm |
Cắt u da đầu lành, đường kính dưới 5 cm |
771,000 |
771,000 |
|
331 |
III. NHI KHOA |
03.2457.1044 |
Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính dưới 10 cm |
Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính dưới 10 cm |
771,000 |
771,000 |
|
332 |
III. NHI KHOA |
03.2535.1049 |
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm |
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm |
2,928,000 |
2,928,000 |
|
333 |
III. NHI KHOA |
03.2675.0491 |
Mở thông dạ dày ra da do ung thư |
Mở thông dạ dày ra da do ung thư |
2,683,000 |
2,683,000 |
|
334 |
III. NHI KHOA |
03.3045.0329 |
Điều trị mắt cá chân bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng |
Điều trị mắt cá chân bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng |
399,000 |
399,000 |
|
335 |
III. NHI KHOA |
03.3046.0329 |
Điều trị chai chân bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng |
Điều trị chai chân bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng |
399,000 |
399,000 |
|
336 |
III. NHI KHOA |
03.3083.0576 |
Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu |
Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu |
2,767,000 |
2,767,000 |
|
337 |
III. NHI KHOA |
03.3327.0459 |
Phẫu thuật viêm ruột thừa |
Phẫu thuật viêm ruột thừa |
2,815,000 |
2,815,000 |
|
338 |
III. NHI KHOA |
03.3328.0686 |
Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa |
Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa |
4,721,000 |
4,721,000 |
|
339 |
III. NHI KHOA |
03.3330.0493 |
Phẫu thuật áp xe ruột thừa trong ổ bụng |
Phẫu thuật áp xe ruột thừa trong ổ bụng |
3,142,000 |
3,142,000 |
|
340 |
III. NHI KHOA |
03.3332.0493 |
Dẫn lưu áp xe ruột thừa |
Dẫn lưu áp xe ruột thừa |
3,142,000 |
3,142,000 |
|
341 |
III. NHI KHOA |
03.3399.0600 |
Dẫn lưu áp xe hậu môn đơn giản |
Dẫn lưu áp xe hậu môn đơn giản |
873,000 |
873,000 |
|
342 |
III. NHI KHOA |
03.3400.0632 |
Lấy máu tụ tầng sinh môn |
Lấy máu tụ tầng sinh môn |
2,501,000 |
2,501,000 |
|
343 |
III. NHI KHOA |
03.3401.0492 |
Phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường |
Phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường |
3,512,000 |
3,512,000 |
|
344 |
III. NHI KHOA |
03.3405.0606 |
Chọc dò túi cùng Douglas |
Chọc dò túi cùng Douglas |
312,000 |
312,000 |
|
345 |
III. NHI KHOA |
03.3406.0600 |
Trích áp xe tầng sinh môn |
Trích áp xe tầng sinh môn |
873,000 |
873,000 |
|
346 |
III. NHI KHOA |
03.3531.0421 |
Mổ lấy sỏi bàng quang |
Mổ lấy sỏi bàng quang |
4,569,000 |
4,569,000 |
|
347 |
III. NHI KHOA |
03.3532.0121 |
Mở thông bàng quang |
Mở thông bàng quang |
405,000 |
405,000 |
|
348 |
III. NHI KHOA |
03.3599.0492 |
Phẫu thuật thoát vị bẹn thường 1 bên |
Phẫu thuật thoát vị bẹn thường 1 bên |
3,512,000 |
3,512,000 |
|
349 |
III. NHI KHOA |
03.3606.0156 |
Nong niệu đạo |
Nong niệu đạo |
273,000 |
273,000 |
|
350 |
III. NHI KHOA |
03.3608.0505 |
Dẫn lưu áp xe bìu/tinh hoàn |
Dẫn lưu áp xe bìu/tinh hoàn |
218,000 |
218,000 |
|
351 |
III. NHI KHOA |
03.3649.0556 |
Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương đòn |
Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương đòn |
4,102,000 |
4,102,000 |
|
352 |
III. NHI KHOA |
03.3665.0556 |
Cố định nẹp vít gãy thân xương cánh tay |
Cố định nẹp vít gãy thân xương cánh tay |
4,102,000 |
4,102,000 |
|
353 |
III. NHI KHOA |
03.3673.0556 |
Phẫu thuật can lệnh đầu dưới xương quay |
Phẫu thuật can lệnh đầu dưới xương quay |
4,102,000 |
4,102,000 |
|
354 |
III. NHI KHOA |
03.3676.0556 |
Nắn găm Kirschner trong gãy Pouteau-Colles |
Nắn găm Kirschner trong gãy Pouteau-Colles |
4,102,000 |
4,102,000 |
|
355 |
III. NHI KHOA |
03.3684.0556 |
Phẫu thuật gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay |
Phẫu thuật gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay |
4,102,000 |
4,102,000 |
|
356 |
III. NHI KHOA |
03.3685.0571 |
Phẫu thuật viêm xương cánh tay: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu |
Phẫu thuật viêm xương cánh tay: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu |
3,226,000 |
3,226,000 |
|
357 |
III. NHI KHOA |
03.3687.0571 |
Phẫu thuật viêm xương cẳng tay đục, mổ, nạo, dẫn lưu |
Phẫu thuật viêm xương cẳng tay đục, mổ, nạo, dẫn lưu |
3,226,000 |
3,226,000 |
|
358 |
III. NHI KHOA |
03.3688.0556 |
Phẫu thuật cố định nẹp vít gãy hai xương cẳng tay |
Phẫu thuật cố định nẹp vít gãy hai xương cẳng tay |
4,102,000 |
4,102,000 |
|
359 |
III. NHI KHOA |
03.3689.0556 |
Phẫu thuật đóng đinh nội tủy gãy 2 xương cẳng tay |
Phẫu thuật đóng đinh nội tủy gãy 2 xương cẳng tay |
4,102,000 |
4,102,000 |
|
360 |
III. NHI KHOA |
03.3690.0556 |
Phẫu thuật đóng đinh nội tủy gãy 1 xương cẳng tay |
Phẫu thuật đóng đinh nội tủy gãy 1 xương cẳng tay |
4,102,000 |
4,102,000 |
|
361 |
III. NHI KHOA |
03.3703.0556 |
Găm đinh Kirschner gãy đốt bàn nhiều đốt bàn |
Găm đinh Kirschner gãy đốt bàn nhiều đốt bàn |
4,102,000 |
4,102,000 |
|
362 |
III. NHI KHOA |
03.3710.0571 |
Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa |
Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa |
3,226,000 |
3,226,000 |
|
363 |
III. NHI KHOA |
03.3711.0571 |
Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay |
Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay |
3,226,000 |
3,226,000 |
|
364 |
III. NHI KHOA |
03.3712.0556 |
Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít |
Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít |
4,102,000 |
4,102,000 |
|
365 |
III. NHI KHOA |
03.3754.0556 |
Néo ép hoặc buộc vòng chỉ thép gãy xương bánh chè |
Néo ép hoặc buộc vòng chỉ thép gãy xương bánh chè |
4,102,000 |
4,102,000 |
|
366 |
III. NHI KHOA |
03.3755.0534 |
Tháo khớp gối |
Tháo khớp gối |
3,994,000 |
3,994,000 |
|
367 |
III. NHI KHOA |
03.3758.0556 |
Đóng đinh xương chày mở |
Đóng đinh xương chày mở |
4,102,000 |
4,102,000 |
|
368 |
III. NHI KHOA |
03.3759.0556 |
Đặt nẹp vít gãy thân xương chày |
Đặt nẹp vít gãy thân xương chày |
4,102,000 |
4,102,000 |
|
369 |
III. NHI KHOA |
03.3779.0556 |
Kết hợp xương trong trong gãy xương mác |
Kết hợp xương trong trong gãy xương mác |
4,102,000 |
4,102,000 |
|
370 |
III. NHI KHOA |
03.3797.0571 |
Tháo bỏ các ngón chân |
Tháo bỏ các ngón chân |
3,226,000 |
3,226,000 |
|
371 |
III. NHI KHOA |
03.3798.0571 |
Tháo đốt bàn |
Tháo đốt bàn |
3,226,000 |
3,226,000 |
|
372 |
III. NHI KHOA |
03.3817.0505 |
Trích áp xe phần mềm lớn |
Trích áp xe phần mềm lớn |
218,000 |
218,000 |
|
373 |
III. NHI KHOA |
03.3818.0218 |
Khâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn |
Khâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn |
289,000 |
289,000 |
|
374 |
III. NHI KHOA |
03.3819.0559 |
Nối gân duỗi |
Nối gân duỗi |
3,302,000 |
3,302,000 |
|
375 |
III. NHI KHOA |
03.3820.0573 |
Tạo hình bằng các vạt tại chỗ đơn giản |
Tạo hình bằng các vạt tại chỗ đơn giản |
3,720,000 |
3,720,000 |
|
376 |
III. NHI KHOA |
03.3821.0216 |
Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản |
Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản |
194,000 |
194,000 |
|
377 |
III. NHI KHOA |
03.3824.0575 |
Vá da dày toàn bộ, diện tích dưới 10 cm² |
Vá da dày toàn bộ, diện tích dưới 10 cm² |
3,044,000 |
3,044,000 |
|
378 |
III. NHI KHOA |
03.3825.0217 |
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm |
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương nông] |
269,000 |
269,000 |
|
379 |
III. NHI KHOA |
03.3825.0219 |
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm |
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương sâu] |
354,000 |
354,000 |
|
380 |
III. NHI KHOA |
03.3826.0200 |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài ≤ 15cm] |
64,000 |
64,000 |
|
381 |
III. NHI KHOA |
03.3826.0202 |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm] |
121,000 |
121,000 |
|
382 |
III. NHI KHOA |
03.3826.0204 |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng] |
193,000 |
193,000 |
|
383 |
III. NHI KHOA |
03.3826.0205 |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài > 50cm nhiễm trùng] |
275,000 |
275,000 |
|
384 |
III. NHI KHOA |
03.3826.0203 |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng] |
148,000 |
148,000 |
|
385 |
III. NHI KHOA |
03.3826.0075 |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ |
40,000 |
40,000 |
|
386 |
III. NHI KHOA |
03.3826.2047 |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài trên 15cm đến 30 cm] |
89,000 |
89,000 |
|
387 |
III. NHI KHOA |
03.3827.0218 |
Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm |
Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm [tổn thương sâu] |
289,000 |
289,000 |
|
388 |
III. NHI KHOA |
03.3827.0216 |
Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm |
Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm [tổn thương nông] |
194,000 |
194,000 |
|
389 |
III. NHI KHOA |
03.3834.0529 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa xương đùi |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa xương đùi [bột liền] |
659,000 |
659,000 |
|
390 |
III. NHI KHOA |
03.3834.0530 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa xương đùi |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa xương đùi [bột tự cán] |
379,000 |
379,000 |
|
391 |
III. NHI KHOA |
03.3835.0529 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi [bột liền] |
659,000 |
659,000 |
|
392 |
III. NHI KHOA |
03.3835.0530 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi [bột tự cán] |
379,000 |
379,000 |
|
393 |
III. NHI KHOA |
03.3839.0517 |
Nắn, bó bột trật khớp vai |
Nắn, bó bột trật khớp vai [bột liền] |
342,000 |
342,000 |
|
394 |
III. NHI KHOA |
03.3839.0518 |
Nắn, bó bột trật khớp vai |
Nắn, bó bột trật khớp vai [bột tự cán] |
187,000 |
187,000 |
|
395 |
III. NHI KHOA |
03.3841.0528 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay [bột tự cán] |
300,000 |
300,000 |
|
396 |
III. NHI KHOA |
03.3841.0527 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay [bột liền] |
372,000 |
372,000 |
|
397 |
III. NHI KHOA |
03.3842.0527 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột liền] |
372,000 |
372,000 |
|
398 |
III. NHI KHOA |
03.3842.0528 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột tự cán] |
300,000 |
300,000 |
|
399 |
III. NHI KHOA |
03.3843.0528 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột tự cán] |
300,000 |
300,000 |
|
400 |
III. NHI KHOA |
03.3843.0527 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột liền] |
372,000 |
372,000 |
|
401 |
III. NHI KHOA |
03.3844.0515 |
Nắn, bó bột trật khớp khuỷu |
Nắn, bó bột trật khớp khuỷu [bột liền] |
434,000 |
434,000 |
|
402 |
III. NHI KHOA |
03.3844.0516 |
Nắn, bó bột trật khớp khuỷu |
Nắn, bó bột trật khớp khuỷu [bột tự cán] |
256,000 |
256,000 |
|
403 |
III. NHI KHOA |
03.3845.0515 |
Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu |
Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu [bột liền] |
434,000 |
434,000 |
|
404 |
III. NHI KHOA |
03.3845.0516 |
Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu |
Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu [bột tự cán] |
256,000 |
256,000 |
|
405 |
III. NHI KHOA |
03.3846.0515 |
Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay |
Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [bột liền] |
434,000 |
434,000 |
|
406 |
III. NHI KHOA |
03.3846.0516 |
Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay |
Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [bột tự cán] |
256,000 |
256,000 |
|
407 |
III. NHI KHOA |
03.3847.0527 |
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay |
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột liền] |
372,000 |
372,000 |
|
408 |
III. NHI KHOA |
03.3847.0528 |
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay |
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột tự cán] |
300,000 |
300,000 |
|
409 |
III. NHI KHOA |
03.3849.0521 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay [bột liền] |
372,000 |
372,000 |
|
410 |
III. NHI KHOA |
03.3849.0522 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay [bột tự cán] |
242,000 |
242,000 |
|
411 |
III. NHI KHOA |
03.3850.0521 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay [bột liền] |
372,000 |
372,000 |
|
412 |
III. NHI KHOA |
03.3850.0522 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay [bột tự cán] |
242,000 |
242,000 |
|
413 |
III. NHI KHOA |
03.3851.0521 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay [bột liền] |
372,000 |
372,000 |
|
414 |
III. NHI KHOA |
03.3851.0522 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay [bột tự cán] |
242,000 |
242,000 |
|
415 |
III. NHI KHOA |
03.3852.0521 |
Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay |
Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay [bột liền] |
372,000 |
372,000 |
|
416 |
III. NHI KHOA |
03.3852.0522 |
Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay |
Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay [bột tự cán] |
242,000 |
242,000 |
|
417 |
III. NHI KHOA |
03.3853.0521 |
Nắn, bó bột gãy Pouteau-Colles |
Nắn, bó bột gãy Pouteau-Colles [bột liền] |
372,000 |
372,000 |
|
418 |
III. NHI KHOA |
03.3853.0522 |
Nắn, bó bột gãy Pouteau-Colles |
Nắn, bó bột gãy Pouteau-Colles [bột tự cán] |
242,000 |
242,000 |
|
419 |
III. NHI KHOA |
03.3854.0519 |
Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay |
Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [bột liền] |
257,000 |
257,000 |
|
420 |
III. NHI KHOA |
03.3854.0520 |
Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay |
Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [bột tự cán] |
192,000 |
192,000 |
|
421 |
III. NHI KHOA |
03.3855.0511 |
Nắn, bó bột trật khớp háng |
Nắn, bó bột trật khớp háng [bột liền] |
667,000 |
667,000 |
|
422 |
III. NHI KHOA |
03.3855.0512 |
Nắn, bó bột trật khớp háng |
Nắn, bó bột trật khớp háng [bột tự cán] |
297,000 |
297,000 |
|
423 |
III. NHI KHOA |
03.3857.0525 |
Nắn, bó bột gãy mâm chày |
Nắn, bó bột gãy mâm chày [bột liền] |
372,000 |
372,000 |
|
424 |
III. NHI KHOA |
03.3857.0526 |
Nắn, bó bột gãy mâm chày |
Nắn, bó bột gãy mâm chày [bột tự cán] |
300,000 |
300,000 |
|
425 |
III. NHI KHOA |
03.3859.0529 |
Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi |
Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi [bột liền] |
659,000 |
659,000 |
|
426 |
III. NHI KHOA |
03.3859.0530 |
Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi |
Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi [bột tự cán] |
379,000 |
379,000 |
|
427 |
III. NHI KHOA |
03.3860.0512 |
Nắn, cố định trật khớp háng không có chỉ định phẫu thuật |
Nắn, cố định trật khớp háng không có chỉ định phẫu thuật [bột tự cán] |
297,000 |
297,000 |
|
428 |
III. NHI KHOA |
03.3860.0511 |
Nắn, cố định trật khớp háng không có chỉ định phẫu thuật |
Nắn, cố định trật khớp háng không có chỉ định phẫu thuật [bột liền] |
667,000 |
667,000 |
|
429 |
III. NHI KHOA |
03.3861.0529 |
Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi |
Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi [bột liền] |
659,000 |
659,000 |
|
430 |
III. NHI KHOA |
03.3861.0530 |
Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi |
Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi [bột tự cán] |
379,000 |
379,000 |
|
431 |
III. NHI KHOA |
03.3862.0533 |
Bó bột ống trong gãy xương bánh chè |
Bó bột ống trong gãy xương bánh chè |
167,000 |
167,000 |
|
432 |
III. NHI KHOA |
03.3863.0513 |
Nắn, bó bột trật khớp gối |
Nắn, bó bột trật khớp gối [bột liền] |
282,000 |
282,000 |
|
433 |
III. NHI KHOA |
03.3863.0514 |
Nắn, bó bột trật khớp gối |
Nắn, bó bột trật khớp gối [bột tự cán] |
182,000 |
182,000 |
|
434 |
III. NHI KHOA |
03.3864.0525 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân [bột liền] |
372,000 |
372,000 |
|
435 |
III. NHI KHOA |
03.3864.0526 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân [bột tự cán] |
300,000 |
300,000 |
|
436 |
III. NHI KHOA |
03.3865.0525 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột liền] |
372,000 |
372,000 |
|
437 |
III. NHI KHOA |
03.3865.0526 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột tự cán] |
300,000 |
300,000 |
|
438 |
III. NHI KHOA |
03.3866.0525 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột liền] |
372,000 |
372,000 |
|
439 |
III. NHI KHOA |
03.3866.0526 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột tự cán] |
300,000 |
300,000 |
|
440 |
III. NHI KHOA |
03.3867.0525 |
Nắn, bó bột gãy xương chày |
Nắn, bó bột gãy xương chày [bột liền] |
372,000 |
372,000 |
|
441 |
III. NHI KHOA |
03.3867.0526 |
Nắn, bó bột gãy xương chày |
Nắn, bó bột gãy xương chày [bột tự cán] |
300,000 |
300,000 |
|
442 |
III. NHI KHOA |
03.3868.0526 |
Nắn, bó bột gãy Dupuytren |
Nắn, bó bột gãy Dupuytren [bột tự cán] |
300,000 |
300,000 |
|
443 |
III. NHI KHOA |
03.3868.0525 |
Nắn, bó bột gãy Dupuytren |
Nắn, bó bột gãy Dupuytren [bột liền] |
372,000 |
372,000 |
|
444 |
III. NHI KHOA |
03.3869.0522 |
Nắn, bó bột gãy Monteggia |
Nắn, bó bột gãy Monteggia [bột tự cán] |
242,000 |
242,000 |
|
445 |
III. NHI KHOA |
03.3869.0521 |
Nắn, bó bột gãy Monteggia |
Nắn, bó bột gãy Monteggia [bột liền] |
372,000 |
372,000 |
|
446 |
III. NHI KHOA |
03.3870.0519 |
Nắn, bó bột gãy xương bàn chân |
Nắn, bó bột gãy xương bàn chân [bột liền] |
257,000 |
257,000 |
|
447 |
III. NHI KHOA |
03.3870.0520 |
Nắn, bó bột gãy xương bàn chân |
Nắn, bó bột gãy xương bàn chân [bột tự cán] |
192,000 |
192,000 |
|
448 |
III. NHI KHOA |
03.3871.0532 |
Nắn, bó bột gãy xương gót |
Nắn, bó bột gãy xương gót |
167,000 |
167,000 |
|
449 |
III. NHI KHOA |
03.3872.0519 |
Nắn, bó bột gãy xương ngón chân |
Nắn, bó bột gãy xương ngón chân [bột liền] |
257,000 |
257,000 |
|
450 |
III. NHI KHOA |
03.3872.0520 |
Nắn, bó bột gãy xương ngón chân |
Nắn, bó bột gãy xương ngón chân [bột tự cán] |
192,000 |
192,000 |
|
451 |
III. NHI KHOA |
03.3873.0515 |
Nắn, bó bột trật khớp xương đòn |
Nắn, bó bột trật khớp xương đòn [bột liền] |
434,000 |
434,000 |
|
452 |
III. NHI KHOA |
03.3873.0516 |
Nắn, bó bột trật khớp xương đòn |
Nắn, bó bột trật khớp xương đòn [bột tự cán] |
256,000 |
256,000 |
|
453 |
III. NHI KHOA |
03.3874.0515 |
Nắn, cố định trật khớp hàm |
Nắn, cố định trật khớp hàm [bột liền] |
434,000 |
434,000 |
|
454 |
III. NHI KHOA |
03.3874.0516 |
Nắn, cố định trật khớp hàm |
Nắn, cố định trật khớp hàm [bột tự cán] |
256,000 |
256,000 |
|
455 |
III. NHI KHOA |
03.3875.0513 |
Nắn, bó bột trật khớp cổ chân |
Nắn, bó bột trật khớp cổ chân [bột liền] |
282,000 |
282,000 |
|
456 |
III. NHI KHOA |
03.3875.0514 |
Nắn, bó bột trật khớp cổ chân |
Nắn, bó bột trật khớp cổ chân [bột tự cán] |
182,000 |
182,000 |
|
457 |
III. NHI KHOA |
03.3900.0563 |
Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật |
Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật |
1,857,000 |
1,857,000 |
|
458 |
III. NHI KHOA |
03.3901.0563 |
Rút đinh các loại |
Rút đinh các loại |
1,857,000 |
1,857,000 |
|
459 |
III. NHI KHOA |
03.3905.0563 |
Rút chỉ thép xương ức |
Rút chỉ thép xương ức |
1,857,000 |
1,857,000 |
|
460 |
III. NHI KHOA |
03.3909.0505 |
Trích rạch áp xe nhỏ |
Trích rạch áp xe nhỏ |
218,000 |
218,000 |
|
461 |
III. NHI KHOA |
03.3910.0505 |
Trích hạch viêm mủ |
Trích hạch viêm mủ |
218,000 |
218,000 |
|
462 |
III. NHI KHOA |
03.3911.0200 |
Thay băng, cắt chỉ |
Thay băng, cắt chỉ [chiều dài ≤ 15cm] |
64,000 |
64,000 |
|
463 |
III. NHI KHOA |
03.3911.0201 |
Thay băng, cắt chỉ |
Thay băng, cắt chỉ [chiều dài trên 15cm đến 30 cm] |
89,000 |
89,000 |
|
464 |
III. NHI KHOA |
03.3911.0202 |
Thay băng, cắt chỉ |
Thay băng, cắt chỉ [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm] |
121,000 |
121,000 |
|
465 |
III. NHI KHOA |
03.3911.0203 |
Thay băng, cắt chỉ |
Thay băng, cắt chỉ [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng] |
148,000 |
148,000 |
|
466 |
III. NHI KHOA |
03.3911.0204 |
Thay băng, cắt chỉ |
Thay băng, cắt chỉ [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng] |
193,000 |
193,000 |
|
467 |
III. NHI KHOA |
03.3911.0205 |
Thay băng, cắt chỉ |
Thay băng, cắt chỉ [chiều dài > 50cm nhiễm trùng] |
275,000 |
275,000 |
|
468 |
III. NHI KHOA |
03.2263.0624 |
Khâu rách cùng đồ âm đạo |
Khâu rách cùng đồ âm đạo [gây tê] |
1,569,000 |
1,569,000 |
|
469 |
III. NHI KHOA |
03.2264.0669 |
Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn |
Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn [gây tê] |
2,538,000 |
2,538,000 |
|
470 |
III. NHI KHOA |
03.3083.0576 |
Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu |
Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu [gây tê] |
2,149,000 |
2,149,000 |
|
471 |
III. NHI KHOA |
03.3327.0459 |
Phẫu thuật viêm ruột thừa |
Phẫu thuật viêm ruột thừa [gây tê] |
2,277,000 |
2,277,000 |
|
472 |
III. NHI KHOA |
03.3328.0686 |
Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa |
Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa [gây tê] |
3,888,000 |
3,888,000 |
|
473 |
III. NHI KHOA |
03.3332.0493 |
Dẫn lưu áp xe ruột thừa |
Dẫn lưu áp xe ruột thừa [gây tê] |
2,432,000 |
2,432,000 |
|
474 |
III. NHI KHOA |
03.3400.0632 |
Lấy máu tụ tầng sinh môn |
Lấy máu tụ tầng sinh môn [gây tê] |
1,959,000 |
1,959,000 |
|
475 |
III. NHI KHOA |
03.3401.0492 |
Phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường |
Phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường [gây tê] |
2,816,000 |
2,816,000 |
|
476 |
III. NHI KHOA |
03.3531.0421 |
Mổ lấy sỏi bàng quang |
Mổ lấy sỏi bàng quang [gây tê] |
3,546,000 |
3,546,000 |
|
477 |
III. NHI KHOA |
03.3599.0492 |
Phẫu thuật thoát vị bẹn thường 1 bên |
Phẫu thuật thoát vị bẹn thường 1 bên [gây tê] |
2,816,000 |
2,816,000 |
|
478 |
III. NHI KHOA |
03.3685.0571 |
Phẫu thuật viêm xương cánh tay: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu |
Phẫu thuật viêm xương cánh tay: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu [gây tê] |
2,493,000 |
2,493,000 |
|
479 |
III. NHI KHOA |
03.3687.0571 |
Phẫu thuật viêm xương cẳng tay đục, mổ, nạo, dẫn lưu |
Phẫu thuật viêm xương cẳng tay đục, mổ, nạo, dẫn lưu [gây tê] |
2,493,000 |
2,493,000 |
|
480 |
III. NHI KHOA |
03.3710.0571 |
Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa |
Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa [gây tê] |
2,493,000 |
2,493,000 |
|
481 |
III. NHI KHOA |
03.3711.0571 |
Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay |
Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay [gây tê] |
2,493,000 |
2,493,000 |
|
482 |
III. NHI KHOA |
03.3755.0534 |
Tháo khớp gối |
Tháo khớp gối [gây tê] |
3,175,000 |
3,175,000 |
|
483 |
III. NHI KHOA |
03.3797.0571 |
Tháo bỏ các ngón chân |
Tháo bỏ các ngón chân [gây tê] |
2,493,000 |
2,493,000 |
|
484 |
III. NHI KHOA |
03.3798.0571 |
Tháo đốt bàn |
Tháo đốt bàn [gây tê] |
2,493,000 |
2,493,000 |
|
485 |
III. NHI KHOA |
03.3819.0559 |
Nối gân duỗi |
Nối gân duỗi [gây tê] |
2,604,000 |
2,604,000 |
|
486 |
III. NHI KHOA |
03.3824.0575 |
Vá da dày toàn bộ, diện tích dưới 10 cm² |
Vá da dày toàn bộ, diện tích dưới 10 cm² [gây tê] |
2,583,000 |
2,583,000 |
|
487 |
IX. GÂY MÊ HỒI SỨC |
09.0123.0898 |
Khí dung đường thở ở người bệnh nặng |
Khí dung đường thở ở người bệnh nặng |
27,000 |
27,000 |
|
488 |
V. DA LIỄU |
05.0003.0272 |
Điều trị bệnh da bằng ngâm, tắm |
Điều trị bệnh da bằng ngâm, tắm |
68,000 |
68,000 |
|
489 |
V. DA LIỄU |
05.0044.0329 |
Điều trị sùi mào gà bằng đốt điện |
Điều trị sùi mào gà bằng đốt điện |
399,000 |
399,000 |
|
490 |
V. DA LIỄU |
05.0045.0329 |
Điều trị hạt cơm bằng đốt điện |
Điều trị hạt cơm bằng đốt điện |
399,000 |
399,000 |
|
491 |
V. DA LIỄU |
05.0046.0329 |
Điều trị u mềm treo bằng đốt điện |
Điều trị u mềm treo bằng đốt điện |
399,000 |
399,000 |
|
492 |
V. DA LIỄU |
05.0047.0329 |
Điều trị dày sừng da dầu bằng đốt điện |
Điều trị dày sừng da dầu bằng đốt điện |
399,000 |
399,000 |
|
493 |
V. DA LIỄU |
05.0048.0329 |
Điều trị dày sừng ánh nắng bằng đốt điện |
Điều trị dày sừng ánh nắng bằng đốt điện |
399,000 |
399,000 |
|
494 |
V. DA LIỄU |
05.0049.0329 |
Điều trị sẩn cục bằng đốt điện |
Điều trị sẩn cục bằng đốt điện |
399,000 |
399,000 |
|
495 |
V. DA LIỄU |
05.0050.0329 |
Điều trị bớt sùi bằng đốt điện |
Điều trị bớt sùi bằng đốt điện |
399,000 |
399,000 |
|
496 |
V. DA LIỄU |
05.0051.0324 |
Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn |
Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn |
380,000 |
380,000 |
|
497 |
VI. TÂM THẦN |
06.0073.1589 |
Test nhanh phát hiện chất opiat trong nước tiểu |
Test nhanh phát hiện chất opiat trong nước tiểu |
44,000 |
44,000 |
|
498 |
VII. NỘI TIẾT |
07.0227.0367 |
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng < ¼ bàn chân trên người bệnh đái tháo đường |
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng < ¼ bàn chân trên người bệnh đái tháo đường |
452,000 |
452,000 |
|
499 |
VII. NỘI TIẾT |
07.0220.1144 |
Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường |
Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường |
2,872,000 |
2,872,000 |
|
500 |
VII. NỘI TIẾT |
07.0225.0200 |
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường |
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài ≤ 15cm] |
64,000 |
64,000 |
|
501 |
VII. NỘI TIẾT |
07.0225.0201 |
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường |
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài trên 15cm đến 30 cm] |
89,000 |
89,000 |
|
502 |
VII. NỘI TIẾT |
07.0225.0202 |
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường |
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm] |
121,000 |
121,000 |
|
503 |
VII. NỘI TIẾT |
07.0225.0203 |
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường |
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng] |
148,000 |
148,000 |
|
504 |
VII. NỘI TIẾT |
07.0225.0204 |
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường |
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng] |
193,000 |
193,000 |
|
505 |
VII. NỘI TIẾT |
07.0225.0205 |
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường |
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài > 50cm nhiễm trùng] |
275,000 |
275,000 |
|
506 |
VII. NỘI TIẾT |
07.0226.0199 |
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét khu trú ở ngón chân trên người bệnh đái tháo đường |
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét khu trú ở ngón chân trên người bệnh đái tháo đường |
279,000 |
279,000 |
|
507 |
VII. NỘI TIẾT |
07.0228.0366 |
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng < ½ bàn chân trên người bệnh đái tháo đường |
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng < ½ bàn chân trên người bệnh đái tháo đường |
719,000 |
719,000 |
|
508 |
VII. NỘI TIẾT |
07.0229.0366 |
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng lan tỏa cả bàn chân trên người bệnh đái tháo đường |
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng lan tỏa cả bàn chân trên người bệnh đái tháo đường |
719,000 |
719,000 |
|
509 |
VII. NỘI TIẾT |
07.0230.0199 |
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng phần mềm trên người bệnh đái tháo đường |
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng phần mềm trên người bệnh đái tháo đường |
279,000 |
279,000 |
|
510 |
VII. NỘI TIẾT |
07.0231.0505 |
Trích rạch, dẫn lưu ổ áp xe trên người bệnh đái tháo đường |
Trích rạch, dẫn lưu ổ áp xe trên người bệnh đái tháo đường |
218,000 |
218,000 |
|
511 |
VII. NỘI TIẾT |
07.0232.0367 |
Tháo móng quặp trên người bệnh đái tháo đường |
Tháo móng quặp trên người bệnh đái tháo đường |
452,000 |
452,000 |
|
512 |
VII. NỘI TIẾT |
07.0233.0355 |
Gọt chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường |
Gọt chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường |
292,000 |
292,000 |
|
513 |
VII. NỘI TIẾT |
07.0220.1144 |
Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường |
Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường [gây tê] |
2,092,000 |
2,092,000 |
|
514 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0002.0224 |
Hào châm |
Hào châm |
76,000 |
76,000 |
|
515 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0005.0230 |
Điện châm |
Điện châm [kim ngắn] |
78,000 |
78,000 |
|
516 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0005.2046 |
Điện châm |
Điện châm [kim dài] |
85,000 |
85,000 |
|
517 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0006.0271 |
Thủy châm |
Thủy châm |
77,000 |
77,000 |
|
518 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0008.2045 |
Ôn châm |
Ôn châm |
83,000 |
83,000 |
|
519 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0008.0224 |
Ôn châm |
Ôn châm |
76,000 |
76,000 |
|
520 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0009.0228 |
Cứu |
Cứu |
37,000 |
37,000 |
|
521 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0010.0224 |
Chích lể |
Chích lể |
76,000 |
76,000 |
|
522 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0013.0238 |
Kéo nắn cột sống cổ |
Kéo nắn cột sống cổ |
54,000 |
54,000 |
|
523 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0014.0238 |
Kéo nắn cột sống thắt lưng |
Kéo nắn cột sống thắt lưng |
54,000 |
54,000 |
|
524 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0015.0252 |
Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy |
Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy |
14,000 |
14,000 |
|
525 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0022.0252 |
Sắc thuốc thang |
Sắc thuốc thang |
14,000 |
14,000 |
|
526 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0024.0249 |
Ngâm thuốc YHCT bộ phận |
Ngâm thuốc YHCT bộ phận |
54,000 |
54,000 |
|
527 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0026.0222 |
Bó thuốc |
Bó thuốc |
57,000 |
57,000 |
|
528 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0027.0228 |
Chườm ngải |
Chườm ngải |
37,000 |
37,000 |
|
529 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0028.0259 |
Luyện tập dưỡng sinh |
Luyện tập dưỡng sinh |
33,000 |
33,000 |
|
530 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0278.0230 |
Điện châm điều trị hội chứng tiền đình |
Điện châm điều trị hội chứng tiền đình |
78,000 |
78,000 |
|
531 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0279.0230 |
Điện châm điều trị huyết áp thấp |
Điện châm điều trị huyết áp thấp |
78,000 |
78,000 |
|
532 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0280.0230 |
Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính |
Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính |
78,000 |
78,000 |
|
533 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0281.0230 |
Điện châm điều trị hội chứng stress |
Điện châm điều trị hội chứng stress |
78,000 |
78,000 |
|
534 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0282.0230 |
Điện châm điều trị cảm mạo |
Điện châm điều trị cảm mạo |
78,000 |
78,000 |
|
535 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0285.0230 |
Điện châm điều trị phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt |
Điện châm điều trị phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt |
78,000 |
78,000 |
|
536 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0287.0230 |
Điện châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em |
Điện châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em |
78,000 |
78,000 |
|
537 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0289.0230 |
Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não |
Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não |
78,000 |
78,000 |
|
538 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0293.0230 |
Điện châm điều trị bí đái cơ năng |
Điện châm điều trị bí đái cơ năng |
78,000 |
78,000 |
|
539 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0295.0230 |
Điện châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh |
Điện châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh |
78,000 |
78,000 |
|
540 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0296.0230 |
Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống |
Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống |
78,000 |
78,000 |
|
541 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0301.0230 |
Điện châm điều trị liệt chi trên |
Điện châm điều trị liệt chi trên |
78,000 |
78,000 |
|
542 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0310.0230 |
Điện châm điều trị viêm mũi xoang |
Điện châm điều trị viêm mũi xoang |
78,000 |
78,000 |
|
543 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0312.0230 |
Điện châm điều trị đau răng |
Điện châm điều trị đau răng |
78,000 |
78,000 |
|
544 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0313.0230 |
Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp |
Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp |
78,000 |
78,000 |
|
545 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0314.0230 |
Điện châm điều trị ù tai |
Điện châm điều trị ù tai |
78,000 |
78,000 |
|
546 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0319.0230 |
Điện châm điều trị giảm đau do zona |
Điện châm điều trị giảm đau do zona |
78,000 |
78,000 |
|
547 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0320.0230 |
Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ, đa dây thần kinh |
Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ, đa dây thần kinh |
78,000 |
78,000 |
|
548 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0322.0271 |
Thuỷ châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông |
Thuỷ châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông |
77,000 |
77,000 |
|
549 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0323.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu |
Thuỷ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu |
77,000 |
77,000 |
|
550 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0324.0271 |
Thuỷ châm điều trị mất ngủ |
Thuỷ châm điều trị mất ngủ |
77,000 |
77,000 |
|
551 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0325.0271 |
Thuỷ châm điều trị hội chứng stress |
Thuỷ châm điều trị hội chứng stress |
77,000 |
77,000 |
|
552 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0327.0271 |
Thuỷ châm điều trị cảm mạo, cúm |
Thuỷ châm điều trị cảm mạo, cúm |
77,000 |
77,000 |
|
553 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0330.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não |
Thuỷ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não |
77,000 |
77,000 |
|
554 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0331.0271 |
Thuỷ châm điều trị hội chứng dạ dày tá tràng |
Thuỷ châm điều trị hội chứng dạ dày tá tràng |
77,000 |
77,000 |
|
555 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0336.0271 |
Thuỷ châm điều trị bệnh viêm mũi dị ứng |
Thuỷ châm điều trị bệnh viêm mũi dị ứng |
77,000 |
77,000 |
|
556 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0337.0271 |
Thuỷ châm điều trị tâm căn suy nhược |
Thuỷ châm điều trị tâm căn suy nhược |
77,000 |
77,000 |
|
557 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0339.0271 |
Thuỷ châm điều trị giảm thính lực |
Thuỷ châm điều trị giảm thính lực |
77,000 |
77,000 |
|
558 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0340.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt trẻ em |
Thuỷ châm điều trị liệt trẻ em |
77,000 |
77,000 |
|
559 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0341.0271 |
Thuỷ châm điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em |
Thuỷ châm điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em |
77,000 |
77,000 |
|
560 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0342.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em |
Thuỷ châm điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em |
77,000 |
77,000 |
|
561 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0344.0271 |
Thuỷ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não |
Thuỷ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não |
77,000 |
77,000 |
|
562 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0347.0271 |
Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh |
Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh |
77,000 |
77,000 |
|
563 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0348.0271 |
Thuỷ châm điều trị thống kinh |
Thuỷ châm điều trị thống kinh |
77,000 |
77,000 |
|
564 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0349.0271 |
Thuỷ châm điều trị rối loạn kinh nguyệt |
Thuỷ châm điều trị rối loạn kinh nguyệt |
77,000 |
77,000 |
|
565 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0350.0271 |
Thuỷ châm điều trị đái dầm |
Thuỷ châm điều trị đái dầm |
77,000 |
77,000 |
|
566 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0351.0271 |
Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình |
Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình |
77,000 |
77,000 |
|
567 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0352.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau vai gáy |
Thuỷ châm điều trị đau vai gáy |
77,000 |
77,000 |
|
568 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0354.0271 |
Thuỷ châm điều trị huyết áp thấp |
Thuỷ châm điều trị huyết áp thấp |
77,000 |
77,000 |
|
569 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0355.0271 |
Thuỷ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính |
Thuỷ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính |
77,000 |
77,000 |
|
570 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0356.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên |
Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên |
77,000 |
77,000 |
|
571 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0357.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn |
Thuỷ châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn |
77,000 |
77,000 |
|
572 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0360.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau liệt tứ chi do chấn thương cột sống |
Thuỷ châm điều trị đau liệt tứ chi do chấn thương cột sống |
77,000 |
77,000 |
|
573 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0365.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt chi trên |
Thuỷ châm điều trị liệt chi trên |
77,000 |
77,000 |
|
574 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0366.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt hai chi dưới |
Thuỷ châm điều trị liệt hai chi dưới |
77,000 |
77,000 |
|
575 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0367.0271 |
Thuỷ châm điều trị sụp mi |
Thuỷ châm điều trị sụp mi |
77,000 |
77,000 |
|
576 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0371.0271 |
Thuỷ châm điều trị viêm mũi xoang |
Thuỷ châm điều trị viêm mũi xoang |
77,000 |
77,000 |
|
577 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0375.0271 |
Thuỷ châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp |
Thuỷ châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp |
77,000 |
77,000 |
|
578 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0376.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau do thoái hóa khớp |
Thuỷ châm điều trị đau do thoái hóa khớp |
77,000 |
77,000 |
|
579 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0377.0271 |
Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai |
Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai |
77,000 |
77,000 |
|
580 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0378.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau lưng |
Thuỷ châm điều trị đau lưng |
77,000 |
77,000 |
|
581 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0388.0271 |
Thuỷ châm điều trị bí đái cơ năng |
Thuỷ châm điều trị bí đái cơ năng |
77,000 |
77,000 |
|
582 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0389.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên |
76,000 |
76,000 |
|
583 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0390.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới |
76,000 |
76,000 |
|
584 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0391.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não |
76,000 |
76,000 |
|
585 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0392.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông |
76,000 |
76,000 |
|
586 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0393.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não |
76,000 |
76,000 |
|
587 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0395.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não |
Xoa bóp bấm huyệt phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não |
76,000 |
76,000 |
|
588 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0396.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên |
76,000 |
76,000 |
|
589 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0397.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới |
76,000 |
76,000 |
|
590 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0398.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng, ngất |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng, ngất |
76,000 |
76,000 |
|
591 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0399.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em |
76,000 |
76,000 |
|
592 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0400.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai |
76,000 |
76,000 |
|
593 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0402.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ |
76,000 |
76,000 |
|
594 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0406.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược |
76,000 |
76,000 |
|
595 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0408.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu |
76,000 |
76,000 |
|
596 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0409.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ |
76,000 |
76,000 |
|
597 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0410.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress |
76,000 |
76,000 |
|
598 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0411.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính |
76,000 |
76,000 |
|
599 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0412.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh |
76,000 |
76,000 |
|
600 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0413.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V |
76,000 |
76,000 |
|
601 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0414.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên |
76,000 |
76,000 |
|
602 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0415.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi |
76,000 |
76,000 |
|
603 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0418.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực |
76,000 |
76,000 |
|
604 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0419.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình |
76,000 |
76,000 |
|
605 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0421.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang |
76,000 |
76,000 |
|
606 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0423.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp |
Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp |
76,000 |
76,000 |
|
607 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0424.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp |
76,000 |
76,000 |
|
608 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0425.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn |
76,000 |
76,000 |
|
609 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0426.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng |
76,000 |
76,000 |
|
610 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0427.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị nấc |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị nấc |
76,000 |
76,000 |
|
611 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0428.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp |
76,000 |
76,000 |
|
612 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0429.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hóa khớp |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hóa khớp |
76,000 |
76,000 |
|
613 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0430.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng |
76,000 |
76,000 |
|
614 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0431.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai |
76,000 |
76,000 |
|
615 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0432.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy |
76,000 |
76,000 |
|
616 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0433.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic cơ mặt |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic cơ mặt |
76,000 |
76,000 |
|
617 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0434.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi |
76,000 |
76,000 |
|
618 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0435.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tắc tia sữa |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tắc tia sữa |
76,000 |
76,000 |
|
619 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0436.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn kinh nguyệt |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn kinh nguyệt |
76,000 |
76,000 |
|
620 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0437.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau bụng kinh |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau bụng kinh |
76,000 |
76,000 |
|
621 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0438.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền mãn kinh |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền mãn kinh |
76,000 |
76,000 |
|
622 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0439.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón |
76,000 |
76,000 |
|
623 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0440.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hóa |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hóa |
76,000 |
76,000 |
|
624 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0441.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông |
76,000 |
76,000 |
|
625 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0449.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm |
76,000 |
76,000 |
|
626 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0451.0228 |
Cứu điều trị hội chứng thắt lưng- hông thể phong hàn |
Cứu điều trị hội chứng thắt lưng- hông thể phong hàn |
37,000 |
37,000 |
|
627 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0452.0228 |
Cứu điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn |
Cứu điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn |
37,000 |
37,000 |
|
628 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0457.0228 |
Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn |
Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn |
37,000 |
37,000 |
|
629 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0458.0228 |
Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn |
Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn |
37,000 |
37,000 |
|
630 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0459.0228 |
Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn |
Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn |
37,000 |
37,000 |
|
631 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0460.0228 |
Cứu điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên thể hàn |
Cứu điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên thể hàn |
37,000 |
37,000 |
|
632 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0461.0228 |
Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn |
Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn |
37,000 |
37,000 |
|
633 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0468.0228 |
Cứu điều trị bí đái thể hàn |
Cứu điều trị bí đái thể hàn |
37,000 |
37,000 |
|
634 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0470.0228 |
Cứu điều trị đau bụng kinh thể hàn |
Cứu điều trị đau bụng kinh thể hàn |
37,000 |
37,000 |
|
635 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0471.0228 |
Cứu điều trị rối loạn kinh nguyệt thể hàn |
Cứu điều trị rối loạn kinh nguyệt thể hàn |
37,000 |
37,000 |
|
636 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0473.0228 |
Cứu điều trị đau lưng thể hàn |
Cứu điều trị đau lưng thể hàn |
37,000 |
37,000 |
|
637 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0476.0228 |
Cứu điều trị cảm cúm thể hàn |
Cứu điều trị cảm cúm thể hàn |
37,000 |
37,000 |
|
638 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0479.0235 |
Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn |
Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn |
36,000 |
36,000 |
|
639 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0480.0235 |
Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt |
Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt |
36,000 |
36,000 |
|
640 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0481.0235 |
Giác hơi điều trị các chứng đau |
Giác hơi điều trị các chứng đau |
36,000 |
36,000 |
|
641 |
VIII. Y HỌC CỔ TRUYỀN |
08.0482.0235 |
Giác hơi điều trị cảm cúm |
Giác hơi điều trị cảm cúm |
36,000 |
36,000 |
|
642 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0001.0577 |
Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp |
Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp |
5,204,000 |
5,204,000 |
|
643 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0057.0083 |
Chọc dịch não tủy thắt lưng (thủ thuật) |
Chọc dịch não tủy thắt lưng (thủ thuật) |
126,000 |
126,000 |
|
644 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0151.1044 |
Phẫu thuật u thần kinh trên da |
Phẫu thuật u thần kinh trên da [đường kính dưới 5 cm] |
771,000 |
771,000 |
|
645 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0151.1045 |
Phẫu thuật u thần kinh trên da |
Phẫu thuật u thần kinh trên da [đường kính từ 5 cm trở lên] |
1,208,000 |
1,208,000 |
|
646 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0152.0410 |
Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi |
Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi |
1,925,000 |
1,925,000 |
|
647 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0153.0414 |
Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở đơn thuần |
Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở đơn thuần |
7,381,000 |
7,381,000 |
|
648 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0172.0582 |
Phẫu thuật thắt các mạch máu lớn ngoại vi |
Phẫu thuật thắt các mạch máu lớn ngoại vi |
3,433,000 |
3,433,000 |
|
649 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0278.0583 |
Phẫu thuật cắt u thành ngực |
Phẫu thuật cắt u thành ngực |
2,396,000 |
2,396,000 |
|
650 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0288.0583 |
Phẫu thuật điều trị nhiễm trùng vết mổ ngực |
Phẫu thuật điều trị nhiễm trùng vết mổ ngực |
2,396,000 |
2,396,000 |
|
651 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0344.0585 |
Dẫn lưu bàng quang bằng chọc trôca |
Dẫn lưu bàng quang bằng chọc trôca |
1,096,000 |
1,096,000 |
|
652 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0353.0158 |
Bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất |
Bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất |
230,000 |
230,000 |
|
653 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0355.0421 |
Lấy sỏi bàng quang |
Lấy sỏi bàng quang |
4,569,000 |
4,569,000 |
|
654 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0356.0436 |
Dẫn lưu nước tiểu bàng quang |
Dẫn lưu nước tiểu bàng quang |
1,920,000 |
1,920,000 |
|
655 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0357.0436 |
Dẫn lưu áp xe khoang Retzius |
Dẫn lưu áp xe khoang Retzius |
1,920,000 |
1,920,000 |
|
656 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0359.0584 |
Dẫn lưu bàng quang đơn thuần |
Dẫn lưu bàng quang đơn thuần |
1,509,000 |
1,509,000 |
|
657 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0371.0436 |
Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu |
Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu |
1,920,000 |
1,920,000 |
|
658 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0372.0436 |
Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt |
Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt |
1,920,000 |
1,920,000 |
|
659 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0405.0156 |
Nong niệu đạo |
Nong niệu đạo |
273,000 |
273,000 |
|
660 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0406.0435 |
Cắt bỏ tinh hoàn |
Cắt bỏ tinh hoàn |
2,490,000 |
2,490,000 |
|
661 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0407.0435 |
Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn |
Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn |
2,490,000 |
2,490,000 |
|
662 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0408.0584 |
Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn |
Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn |
1,509,000 |
1,509,000 |
|
663 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0410.0584 |
Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài |
Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài |
1,509,000 |
1,509,000 |
|
664 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0411.0584 |
Cắt hẹp bao quy đầu |
Cắt hẹp bao quy đầu |
1,509,000 |
1,509,000 |
|
665 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0412.0584 |
Mở rộng lỗ sáo |
Mở rộng lỗ sáo |
1,509,000 |
1,509,000 |
|
666 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0416.0491 |
Mở thông dạ dày |
Mở thông dạ dày |
2,683,000 |
2,683,000 |
|
667 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0463.0465 |
Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng |
Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng |
3,993,000 |
3,993,000 |
|
668 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0480.0465 |
Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non |
Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non |
3,993,000 |
3,993,000 |
|
669 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0481.0455 |
Cắt dây chằng, gỡ dính ruột |
Cắt dây chằng, gỡ dính ruột |
2,705,000 |
2,705,000 |
|
670 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0487.0458 |
Cắt đoạn ruột non, lập lại lưu thông |
Cắt đoạn ruột non, lập lại lưu thông |
5,100,000 |
5,100,000 |
|
671 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0488.0458 |
Cắt đoạn ruột non, đưa hai đầu ruột ra ngoài |
Cắt đoạn ruột non, đưa hai đầu ruột ra ngoài |
5,100,000 |
5,100,000 |
|
672 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0490.0458 |
Cắt nhiều đoạn ruột non |
Cắt nhiều đoạn ruột non |
5,100,000 |
5,100,000 |
|
673 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0491.0455 |
Gỡ dính sau mổ lại |
Gỡ dính sau mổ lại |
2,705,000 |
2,705,000 |
|
674 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0492.0493 |
Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng |
Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng |
3,142,000 |
3,142,000 |
|
675 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0493.0465 |
Đóng mở thông ruột non |
Đóng mở thông ruột non |
3,993,000 |
3,993,000 |
|
676 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0495.0456 |
Nối tắt ruột non - ruột non |
Nối tắt ruột non - ruột non |
4,764,000 |
4,764,000 |
|
677 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0496.0489 |
Cắt mạc nối lớn |
Cắt mạc nối lớn |
5,141,000 |
5,141,000 |
|
678 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0497.0489 |
Cắt bỏ u mạc nối lớn |
Cắt bỏ u mạc nối lớn |
5,141,000 |
5,141,000 |
|
679 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0498.0489 |
Cắt u mạc treo ruột |
Cắt u mạc treo ruột |
5,141,000 |
5,141,000 |
|
680 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0506.0459 |
Cắt ruột thừa đơn thuần |
Cắt ruột thừa đơn thuần |
2,815,000 |
2,815,000 |
|
681 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0507.0459 |
Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng |
Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng |
2,815,000 |
2,815,000 |
|
682 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0508.0459 |
Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ áp xe |
Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ áp xe |
2,815,000 |
2,815,000 |
|
683 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0509.0493 |
Dẫn lưu áp xe ruột thừa |
Dẫn lưu áp xe ruột thừa |
3,142,000 |
3,142,000 |
|
684 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0511.0491 |
Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng |
Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng |
2,683,000 |
2,683,000 |
|
685 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0525.0491 |
Làm hậu môn nhân tạo |
Làm hậu môn nhân tạo |
2,683,000 |
2,683,000 |
|
686 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0555.0494 |
Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản |
Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản |
2,816,000 |
2,816,000 |
|
687 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0566.0584 |
Phẫu thuật cắt u nhú ống hậu môn (condylome) |
Phẫu thuật cắt u nhú ống hậu môn (condylome) |
1,509,000 |
1,509,000 |
|
688 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0567.0584 |
Cắt u lành tính ống hậu môn (u cơ, polyp…) |
Cắt u lành tính ống hậu môn (u cơ, polyp…) |
1,509,000 |
1,509,000 |
|
689 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0620.0583 |
Mở thông túi mật |
Mở thông túi mật |
2,396,000 |
2,396,000 |
|
690 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0621.0472 |
Cắt túi mật |
Cắt túi mật |
4,993,000 |
4,993,000 |
|
691 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0679.0492 |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini |
3,512,000 |
3,512,000 |
|
692 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0680.0492 |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice |
3,512,000 |
3,512,000 |
|
693 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0681.0492 |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice |
3,512,000 |
3,512,000 |
|
694 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0682.0492 |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein |
3,512,000 |
3,512,000 |
|
695 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0683.0492 |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát |
3,512,000 |
3,512,000 |
|
696 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0684.0492 |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn |
3,512,000 |
3,512,000 |
|
697 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0685.0492 |
Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi |
Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi |
3,512,000 |
3,512,000 |
|
698 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0687.0492 |
Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác |
Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác |
3,512,000 |
3,512,000 |
|
699 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0697.0583 |
Phẫu thuật cắt u thành bụng |
Phẫu thuật cắt u thành bụng |
2,396,000 |
2,396,000 |
|
700 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0698.0628 |
Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ |
Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ |
2,833,000 |
2,833,000 |
|
701 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0699.0583 |
Khâu vết thương thành bụng |
Khâu vết thương thành bụng |
2,396,000 |
2,396,000 |
|
702 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0719.0556 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đòn |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đòn |
4,102,000 |
4,102,000 |
|
703 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0721.0556 |
Phẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương đòn |
Phẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương đòn |
4,102,000 |
4,102,000 |
|
704 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0725.0556 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay |
4,102,000 |
4,102,000 |
|
705 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0734.0548 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu |
4,324,000 |
4,324,000 |
|
706 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0739.0556 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng tay |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng tay |
4,102,000 |
4,102,000 |
|
707 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0740.0556 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới |
4,102,000 |
4,102,000 |
|
708 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0743.0556 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới qương quay |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới qương quay |
4,102,000 |
4,102,000 |
|
709 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0745.0556 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy chỏm đốt bàn và ngón tay |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy chỏm đốt bàn và ngón tay |
4,102,000 |
4,102,000 |
|
710 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0746.0556 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân đốt bàn và ngón tay |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân đốt bàn và ngón tay |
4,102,000 |
4,102,000 |
|
711 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0749.0559 |
Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay |
Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay |
3,302,000 |
3,302,000 |
|
712 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0750.0559 |
Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay |
Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay |
3,302,000 |
3,302,000 |
|
713 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0751.0559 |
Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn - cổ tay |
Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn - cổ tay |
3,302,000 |
3,302,000 |
|
714 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0765.0556 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi |
4,102,000 |
4,102,000 |
|
715 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0772.0548 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chè |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chè |
4,324,000 |
4,324,000 |
|
716 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0775.0556 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày trong |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày trong |
4,102,000 |
4,102,000 |
|
717 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0776.0556 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày ngoài |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày ngoài |
4,102,000 |
4,102,000 |
|
718 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0779.0556 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương chày |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương chày |
4,102,000 |
4,102,000 |
|
719 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0780.0556 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng chân |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng chân |
4,102,000 |
4,102,000 |
|
720 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0781.0556 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương mác đơn thuần |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương mác đơn thuần |
4,102,000 |
4,102,000 |
|
721 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0793.0556 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I hai xương cẳng chân |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I hai xương cẳng chân |
4,102,000 |
4,102,000 |
|
722 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0798.0556 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở I thân hai xương cẳng tay |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở I thân hai xương cẳng tay |
4,102,000 |
4,102,000 |
|
723 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0801.0556 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I thân xương cánh tay |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I thân xương cánh tay |
4,102,000 |
4,102,000 |
|
724 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0807.0577 |
Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động |
Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động |
5,204,000 |
5,204,000 |
|
725 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0809.0583 |
Phẫu thuật vết thương bàn tay |
Phẫu thuật vết thương bàn tay |
2,396,000 |
2,396,000 |
|
726 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0810.0559 |
Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi |
Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi |
3,302,000 |
3,302,000 |
|
727 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0811.0559 |
Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp |
Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp |
3,302,000 |
3,302,000 |
|
728 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0815.0556 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn ngón tay |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn ngón tay |
4,102,000 |
4,102,000 |
|
729 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0819.0556 |
Phẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tay |
Phẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tay |
4,102,000 |
4,102,000 |
|
730 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0820.0556 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương quay |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương quay |
4,102,000 |
4,102,000 |
|
731 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0832.0344 |
Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay |
Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay |
2,698,000 |
2,698,000 |
|
732 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0842.0559 |
Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi |
Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi |
3,302,000 |
3,302,000 |
|
733 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0843.0550 |
Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng |
Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng |
3,923,000 |
3,923,000 |
|
734 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0847.0551 |
Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay |
Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay |
3,011,000 |
3,011,000 |
|
735 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0850.0575 |
Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay |
Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay |
3,044,000 |
3,044,000 |
|
736 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0851.0571 |
Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay |
Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay |
3,226,000 |
3,226,000 |
|
737 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0861.0577 |
Thương tích bàn tay phức tạp |
Thương tích bàn tay phức tạp |
5,204,000 |
5,204,000 |
|
738 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0862.0571 |
Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón |
Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón |
3,226,000 |
3,226,000 |
|
739 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0863.0534 |
Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay |
Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay |
3,994,000 |
3,994,000 |
|
740 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0870.0556 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân |
4,102,000 |
4,102,000 |
|
741 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0876.0559 |
Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I |
Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I |
3,302,000 |
3,302,000 |
|
742 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0877.0559 |
Phẫu thuật tổn thương gân Achille |
Phẫu thuật tổn thương gân Achille |
3,302,000 |
3,302,000 |
|
743 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0878.0559 |
Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên |
Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên |
3,302,000 |
3,302,000 |
|
744 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0879.0559 |
Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I |
Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I |
3,302,000 |
3,302,000 |
|
745 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0885.0559 |
Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille |
Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille |
3,302,000 |
3,302,000 |
|
746 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0915.0556 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 xương cẳng tay |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 xương cẳng tay |
4,102,000 |
4,102,000 |
|
747 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0920.0556 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cẳng chân |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cẳng chân |
4,102,000 |
4,102,000 |
|
748 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0934.0563 |
Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương |
Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương |
1,857,000 |
1,857,000 |
|
749 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0947.0571 |
Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm |
Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm |
3,226,000 |
3,226,000 |
|
750 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0953.0571 |
Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) |
Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) |
3,226,000 |
3,226,000 |
|
751 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0954.0576 |
Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu |
Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu |
2,767,000 |
2,767,000 |
|
752 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0955.0577 |
Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp |
Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp |
5,204,000 |
5,204,000 |
|
753 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0979.0571 |
Phẫu thuật viêm xương |
Phẫu thuật viêm xương |
3,226,000 |
3,226,000 |
|
754 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0980.0571 |
Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết |
Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết |
3,226,000 |
3,226,000 |
|
755 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0984.0563 |
Phẫu thuật rút nẹp, dụng cụ kết hợp xương |
Phẫu thuật rút nẹp, dụng cụ kết hợp xương |
1,857,000 |
1,857,000 |
|
756 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0985.0519 |
Nắn, bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann |
Nắn, bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann [bột liền] |
257,000 |
257,000 |
|
757 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0985.0520 |
Nắn, bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann |
Nắn, bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann [bột tự cán] |
192,000 |
192,000 |
|
758 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0990.0530 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi [bột tự cán] |
379,000 |
379,000 |
|
759 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0990.0529 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi [bột liền] |
659,000 |
659,000 |
|
760 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0995.0517 |
Nắn, bó bột trật khớp vai |
Nắn, bó bột trật khớp vai [bột liền] |
342,000 |
342,000 |
|
761 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0995.0518 |
Nắn, bó bột trật khớp vai |
Nắn, bó bột trật khớp vai [bột tự cán] |
187,000 |
187,000 |
|
762 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0996.0515 |
Nắn, bó bột gãy xương đòn |
Nắn, bó bột gãy xương đòn [bột liền] |
434,000 |
434,000 |
|
763 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0996.0516 |
Nắn, bó bột gãy xương đòn |
Nắn, bó bột gãy xương đòn [bột tự cán] |
256,000 |
256,000 |
|
764 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0997.0527 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay [bột liền] |
372,000 |
372,000 |
|
765 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0997.0528 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay [bột tự cán] |
300,000 |
300,000 |
|
766 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0998.0527 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột liền] |
372,000 |
372,000 |
|
767 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0998.0528 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột tự cán] |
300,000 |
300,000 |
|
768 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0999.0527 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột liền] |
372,000 |
372,000 |
|
769 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0999.0528 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột tự cán] |
300,000 |
300,000 |
|
770 |
X. NGOẠI KHOA |
10.1000.0515 |
Nắn, bó bột trật khớp khuỷu |
Nắn, bó bột trật khớp khuỷu [bột liền] |
434,000 |
434,000 |
|
771 |
X. NGOẠI KHOA |
10.1000.0516 |
Nắn, bó bột trật khớp khuỷu |
Nắn, bó bột trật khớp khuỷu [bột tự cán] |
256,000 |
256,000 |
|
772 |
X. NGOẠI KHOA |
10.1001.0515 |
Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay |
Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [bột liền] |
434,000 |
434,000 |
|
773 |
X. NGOẠI KHOA |
10.1001.0516 |
Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay |
Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [bột tự cán] |
256,000 |
256,000 |
|
774 |
X. NGOẠI KHOA |
10.1002.0527 |
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay |
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột liền] |
372,000 |
372,000 |
|
775 |
X. NGOẠI KHOA |
10.1002.0528 |
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay |
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột tự cán] |
300,000 |
300,000 |
|
776 |
X. NGOẠI KHOA |
10.1004.0528 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay [bột tự cán] |
300,000 |
300,000 |
|
777 |
X. NGOẠI KHOA |
10.1004.0527 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay [bột liền] |
372,000 |
372,000 |
|
778 |
X. NGOẠI KHOA |
10.1005.0527 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay [bột liền] |
372,000 |
372,000 |
|
779 |
X. NGOẠI KHOA |
10.1005.0528 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay [bột tự cán] |
300,000 |
300,000 |
|
780 |
X. NGOẠI KHOA |
10.1006.0527 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay [bột liền] |
372,000 |
372,000 |
|
781 |
X. NGOẠI KHOA |
10.1006.0528 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay [bột tự cán] |
300,000 |
300,000 |
|
782 |
X. NGOẠI KHOA |
10.1007.0521 |
Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay |
Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay [bột liền] |
372,000 |
372,000 |
|
783 |
X. NGOẠI KHOA |
10.1007.0522 |
Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay |
Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay [bột tự cán] |
242,000 |
242,000 |
|
784 |
X. NGOẠI KHOA |
10.1008.0521 |
Nắn, bó bột gãy Pouteau - Colles |
Nắn, bó bột gãy Pouteau - Colles [bột liền] |
372,000 |
372,000 |
|
785 |
X. NGOẠI KHOA |
10.1008.0522 |
Nắn, bó bột gãy Pouteau - Colles |
Nắn, bó bột gãy Pouteau - Colles [bột tự cán] |
242,000 |
242,000 |
|
786 |
X. NGOẠI KHOA |
10.1009.0519 |
Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay |
Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [bột liền] |
257,000 |
257,000 |
|
787 |
X. NGOẠI KHOA |
10.1009.0520 |
Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay |
Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [bột tự cán] |
192,000 |
192,000 |
|
788 |
X. NGOẠI KHOA |
10.1012.0525 |
Nắn, bó bột gãy mâm chày |
Nắn, bó bột gãy mâm chày [bột liền] |
372,000 |
372,000 |
|
789 |
X. NGOẠI KHOA |
10.1012.0526 |
Nắn, bó bột gãy mâm chày |
Nắn, bó bột gãy mâm chày [bột tự cán] |
300,000 |
300,000 |
|
790 |
X. NGOẠI KHOA |
10.1017.0533 |
Bó bột ống trong gãy xương bánh chè |
Bó bột ống trong gãy xương bánh chè |
167,000 |
167,000 |
|
791 |
X. NGOẠI KHOA |
10.1018.0513 |
Nắn, bó bột trật khớp gối |
Nắn, bó bột trật khớp gối [bột liền] |
282,000 |
282,000 |
|
792 |
X. NGOẠI KHOA |
10.1018.0514 |
Nắn, bó bột trật khớp gối |
Nắn, bó bột trật khớp gối [bột tự cán] |
182,000 |
182,000 |
|
793 |
X. NGOẠI KHOA |
10.1019.0525 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân [bột liền] |
372,000 |
372,000 |
|
794 |
X. NGOẠI KHOA |
10.1019.0526 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân [bột tự cán] |
300,000 |
300,000 |
|
795 |
X. NGOẠI KHOA |
10.1020.0525 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột liền] |
372,000 |
372,000 |
|
796 |
X. NGOẠI KHOA |
10.1020.0526 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột tự cán] |
300,000 |
300,000 |
|
797 |
X. NGOẠI KHOA |
10.1021.0525 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột liền] |
372,000 |
372,000 |
|
798 |
X. NGOẠI KHOA |
10.1021.0526 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột tự cán] |
300,000 |
300,000 |
|
799 |
X. NGOẠI KHOA |
10.1022.0519 |
Nắn, bó bột gãy xương chày |
Nắn, bó bột gãy xương chày [bột liền] |
257,000 |
257,000 |
|
800 |
X. NGOẠI KHOA |
10.1022.0520 |
Nắn, bó bột gãy xương chày |
Nắn, bó bột gãy xương chày [bột tự cán] |
192,000 |
192,000 |
|
801 |
X. NGOẠI KHOA |
10.1023.0532 |
Nắn, bó bột gãy xương gót |
Nắn, bó bột gãy xương gót |
167,000 |
167,000 |
|
802 |
X. NGOẠI KHOA |
10.1024.0519 |
Nắn, bó bột gãy xương ngón chân |
Nắn, bó bột gãy xương ngón chân [bột liền] |
257,000 |
257,000 |
|
803 |
X. NGOẠI KHOA |
10.1024.0520 |
Nắn, bó bột gãy xương ngón chân |
Nắn, bó bột gãy xương ngón chân [bột tự cán] |
192,000 |
192,000 |
|
804 |
X. NGOẠI KHOA |
10.1026.0525 |
Nắn, bó bột gãy Dupuptren |
Nắn, bó bột gãy Dupuptren [bột liền] |
372,000 |
372,000 |
|
805 |
X. NGOẠI KHOA |
10.1026.0526 |
Nắn, bó bột gãy Dupuptren |
Nắn, bó bột gãy Dupuptren [bột tự cán] |
300,000 |
300,000 |
|
806 |
X. NGOẠI KHOA |
10.1027.0521 |
Nắn, bó bột gãy Monteggia |
Nắn, bó bột gãy Monteggia [bột liền] |
372,000 |
372,000 |
|
807 |
X. NGOẠI KHOA |
10.1027.0522 |
Nắn, bó bột gãy Monteggia |
Nắn, bó bột gãy Monteggia [bột tự cán] |
242,000 |
242,000 |
|
808 |
X. NGOẠI KHOA |
10.1028.0519 |
Nắn, bó bột gãy xương bàn chân |
Nắn, bó bột gãy xương bàn chân [bột liền] |
257,000 |
257,000 |
|
809 |
X. NGOẠI KHOA |
10.1028.0520 |
Nắn, bó bột gãy xương bàn chân |
Nắn, bó bột gãy xương bàn chân [bột tự cán] |
192,000 |
192,000 |
|
810 |
X. NGOẠI KHOA |
10.1029.0515 |
Nắn, bó bột trật khớp xương đòn |
Nắn, bó bột trật khớp xương đòn [bột liền] |
434,000 |
434,000 |
|
811 |
X. NGOẠI KHOA |
10.1029.0516 |
Nắn, bó bột trật khớp xương đòn |
Nắn, bó bột trật khớp xương đòn [bột tự cán] |
256,000 |
256,000 |
|
812 |
X. NGOẠI KHOA |
10.1030.0515 |
Nắm, cố định trật khớp hàm |
Nắm, cố định trật khớp hàm [bột liền] |
434,000 |
434,000 |
|
813 |
X. NGOẠI KHOA |
10.1030.0516 |
Nắm, cố định trật khớp hàm |
Nắm, cố định trật khớp hàm [bột tự cán] |
256,000 |
256,000 |
|
814 |
X. NGOẠI KHOA |
10.1031.0513 |
Nắn, bó bột trật khớp cổ chân |
Nắn, bó bột trật khớp cổ chân [bột liền] |
282,000 |
282,000 |
|
815 |
X. NGOẠI KHOA |
10.1031.0514 |
Nắn, bó bột trật khớp cổ chân |
Nắn, bó bột trật khớp cổ chân [bột tự cán] |
182,000 |
182,000 |
|
816 |
X. NGOẠI KHOA |
10.9003.0205 |
Thay băng |
Thay băng [chiều dài > 50cm nhiễm trùng] |
275,000 |
275,000 |
|
817 |
X. NGOẠI KHOA |
10.9003.0204 |
Thay băng |
Thay băng [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng] |
193,000 |
193,000 |
|
818 |
X. NGOẠI KHOA |
10.9003.0203 |
Thay băng |
Thay băng [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng] |
148,000 |
148,000 |
|
819 |
X. NGOẠI KHOA |
10.9003.0202 |
Thay băng |
Thay băng [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm] |
121,000 |
121,000 |
|
820 |
X. NGOẠI KHOA |
10.9003.0201 |
Thay băng |
Thay băng [chiều dài trên 15cm đến 30 cm] |
89,000 |
89,000 |
|
821 |
X. NGOẠI KHOA |
10.9003.0200 |
Thay băng |
Thay băng [chiều dài ≤ 15cm] |
64,000 |
64,000 |
|
822 |
X. NGOẠI KHOA |
10.9005.0217 |
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm |
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương nông] |
269,000 |
269,000 |
|
823 |
X. NGOẠI KHOA |
10.9005.0219 |
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm |
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương sâu] |
354,000 |
354,000 |
|
824 |
X. NGOẠI KHOA |
10.9005.0218 |
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm |
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương sâu] |
289,000 |
289,000 |
|
825 |
X. NGOẠI KHOA |
10.9005.0216 |
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm |
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương nông] |
194,000 |
194,000 |
|
826 |
X. NGOẠI KHOA |
10.9004.0075 |
Cắt chỉ |
Cắt chỉ |
40,000 |
40,000 |
|
827 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0001.0577 |
Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp |
Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp [gây tê] |
4,304,000 |
4,304,000 |
|
828 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0152.0410 |
Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi |
Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi [gây tê] |
1,696,000 |
1,696,000 |
|
829 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0355.0421 |
Lấy sỏi bàng quang |
Lấy sỏi bàng quang [gây tê] |
3,546,000 |
3,546,000 |
|
830 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0356.0436 |
Dẫn lưu nước tiểu bàng quang |
Dẫn lưu nước tiểu bàng quang [gây tê] |
1,475,000 |
1,475,000 |
|
831 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0357.0436 |
Dẫn lưu áp xe khoang Retzius |
Dẫn lưu áp xe khoang Retzius [gây tê] |
1,475,000 |
1,475,000 |
|
832 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0371.0436 |
Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu |
Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu [gây tê] |
1,475,000 |
1,475,000 |
|
833 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0372.0436 |
Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt |
Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt [gây tê] |
1,475,000 |
1,475,000 |
|
834 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0406.0435 |
Cắt bỏ tinh hoàn |
Cắt bỏ tinh hoàn [gây tê] |
2,035,000 |
2,035,000 |
|
835 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0407.0435 |
Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn |
Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn [gây tê] |
2,035,000 |
2,035,000 |
|
836 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0416.0491 |
Mở thông dạ dày |
Mở thông dạ dày [gây tê] |
2,276,000 |
2,276,000 |
|
837 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0492.0493 |
Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng |
Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng [gây tê] |
2,432,000 |
2,432,000 |
|
838 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0506.0459 |
Cắt ruột thừa đơn thuần |
Cắt ruột thừa đơn thuần [gây tê] |
2,277,000 |
2,277,000 |
|
839 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0507.0459 |
Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng |
Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng [gây tê] |
2,277,000 |
2,277,000 |
|
840 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0508.0459 |
Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ áp xe |
Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ áp xe [gây tê] |
2,277,000 |
2,277,000 |
|
841 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0509.0493 |
Dẫn lưu áp xe ruột thừa |
Dẫn lưu áp xe ruột thừa [gây tê] |
2,432,000 |
2,432,000 |
|
842 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0511.0491 |
Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng |
Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng [gây tê] |
2,276,000 |
2,276,000 |
|
843 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0555.0494 |
Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản |
Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản [gây tê] |
2,276,000 |
2,276,000 |
|
844 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0679.0492 |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini [gây tê] |
2,816,000 |
2,816,000 |
|
845 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0680.0492 |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice [gây tê] |
2,816,000 |
2,816,000 |
|
846 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0681.0492 |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice [gây tê] |
2,816,000 |
2,816,000 |
|
847 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0682.0492 |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein [gây tê] |
2,816,000 |
2,816,000 |
|
848 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0683.0492 |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát [gây tê] |
2,816,000 |
2,816,000 |
|
849 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0684.0492 |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn [gây tê] |
2,816,000 |
2,816,000 |
|
850 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0685.0492 |
Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi |
Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi [gây tê] |
2,816,000 |
2,816,000 |
|
851 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0687.0492 |
Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác |
Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác [gây tê] |
2,816,000 |
2,816,000 |
|
852 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0698.0628 |
Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ |
Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ [gây tê] |
2,104,000 |
2,104,000 |
|
853 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0734.0548 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu [gây tê] |
3,577,000 |
3,577,000 |
|
854 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0749.0559 |
Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay |
Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay [gây tê] |
2,604,000 |
2,604,000 |
|
855 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0750.0559 |
Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay |
Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay [gây tê] |
2,604,000 |
2,604,000 |
|
856 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0751.0559 |
Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn - cổ tay |
Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn - cổ tay [gây tê] |
2,604,000 |
2,604,000 |
|
857 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0772.0548 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chè |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chè [gây tê] |
3,577,000 |
3,577,000 |
|
858 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0807.0577 |
Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động |
Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động [gây tê] |
4,304,000 |
4,304,000 |
|
859 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0810.0559 |
Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi |
Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi [gây tê] |
2,604,000 |
2,604,000 |
|
860 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0811.0559 |
Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp |
Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp [gây tê] |
2,604,000 |
2,604,000 |
|
861 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0842.0559 |
Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi |
Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi [gây tê] |
2,604,000 |
2,604,000 |
|
862 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0843.0550 |
Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng |
Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng [gây tê] |
3,184,000 |
3,184,000 |
|
863 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0847.0551 |
Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay |
Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay [gây tê] |
2,390,000 |
2,390,000 |
|
864 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0850.0575 |
Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay |
Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay [gây tê] |
2,583,000 |
2,583,000 |
|
865 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0851.0571 |
Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay |
Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay [gây tê] |
2,493,000 |
2,493,000 |
|
866 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0861.0577 |
Thương tích bàn tay phức tạp |
Thương tích bàn tay phức tạp [gây tê] |
4,304,000 |
4,304,000 |
|
867 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0862.0571 |
Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón |
Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón [gây tê] |
2,493,000 |
2,493,000 |
|
868 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0863.0534 |
Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay |
Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay [gây tê] |
3,175,000 |
3,175,000 |
|
869 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0876.0559 |
Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I |
Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I [gây tê] |
2,604,000 |
2,604,000 |
|
870 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0877.0559 |
Phẫu thuật tổn thương gân Achille |
Phẫu thuật tổn thương gân Achille [gây tê] |
2,604,000 |
2,604,000 |
|
871 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0878.0559 |
Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên |
Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên [gây tê] |
2,604,000 |
2,604,000 |
|
872 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0879.0559 |
Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I |
Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I [gây tê] |
2,604,000 |
2,604,000 |
|
873 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0885.0559 |
Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille |
Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille [gây tê] |
2,604,000 |
2,604,000 |
|
874 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0947.0571 |
Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm |
Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm [gây tê] |
2,493,000 |
2,493,000 |
|
875 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0953.0571 |
Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) |
Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) [gây tê] |
2,493,000 |
2,493,000 |
|
876 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0954.0576 |
Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu |
Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu [gây tê] |
2,149,000 |
2,149,000 |
|
877 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0955.0577 |
Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp |
Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp [gây tê] |
4,304,000 |
4,304,000 |
|
878 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0979.0571 |
Phẫu thuật viêm xương |
Phẫu thuật viêm xương [gây tê] |
2,493,000 |
2,493,000 |
|
879 |
X. NGOẠI KHOA |
10.0980.0571 |
Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết |
Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết [gây tê] |
2,493,000 |
2,493,000 |
|
880 |
XI. BỎNG |
11.0004.1149 |
Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở người lớn |
Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở người lớn |
458,000 |
458,000 |
|
881 |
XI. BỎNG |
11.0005.1148 |
Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn |
Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn |
262,000 |
262,000 |
|
882 |
XI. BỎNG |
11.0005.2043 |
Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn |
Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn |
130,000 |
130,000 |
|
883 |
XI. BỎNG |
11.0009.1149 |
Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở trẻ em |
Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở trẻ em |
458,000 |
458,000 |
|
884 |
XI. BỎNG |
11.0010.1148 |
Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em |
Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em |
262,000 |
262,000 |
|
885 |
XI. BỎNG |
11.0010.2043 |
Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em |
Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em |
130,000 |
130,000 |
|
886 |
XI. BỎNG |
11.0015.1158 |
Rạch hoại tử bỏng giải thoát chèn ép |
Rạch hoại tử bỏng giải thoát chèn ép |
648,000 |
648,000 |
|
887 |
XI. BỎNG |
11.0016.1160 |
Khâu cầm máu, thắt mạch máu để cấp cứu chảy máu trong bỏng sâu |
Khâu cầm máu, thắt mạch máu để cấp cứu chảy máu trong bỏng sâu |
213,000 |
213,000 |
|
888 |
XI. BỎNG |
11.0019.1102 |
Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn |
Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn |
2,566,000 |
2,566,000 |
|
889 |
XI. BỎNG |
11.0022.1102 |
Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em |
Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em |
2,566,000 |
2,566,000 |
|
890 |
XI. BỎNG |
11.0025.1106 |
Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn |
Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn |
2,595,000 |
2,595,000 |
|
891 |
XI. BỎNG |
11.0028.1106 |
Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em |
Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em |
2,595,000 |
2,595,000 |
|
892 |
XI. BỎNG |
11.0031.1120 |
Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn |
Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn |
3,065,000 |
3,065,000 |
|
893 |
XI. BỎNG |
11.0034.1120 |
Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em |
Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em |
3,065,000 |
3,065,000 |
|
894 |
XI. BỎNG |
11.0056.1119 |
Ghép da đồng loại dưới 10% diện tích cơ thể |
Ghép da đồng loại dưới 10% diện tích cơ thể |
2,093,000 |
2,093,000 |
|
895 |
XI. BỎNG |
11.0057.1159 |
Ghép da dị loại điều trị vết thương bỏng |
Ghép da dị loại điều trị vết thương bỏng |
385,000 |
385,000 |
|
896 |
XI. BỎNG |
11.0087.0120 |
Mở khí quản cấp cứu qua tổn thương bỏng |
Mở khí quản cấp cứu qua tổn thương bỏng |
759,000 |
759,000 |
|
897 |
XI. BỎNG |
11.0089.0215 |
Đặt dây truyền dịch ngoại vi điều trị người bệnh bỏng |
Đặt dây truyền dịch ngoại vi điều trị người bệnh bỏng |
25,000 |
25,000 |
|
898 |
XI. BỎNG |
11.0090.0216 |
Bộc lộ tĩnh mạch ngoại vi để truyền dịch điều trị người bệnh bỏng |
Bộc lộ tĩnh mạch ngoại vi để truyền dịch điều trị người bệnh bỏng |
194,000 |
194,000 |
|
899 |
XI. BỎNG |
11.0103.1114 |
Cắt sẹo khâu kín |
Cắt sẹo khâu kín |
3,683,000 |
3,683,000 |
|
900 |
XI. BỎNG |
11.0116.0199 |
Thay băng điều trị vết thương mạn tính |
Thay băng điều trị vết thương mạn tính |
279,000 |
279,000 |
|
901 |
XI. BỎNG |
11.0056.1119 |
Ghép da đồng loại dưới 10% diện tích cơ thể |
Ghép da đồng loại dưới 10% diện tích cơ thể [gây tê] |
1,311,000 |
1,311,000 |
|
902 |
XI. BỎNG |
11.0103.1114 |
Cắt sẹo khâu kín |
Cắt sẹo khâu kín [gây tê] |
2,389,000 |
2,389,000 |
|
903 |
XII. UNG BƯỚU |
12.0002.1044 |
Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm |
Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm |
771,000 |
771,000 |
|
904 |
XII. UNG BƯỚU |
12.0010.1049 |
Cắt các u lành vùng cổ |
Cắt các u lành vùng cổ |
2,928,000 |
2,928,000 |
|
905 |
XII. UNG BƯỚU |
12.0092.0909 |
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm |
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm [gây mê] |
1,385,000 |
1,385,000 |
|
906 |
XII. UNG BƯỚU |
12.0092.0910 |
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm |
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm [gây tê] |
874,000 |
874,000 |
|
907 |
XII. UNG BƯỚU |
12.0261.1191 |
Cắt u sùi đầu miệng sáo |
Cắt u sùi đầu miệng sáo |
1,456,000 |
1,456,000 |
|
908 |
XII. UNG BƯỚU |
12.0263.1190 |
Cắt nang thừng tinh một bên |
Cắt nang thừng tinh một bên |
2,140,000 |
2,140,000 |
|
909 |
XII. UNG BƯỚU |
12.0264.1189 |
Cắt nang thừng tinh hai bên |
Cắt nang thừng tinh hai bên |
3,300,000 |
3,300,000 |
|
910 |
XII. UNG BƯỚU |
12.0265.0583 |
Cắt u lành dương vật |
Cắt u lành dương vật |
2,396,000 |
2,396,000 |
|
911 |
XII. UNG BƯỚU |
12.0267.0653 |
Cắt u vú lành tính |
Cắt u vú lành tính |
3,135,000 |
3,135,000 |
|
912 |
XII. UNG BƯỚU |
12.0268.0591 |
Mổ bóc nhân xơ vú |
Mổ bóc nhân xơ vú |
1,079,000 |
1,079,000 |
|
913 |
XII. UNG BƯỚU |
12.0278.0655 |
Cắt polyp cổ tử cung |
Cắt polyp cổ tử cung |
2,104,000 |
2,104,000 |
|
914 |
XII. UNG BƯỚU |
12.0280.0683 |
Cắt u nang buồng trứng xoắn |
Cắt u nang buồng trứng xoắn |
3,217,000 |
3,217,000 |
|
915 |
XII. UNG BƯỚU |
12.0281.0683 |
Cắt u nang buồng trứng |
Cắt u nang buồng trứng |
3,217,000 |
3,217,000 |
|
916 |
XII. UNG BƯỚU |
12.0283.0683 |
Cắt u nang buồng trứng và phần phụ |
Cắt u nang buồng trứng và phần phụ |
3,217,000 |
3,217,000 |
|
917 |
XII. UNG BƯỚU |
12.0284.0683 |
Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ |
Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ |
3,217,000 |
3,217,000 |
|
918 |
XII. UNG BƯỚU |
12.0305.0593 |
Cắt bỏ âm hộ đơn thuần |
Cắt bỏ âm hộ đơn thuần |
2,971,000 |
2,971,000 |
|
919 |
XII. UNG BƯỚU |
12.0306.0597 |
Cắt u thành âm đạo |
Cắt u thành âm đạo |
2,268,000 |
2,268,000 |
|
920 |
XII. UNG BƯỚU |
12.0309.0589 |
Bóc nang tuyến Bartholin |
Bóc nang tuyến Bartholin |
1,369,000 |
1,369,000 |
|
921 |
XII. UNG BƯỚU |
12.0320.1190 |
Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10 cm |
Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10 cm |
2,140,000 |
2,140,000 |
|
922 |
XII. UNG BƯỚU |
12.0321.1190 |
Cắt u bao gân |
Cắt u bao gân |
2,140,000 |
2,140,000 |
|
923 |
XII. UNG BƯỚU |
12.0322.1191 |
Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) |
Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) |
1,456,000 |
1,456,000 |
|
924 |
XII. UNG BƯỚU |
12.0324.0558 |
Cắt u xương sụn lành tính |
Cắt u xương sụn lành tính |
4,085,000 |
4,085,000 |
|
925 |
XII. UNG BƯỚU |
12.0267.0653 |
Cắt u vú lành tính |
Cắt u vú lành tính [gây tê] |
2,595,000 |
2,595,000 |
|
926 |
XII. UNG BƯỚU |
12.0278.0655 |
Cắt polyp cổ tử cung |
Cắt polyp cổ tử cung [gây tê] |
1,535,000 |
1,535,000 |
|
927 |
XII. UNG BƯỚU |
12.0280.0683 |
Cắt u nang buồng trứng xoắn |
Cắt u nang buồng trứng xoắn [gây tê] |
2,651,000 |
2,651,000 |
|
928 |
XII. UNG BƯỚU |
12.0281.0683 |
Cắt u nang buồng trứng |
Cắt u nang buồng trứng [gây tê] |
2,651,000 |
2,651,000 |
|
929 |
XII. UNG BƯỚU |
12.0283.0683 |
Cắt u nang buồng trứng và phần phụ |
Cắt u nang buồng trứng và phần phụ [gây tê] |
2,651,000 |
2,651,000 |
|
930 |
XII. UNG BƯỚU |
12.0284.0683 |
Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ |
Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ [gây tê] |
2,651,000 |
2,651,000 |
|
931 |
XII. UNG BƯỚU |
12.0305.0593 |
Cắt bỏ âm hộ đơn thuần |
Cắt bỏ âm hộ đơn thuần [gây tê] |
2,249,000 |
2,249,000 |
|
932 |
XII. UNG BƯỚU |
12.0306.0597 |
Cắt u thành âm đạo |
Cắt u thành âm đạo [gây tê] |
1,716,000 |
1,716,000 |
|
933 |
XII. UNG BƯỚU |
12.0324.0558 |
Cắt u xương sụn lành tính |
Cắt u xương sụn lành tính [gây tê] |
3,338,000 |
3,338,000 |
|
934 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0002.0672 |
Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên |
Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên |
3,376,000 |
3,376,000 |
|
935 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0007.0671 |
Phẫu thuật lấy thai lần đầu |
Phẫu thuật lấy thai lần đầu |
2,604,000 |
2,604,000 |
|
936 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0008.0670 |
Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung, mũi khâu B-lynch…) |
Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung, mũi khâu B-lynch…) |
4,570,000 |
4,570,000 |
|
937 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0012.0708 |
Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa |
Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa |
3,596,000 |
3,596,000 |
|
938 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0013.0649 |
Phẫu thuật bảo tồn tử cung do vỡ tử cung |
Phẫu thuật bảo tồn tử cung do vỡ tử cung |
5,206,000 |
5,206,000 |
|
939 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0018.0625 |
Khâu tử cung do nạo thủng |
Khâu tử cung do nạo thủng |
3,054,000 |
3,054,000 |
|
940 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0023.2023 |
Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa |
Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa |
0 |
0 |
|
941 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0024.0613 |
Đỡ đẻ ngôi ngược (*) |
Đỡ đẻ ngôi ngược (*) |
1,191,000 |
1,191,000 |
|
942 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0025.0638 |
Nội xoay thai |
Nội xoay thai |
1,472,000 |
1,472,000 |
|
943 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0026.0615 |
Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên |
Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên |
1,510,000 |
1,510,000 |
|
944 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0027.0617 |
Forceps |
Forceps |
1,141,000 |
1,141,000 |
|
945 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0028.0617 |
Giác hút |
Giác hút |
1,141,000 |
1,141,000 |
|
946 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0030.0623 |
Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo |
Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo |
1,663,000 |
1,663,000 |
|
947 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0031.0727 |
Thủ thuật cặp, kéo cổ tử cung xử trí băng huyết sau đẻ, sau sảy, sau nạo (*) |
Thủ thuật cặp, kéo cổ tử cung xử trí băng huyết sau đẻ, sau sảy, sau nạo (*) |
700,000 |
700,000 |
|
948 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0032.0632 |
Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn |
Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn |
2,501,000 |
2,501,000 |
|
949 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0033.0614 |
Đỡ đẻ thường ngôi chỏm |
Đỡ đẻ thường ngôi chỏm |
786,000 |
786,000 |
|
950 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0040.0629 |
Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn |
Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn |
94,000 |
94,000 |
|
951 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0048.0640 |
Nong cổ tử cung do bế sản dịch |
Nong cổ tử cung do bế sản dịch |
313,000 |
313,000 |
|
952 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0049.0635 |
Nạo sót thai, nạo sót rau sau sảy, sau đẻ |
Nạo sót thai, nạo sót rau sau sảy, sau đẻ |
376,000 |
376,000 |
|
953 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0051.0237 |
Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại |
Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại |
40,000 |
40,000 |
|
954 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0051.0254 |
Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại |
Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại |
41,000 |
41,000 |
|
955 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0052.0626 |
Khâu vòng cổ tử cung |
Khâu vòng cổ tử cung |
582,000 |
582,000 |
|
956 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0053.0594 |
Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung |
Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung |
139,000 |
139,000 |
|
957 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0054.0600 |
Trích áp xe tầng sinh môn |
Trích áp xe tầng sinh môn |
873,000 |
873,000 |
|
958 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0067.0657 |
Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo |
Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo |
4,168,000 |
4,168,000 |
|
959 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0068.0681 |
Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn |
Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn |
4,308,000 |
4,308,000 |
|
960 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0069.0681 |
Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn cả khối |
Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn cả khối |
4,308,000 |
4,308,000 |
|
961 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0070.0681 |
Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần |
Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần |
4,308,000 |
4,308,000 |
|
962 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0071.0679 |
Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung |
Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung |
3,628,000 |
3,628,000 |
|
963 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0072.0683 |
Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ |
Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ |
3,217,000 |
3,217,000 |
|
964 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0086.0680 |
Phẫu thuật mở bụng cắt góc tử cung |
Phẫu thuật mở bụng cắt góc tử cung |
3,939,000 |
3,939,000 |
|
965 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0091.0665 |
Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng |
Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng |
4,157,000 |
4,157,000 |
|
966 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0092.0683 |
Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng |
Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng |
3,217,000 |
3,217,000 |
|
967 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0093.0664 |
Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang |
Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang |
4,197,000 |
4,197,000 |
|
968 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0136.0628 |
Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa |
Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa |
2,833,000 |
2,833,000 |
|
969 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0143.0655 |
Phẫu thuật cắt polyp cổ tử cung |
Phẫu thuật cắt polyp cổ tử cung |
2,104,000 |
2,104,000 |
|
970 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0144.0721 |
Thủ thuật xoắn polyp cổ tử cung, âm đạo |
Thủ thuật xoắn polyp cổ tử cung, âm đạo |
436,000 |
436,000 |
|
971 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0145.0611 |
Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh... |
Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh... |
191,000 |
191,000 |
|
972 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0147.0597 |
Cắt u thành âm đạo |
Cắt u thành âm đạo |
2,268,000 |
2,268,000 |
|
973 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0148.0630 |
Lấy dị vật âm đạo |
Lấy dị vật âm đạo |
653,000 |
653,000 |
|
974 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0149.0624 |
Khâu rách cùng đồ âm đạo |
Khâu rách cùng đồ âm đạo |
2,119,000 |
2,119,000 |
|
975 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0150.0724 |
Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn |
Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn |
1,754,000 |
1,754,000 |
|
976 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0151.0601 |
Trích áp xe tuyến Bartholin |
Trích áp xe tuyến Bartholin |
951,000 |
951,000 |
|
977 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0152.0589 |
Bóc nang tuyến Bartholin |
Bóc nang tuyến Bartholin |
1,369,000 |
1,369,000 |
|
978 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0153.0603 |
Trích rạch màng trinh do ứ máu kinh |
Trích rạch màng trinh do ứ máu kinh |
885,000 |
885,000 |
|
979 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0154.0712 |
Sinh thiết cổ tử cung, âm hộ, âm đạo |
Sinh thiết cổ tử cung, âm hộ, âm đạo |
414,000 |
414,000 |
|
980 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0155.0334 |
Cắt, đốt sùi mào gà âm hộ; âm đạo; tầng sinh môn |
Cắt, đốt sùi mào gà âm hộ; âm đạo; tầng sinh môn |
889,000 |
889,000 |
|
981 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0157.0619 |
Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết |
Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết |
236,000 |
236,000 |
|
982 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0158.0634 |
Nạo hút thai trứng |
Nạo hút thai trứng |
914,000 |
914,000 |
|
983 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0159.0609 |
Dẫn lưu cùng đồ Douglas |
Dẫn lưu cùng đồ Douglas |
929,000 |
929,000 |
|
984 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0160.0606 |
Chọc dò túi cùng Douglas |
Chọc dò túi cùng Douglas |
312,000 |
312,000 |
|
985 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0162.0604 |
Chọc dẫn lưu dịch cổ chướng trong ung thư buồng trứng |
Chọc dẫn lưu dịch cổ chướng trong ung thư buồng trứng |
1,069,000 |
1,069,000 |
|
986 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0163.0602 |
Trích áp xe vú |
Trích áp xe vú |
251,000 |
251,000 |
|
987 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0166.0715 |
Soi cổ tử cung |
Soi cổ tử cung |
68,000 |
68,000 |
|
988 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0174.0653 |
Cắt u vú lành tính |
Cắt u vú lành tính |
3,135,000 |
3,135,000 |
|
989 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0175.0591 |
Bóc nhân xơ vú |
Bóc nhân xơ vú |
1,079,000 |
1,079,000 |
|
990 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0177.0593 |
Cắt bỏ âm hộ đơn thuần |
Cắt bỏ âm hộ đơn thuần |
2,971,000 |
2,971,000 |
|
991 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0185.0099 |
Đặt ống thông tĩnh mạch rốn sơ sinh |
Đặt ống thông tĩnh mạch rốn sơ sinh |
685,000 |
685,000 |
|
992 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0187.0209 |
Hô hấp áp lực dương liên tục (CPAP) không xâm nhập ở trẻ sơ sinh (thở CPAP qua mũi) |
Hô hấp áp lực dương liên tục (CPAP) không xâm nhập ở trẻ sơ sinh (thở CPAP qua mũi) [theo giờ thực tế] |
625,000 |
625,000 |
|
993 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0188.0083 |
Chọc dò tủy sống sơ sinh |
Chọc dò tủy sống sơ sinh |
126,000 |
126,000 |
|
994 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0191.0079 |
Chọc hút dịch, khí màng phổi sơ sinh |
Chọc hút dịch, khí màng phổi sơ sinh |
162,000 |
162,000 |
|
995 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0192.0103 |
Đặt ống thông dạ dày (hút dịch hoặc nuôi dưỡng) sơ sinh |
Đặt ống thông dạ dày (hút dịch hoặc nuôi dưỡng) sơ sinh |
101,000 |
101,000 |
|
996 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0193.0159 |
Rửa dạ dày sơ sinh |
Rửa dạ dày sơ sinh |
152,000 |
152,000 |
|
997 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0199.0211 |
Đặt sonde hậu môn sơ sinh |
Đặt sonde hậu môn sơ sinh |
92,000 |
92,000 |
|
998 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0200.0071 |
Bóp bóng ambu, thổi ngạt sơ sinh |
Bóp bóng ambu, thổi ngạt sơ sinh |
248,000 |
248,000 |
|
999 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0222.0631 |
Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ |
Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ |
3,191,000 |
3,191,000 |
|
1000 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0223.0700 |
Phẫu thuật nội soi triệt sản nữ |
Phẫu thuật nội soi triệt sản nữ |
5,186,000 |
5,186,000 |
|
1001 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0224.0631 |
Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ |
Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ |
3,191,000 |
3,191,000 |
|
1002 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0239.0645 |
Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần |
Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần |
199,000 |
199,000 |
|
1003 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0240.0631 |
Hút thai + triệt sản qua đường rạch nhỏ |
Hút thai + triệt sản qua đường rạch nhỏ |
3,191,000 |
3,191,000 |
|
1004 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0002.0672 |
Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên |
Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên [gây tê] |
2,631,000 |
2,631,000 |
|
1005 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0007.0671 |
Phẫu thuật lấy thai lần đầu |
Phẫu thuật lấy thai lần đầu [gây tê] |
1,773,000 |
1,773,000 |
|
1006 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0008.0670 |
Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung, mũi khâu B-lynch…) |
Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung, mũi khâu B-lynch…) [gây tê] |
3,211,000 |
3,211,000 |
|
1007 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0013.0649 |
Phẫu thuật bảo tồn tử cung do vỡ tử cung |
Phẫu thuật bảo tồn tử cung do vỡ tử cung [gây tê] |
3,713,000 |
3,713,000 |
|
1008 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0018.0625 |
Khâu tử cung do nạo thủng |
Khâu tử cung do nạo thủng [gây tê] |
2,475,000 |
2,475,000 |
|
1009 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0032.0632 |
Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn |
Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn [gây tê] |
1,959,000 |
1,959,000 |
|
1010 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0067.0657 |
Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo |
Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo [gây tê] |
3,396,000 |
3,396,000 |
|
1011 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0068.0681 |
Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn |
Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn [gây tê] |
3,536,000 |
3,536,000 |
|
1012 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0069.0681 |
Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn cả khối |
Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn cả khối [gây tê] |
3,536,000 |
3,536,000 |
|
1013 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0070.0681 |
Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần |
Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần [gây tê] |
3,536,000 |
3,536,000 |
|
1014 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0071.0679 |
Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung |
Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung [gây tê] |
2,872,000 |
2,872,000 |
|
1015 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0072.0683 |
Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ |
Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ [gây tê] |
2,651,000 |
2,651,000 |
|
1016 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0092.0683 |
Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng |
Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng [gây tê] |
2,651,000 |
2,651,000 |
|
1017 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0136.0628 |
Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa |
Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa [gây tê] |
2,104,000 |
2,104,000 |
|
1018 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0143.0655 |
Phẫu thuật cắt polyp cổ tử cung |
Phẫu thuật cắt polyp cổ tử cung [gây tê] |
1,535,000 |
1,535,000 |
|
1019 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0147.0597 |
Cắt u thành âm đạo |
Cắt u thành âm đạo [gây tê] |
1,716,000 |
1,716,000 |
|
1020 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0149.0624 |
Khâu rách cùng đồ âm đạo |
Khâu rách cùng đồ âm đạo [gây tê] |
1,569,000 |
1,569,000 |
|
1021 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0174.0653 |
Cắt u vú lành tính |
Cắt u vú lành tính [gây tê] |
2,595,000 |
2,595,000 |
|
1022 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0177.0593 |
Cắt bỏ âm hộ đơn thuần |
Cắt bỏ âm hộ đơn thuần [gây tê] |
2,249,000 |
2,249,000 |
|
1023 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0222.0631 |
Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ |
Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ [gây tê] |
2,455,000 |
2,455,000 |
|
1024 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0224.0631 |
Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ |
Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ [gây tê] |
2,455,000 |
2,455,000 |
|
1025 |
XIII. PHỤ SẢN |
13.0240.0631 |
Hút thai + triệt sản qua đường rạch nhỏ |
Hút thai + triệt sản qua đường rạch nhỏ [gây tê] |
2,455,000 |
2,455,000 |
|
1026 |
XIV. MẮT |
14.0112.0075 |
Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi |
Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi |
40,000 |
40,000 |
|
1027 |
XIV. MẮT |
14.0161.0748 |
Tập nhược thị |
Tập nhược thị |
43,000 |
43,000 |
|
1028 |
XIV. MẮT |
14.0166.0780 |
Lấy dị vật giác mạc sâu |
Lấy dị vật giác mạc sâu [gây tê] |
359,000 |
359,000 |
|
1029 |
XIV. MẮT |
14.0166.0777 |
Lấy dị vật giác mạc sâu |
Lấy dị vật giác mạc sâu [gây mê] |
727,000 |
727,000 |
|
1030 |
XIV. MẮT |
14.0166.0778 |
Lấy dị vật giác mạc sâu |
Lấy dị vật giác mạc sâu [gây tê] |
99,000 |
99,000 |
|
1031 |
XIV. MẮT |
14.0167.0738 |
Cắt bỏ chắp có bọc |
Cắt bỏ chắp có bọc |
85,000 |
85,000 |
|
1032 |
XIV. MẮT |
14.0169.0738 |
Trích dẫn lưu túi lệ |
Trích dẫn lưu túi lệ |
85,000 |
85,000 |
|
1033 |
XIV. MẮT |
14.0171.0769 |
Khâu da mi đơn giản |
Khâu da mi đơn giản |
897,000 |
897,000 |
|
1034 |
XIV. MẮT |
14.0172.0772 |
Khâu phục hồi bờ mi |
Khâu phục hồi bờ mi |
813,000 |
813,000 |
|
1035 |
XIV. MẮT |
14.0174.0773 |
Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt |
Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt |
1,043,000 |
1,043,000 |
|
1036 |
XIV. MẮT |
14.0192.0075 |
Cắt chỉ khâu giác mạc |
Cắt chỉ khâu giác mạc |
40,000 |
40,000 |
|
1037 |
XIV. MẮT |
14.0197.0855 |
Bơm thông lệ đạo |
Bơm thông lệ đạo |
65,000 |
65,000 |
|
1038 |
XIV. MẮT |
14.0197.0854 |
Bơm thông lệ đạo |
Bơm thông lệ đạo |
105,000 |
105,000 |
|
1039 |
XIV. MẮT |
14.0200.0782 |
Lấy dị vật kết mạc |
Lấy dị vật kết mạc |
71,000 |
71,000 |
|
1040 |
XIV. MẮT |
14.0201.0769 |
Khâu kết mạc |
Khâu kết mạc [gây tê] |
897,000 |
897,000 |
|
1041 |
XIV. MẮT |
14.0202.0785 |
Lấy calci kết mạc |
Lấy calci kết mạc |
40,000 |
40,000 |
|
1042 |
XIV. MẮT |
14.0203.0075 |
Cắt chỉ khâu da mi đơn giản |
Cắt chỉ khâu da mi đơn giản |
40,000 |
40,000 |
|
1043 |
XIV. MẮT |
14.0204.0075 |
Cắt chỉ khâu kết mạc |
Cắt chỉ khâu kết mạc |
40,000 |
40,000 |
|
1044 |
XIV. MẮT |
14.0205.0759 |
Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu |
Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu |
53,000 |
53,000 |
|
1045 |
XIV. MẮT |
14.0206.0730 |
Bơm rửa lệ đạo |
Bơm rửa lệ đạo |
41,000 |
41,000 |
|
1046 |
XIV. MẮT |
14.0207.0738 |
Trích chắp, lẹo, nang lông mi; trích áp xe mi, kết mạc |
Trích chắp, lẹo, nang lông mi; trích áp xe mi, kết mạc |
85,000 |
85,000 |
|
1047 |
XIV. MẮT |
14.0210.0799 |
Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi |
Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi |
40,000 |
40,000 |
|
1048 |
XIV. MẮT |
14.0211.0842 |
Rửa cùng đồ |
Rửa cùng đồ |
48,000 |
48,000 |
|
1049 |
XIV. MẮT |
14.0212.0864 |
Cấp cứu bỏng mắt ban đầu |
Cấp cứu bỏng mắt ban đầu |
344,000 |
344,000 |
|
1050 |
XIV. MẮT |
14.0215.0505 |
Rạch áp xe mi |
Rạch áp xe mi |
218,000 |
218,000 |
|
1051 |
XIV. MẮT |
14.0216.0505 |
Rạch áp xe túi lệ |
Rạch áp xe túi lệ |
218,000 |
218,000 |
|
1052 |
XIV. MẮT |
14.0218.0849 |
Soi đáy mắt trực tiếp |
Soi đáy mắt trực tiếp |
60,000 |
60,000 |
|
1053 |
XIV. MẮT |
14.0221.0849 |
Soi góc tiền phòng |
Soi góc tiền phòng |
60,000 |
60,000 |
|
1054 |
XIV. MẮT |
14.0222.0801 |
Theo dõi nhãn áp 3 ngày |
Theo dõi nhãn áp 3 ngày |
130,000 |
130,000 |
|
1055 |
XIV. MẮT |
14.0252.0801 |
Nghiệm pháp phát hiện glôcôm |
Nghiệm pháp phát hiện glôcôm |
130,000 |
130,000 |
|
1056 |
XIV. MẮT |
14.0257.0848 |
Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope) |
Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope) |
33,000 |
33,000 |
|
1057 |
XIV. MẮT |
14.0258.0754 |
Đo khúc xạ máy |
Đo khúc xạ máy |
12,000 |
12,000 |
|
1058 |
XIV. MẮT |
14.0265.0751 |
Đo thị giác 2 mắt |
Đo thị giác 2 mắt |
77,000 |
77,000 |
|
1059 |
XIV. MẮT |
14.0267.0750 |
Đo độ dày giác mạc |
Đo độ dày giác mạc |
145,000 |
145,000 |
|
1060 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0045.0909 |
Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai, u bã đậu dái tai |
Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai, u bã đậu dái tai [gây mê] |
1,385,000 |
1,385,000 |
|
1061 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0045.0910 |
Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai, u bã đậu dái tai |
Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai, u bã đậu dái tai [gây tê] |
874,000 |
874,000 |
|
1062 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0050.0994 |
Trích rạch màng nhĩ |
Trích rạch màng nhĩ |
69,000 |
69,000 |
|
1063 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0051.0216 |
Khâu vết rách vành tai |
Khâu vết rách vành tai |
194,000 |
194,000 |
|
1064 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0054.0902 |
Lấy dị vật tai |
Lấy dị vật tai [kính hiển vi, gây mê] |
530,000 |
530,000 |
|
1065 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0054.0903 |
Lấy dị vật tai |
Lấy dị vật tai [kính hiển vi, gây tê] |
170,000 |
170,000 |
|
1066 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0055.0902 |
Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây tê] |
Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây mê] |
530,000 |
530,000 |
|
1067 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0055.0903 |
Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây tê] |
Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây tê] |
170,000 |
170,000 |
|
1068 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0056.0882 |
Chọc hút dịch vành tai |
Chọc hút dịch vành tai |
64,000 |
64,000 |
|
1069 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0058.0899 |
Làm thuốc tai |
Làm thuốc tai |
22,000 |
22,000 |
|
1070 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0059.0908 |
Lấy nút biểu bì ống tai ngoài |
Lấy nút biểu bì ống tai ngoài |
70,000 |
70,000 |
|
1071 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0138.0920 |
Chọc rửa xoang hàm |
Chọc rửa xoang hàm |
310,000 |
310,000 |
|
1072 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0139.0897 |
Phương pháp Proetz |
Phương pháp Proetz |
69,000 |
69,000 |
|
1073 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0140.0916 |
Nhét bấc mũi sau |
Nhét bấc mũi sau |
139,000 |
139,000 |
|
1074 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0141.0916 |
Nhét bấc mũi trước |
Nhét bấc mũi trước |
139,000 |
139,000 |
|
1075 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0142.0869 |
Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm máu |
Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm máu [2 bên] |
286,000 |
286,000 |
|
1076 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0142.0868 |
Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm máu |
Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm máu [1 bên] |
216,000 |
216,000 |
|
1077 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0143.0906 |
Lấy dị vật mũi |
Lấy dị vật mũi [gây mê] |
705,000 |
705,000 |
|
1078 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0143.0907 |
Lấy dị vật mũi |
Lấy dị vật mũi [không gây mê] |
213,000 |
213,000 |
|
1079 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0144.0906 |
Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê |
Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê [gây mê] |
705,000 |
705,000 |
|
1080 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0144.0907 |
Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê |
Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê [không gây mê] |
213,000 |
213,000 |
|
1081 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0147.1006 |
Hút rửa mũi, xoang sau mổ |
Hút rửa mũi, xoang sau mổ |
153,000 |
153,000 |
|
1082 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0206.0879 |
Trích áp xe sàn miệng |
Trích áp xe sàn miệng |
295,000 |
295,000 |
|
1083 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0206.0996 |
Trích áp xe sàn miệng |
Trích áp xe sàn miệng |
771,000 |
771,000 |
|
1084 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0207.0995 |
Trích áp xe quanh Amidan |
Trích áp xe quanh Amidan |
771,000 |
771,000 |
|
1085 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0207.0878 |
Trích áp xe quanh Amidan |
Trích áp xe quanh Amidan |
295,000 |
295,000 |
|
1086 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0208.0916 |
Cầm máu đơn giản sau phẫu thuật cắt Amidan, nạo VA |
Cầm máu đơn giản sau phẫu thuật cắt Amidan, nạo VA |
139,000 |
139,000 |
|
1087 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0212.0900 |
Lấy dị vật họng miệng |
Lấy dị vật họng miệng |
43,000 |
43,000 |
|
1088 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0213.0900 |
Lấy dị vật hạ họng |
Lấy dị vật hạ họng |
43,000 |
43,000 |
|
1089 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0214.1002 |
Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họng |
Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họng |
1,075,000 |
1,075,000 |
|
1090 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0215.0895 |
Đốt họng hạt bằng nhiệt |
Đốt họng hạt bằng nhiệt |
89,000 |
89,000 |
|
1091 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0216.0894 |
Áp lạnh họng hạt (Nitơ, CO2 lỏng) |
Áp lạnh họng hạt (Nitơ, CO2 lỏng) |
156,000 |
156,000 |
|
1092 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0216.0893 |
Áp lạnh họng hạt (Nitơ, CO2 lỏng) |
Áp lạnh họng hạt (Nitơ, CO2 lỏng) |
141,000 |
141,000 |
|
1093 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0218.0899 |
Bơm thuốc thanh quản |
Bơm thuốc thanh quản |
22,000 |
22,000 |
|
1094 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0219.1888 |
Đặt nội khí quản |
Đặt nội khí quản |
600,000 |
600,000 |
|
1095 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0220.0206 |
Thay canuyn |
Thay canuyn |
263,000 |
263,000 |
|
1096 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0222.0898 |
Khí dung mũi họng |
Khí dung mũi họng |
27,000 |
27,000 |
|
1097 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0223.0879 |
Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê |
Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê |
295,000 |
295,000 |
|
1098 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0223.0996 |
Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê |
Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê |
771,000 |
771,000 |
|
1099 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0226.1005 |
Nội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gây tê |
Nội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gây tê |
321,000 |
321,000 |
|
1100 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0227.1005 |
Nội soi hạ họng ống mềm chẩn đoán gây tê |
Nội soi hạ họng ống mềm chẩn đoán gây tê |
321,000 |
321,000 |
|
1101 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0228.0932 |
Nội soi hạ họng ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê |
Nội soi hạ họng ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê |
545,000 |
545,000 |
|
1102 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0229.0932 |
Nội soi hạ họng ống mềm lấy dị vật gây tê |
Nội soi hạ họng ống mềm lấy dị vật gây tê |
545,000 |
545,000 |
|
1103 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0230.0932 |
Nội soi hạ họng ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê |
Nội soi hạ họng ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê |
545,000 |
545,000 |
|
1104 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0231.0932 |
Nội soi hạ họng ống mềm sinh thiết u gây tê |
Nội soi hạ họng ống mềm sinh thiết u gây tê |
545,000 |
545,000 |
|
1105 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0232.0135 |
Nội soi thực quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê |
Nội soi thực quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê |
276,000 |
276,000 |
|
1106 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0233.0135 |
Nội soi thực quản ống mềm chẩn đoán gây tê/gây mê |
Nội soi thực quản ống mềm chẩn đoán gây tê/gây mê |
276,000 |
276,000 |
|
1107 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0234.0925 |
Nội soi thực quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê |
Nội soi thực quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây mê] |
754,000 |
754,000 |
|
1108 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0234.0927 |
Nội soi thực quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê |
Nội soi thực quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây tê] |
255,000 |
255,000 |
|
1109 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0235.0926 |
Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê |
Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê [gây mê] |
774,000 |
774,000 |
|
1110 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0235.0928 |
Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê |
Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê [gây tê] |
350,000 |
350,000 |
|
1111 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0236.0925 |
Nội soi thực quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê |
Nội soi thực quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê [gây mê] |
754,000 |
754,000 |
|
1112 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0236.0927 |
Nội soi thực quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê |
Nội soi thực quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê [gây tê] |
255,000 |
255,000 |
|
1113 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0237.0926 |
Nội soi thực quản ống mềm sinh thiết u gây tê/gây mê |
Nội soi thực quản ống mềm sinh thiết u gây tê/gây mê [gây mê] |
774,000 |
774,000 |
|
1114 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0237.0928 |
Nội soi thực quản ống mềm sinh thiết u gây tê/gây mê |
Nội soi thực quản ống mềm sinh thiết u gây tê/gây mê [gây tê] |
350,000 |
350,000 |
|
1115 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0238.1004 |
Nội soi thanh quản ống cứng chẩn đoán gây tê |
Nội soi thanh quản ống cứng chẩn đoán gây tê |
549,000 |
549,000 |
|
1116 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0239.1004 |
Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán gây tê |
Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán gây tê |
549,000 |
549,000 |
|
1117 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0240.0904 |
Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê |
Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây mê] |
754,000 |
754,000 |
|
1118 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0240.0905 |
Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê |
Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây tê] |
404,000 |
404,000 |
|
1119 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0241.1003 |
Nội soi thanh quản ống mềm lấy dị vật gây tê |
Nội soi thanh quản ống mềm lấy dị vật gây tê |
943,000 |
943,000 |
|
1120 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0242.1004 |
Nội soi thanh quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê |
Nội soi thanh quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê |
549,000 |
549,000 |
|
1121 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0243.0932 |
Nội soi thanh quản ống mềm sinh thiết u gây tê |
Nội soi thanh quản ống mềm sinh thiết u gây tê |
545,000 |
545,000 |
|
1122 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0301.0216 |
Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ |
Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ [tổn thương nông chiều dài < l0 cm] |
194,000 |
194,000 |
|
1123 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0301.0217 |
Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ |
Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ [tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm] |
269,000 |
269,000 |
|
1124 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0301.0218 |
Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ |
Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ [ tổn thương sâu chiều dài < l0 cm] |
289,000 |
289,000 |
|
1125 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0301.0219 |
Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ |
Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ [tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm] |
354,000 |
354,000 |
|
1126 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0302.0075 |
Cắt chỉ sau phẫu thuật |
Cắt chỉ sau phẫu thuật |
40,000 |
40,000 |
|
1127 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0303.0202 |
Thay băng vết mổ |
Thay băng vết mổ [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm] |
121,000 |
121,000 |
|
1128 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0303.0204 |
Thay băng vết mổ |
Thay băng vết mổ [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng] |
193,000 |
193,000 |
|
1129 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0303.0205 |
Thay băng vết mổ |
Thay băng vết mổ [chiều dài > 50cm nhiễm trùng] |
275,000 |
275,000 |
|
1130 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0303.0200 |
Thay băng vết mổ |
Thay băng vết mổ [chiều dài ≤ 15cm] |
64,000 |
64,000 |
|
1131 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0303.2047 |
Thay băng vết mổ |
Thay băng vết mổ [chiều dài trên 15cm đến 30 cm] |
89,000 |
89,000 |
|
1132 |
XV. TAI MŨI HỌNG |
15.0304.0505 |
Trích áp xe nhỏ vùng đầu cổ |
Trích áp xe nhỏ vùng đầu cổ |
218,000 |
218,000 |
|
1133 |
XVI. RĂNG HÀM MẶT |
16.0043.1020 |
Lấy cao răng |
Lấy cao răng |
159,000 |
159,000 |
|
1134 |
XVI. RĂNG HÀM MẶT |
16.0043.1021 |
Lấy cao răng |
Lấy cao răng |
92,000 |
92,000 |
|
1135 |
XVI. RĂNG HÀM MẶT |
16.0044.1013 |
Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội |
Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6, 7 hàm dưới] |
861,000 |
861,000 |
|
1136 |
XVI. RĂNG HÀM MẶT |
16.0044.1015 |
Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội |
Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm trên] |
991,000 |
991,000 |
|
1137 |
XVI. RĂNG HÀM MẶT |
16.0044.1014 |
Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội |
Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 1, 2, 3] |
455,000 |
455,000 |
|
1138 |
XVI. RĂNG HÀM MẶT |
16.0044.1012 |
Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội |
Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 4, 5] |
631,000 |
631,000 |
|
1139 |
XVI. RĂNG HÀM MẶT |
16.0050.1013 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm dưới] |
861,000 |
861,000 |
|
1140 |
XVI. RĂNG HÀM MẶT |
16.0050.1015 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm trên] |
991,000 |
991,000 |
|
1141 |
XVI. RĂNG HÀM MẶT |
16.0050.1012 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 4, 5] |
631,000 |
631,000 |
|
1142 |
XVI. RĂNG HÀM MẶT |
16.0050.1014 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 1, 2, 3] |
455,000 |
455,000 |
|
1143 |
XVI. RĂNG HÀM MẶT |
16.0052.1013 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm dưới] |
861,000 |
861,000 |
|
1144 |
XVI. RĂNG HÀM MẶT |
16.0052.1015 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm trên] |
991,000 |
991,000 |
|
1145 |
XVI. RĂNG HÀM MẶT |
16.0052.1014 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 1, 2, 3] |
455,000 |
455,000 |
|
1146 |
XVI. RĂNG HÀM MẶT |
16.0052.1012 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 4,5] |
631,000 |
631,000 |
|
1147 |
XVI. RĂNG HÀM MẶT |
16.0054.1013 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm dưới] |
861,000 |
861,000 |
|
1148 |
XVI. RĂNG HÀM MẶT |
16.0054.1015 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm trên] |
991,000 |
991,000 |
|
1149 |
XVI. RĂNG HÀM MẶT |
16.0054.1014 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng số 1, 2, 3] |
455,000 |
455,000 |
|
1150 |
XVI. RĂNG HÀM MẶT |
16.0054.1012 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng số 4, 5] |
631,000 |
631,000 |
|
1151 |
XVI. RĂNG HÀM MẶT |
16.0056.1032 |
Chụp tủy bằng MTA |
Chụp tủy bằng MTA |
308,000 |
308,000 |
|
1152 |
XVI. RĂNG HÀM MẶT |
16.0057.1032 |
Chụp tủy bằng Hydroxit canxi |
Chụp tủy bằng Hydroxit canxi |
308,000 |
308,000 |
|
1153 |
XVI. RĂNG HÀM MẶT |
16.0061.1011 |
Điều trị tủy lại |
Điều trị tủy lại |
987,000 |
987,000 |
|
1154 |
XVI. RĂNG HÀM MẶT |
16.0067.1031 |
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) kết hợp Composite |
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) kết hợp Composite |
280,000 |
280,000 |
|
1155 |
XVI. RĂNG HÀM MẶT |
16.0068.1031 |
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite |
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite |
280,000 |
280,000 |
|
1156 |
XVI. RĂNG HÀM MẶT |
16.0070.1031 |
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement |
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement |
280,000 |
280,000 |
|
1157 |
XVI. RĂNG HÀM MẶT |
16.0071.1018 |
Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement |
Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement |
369,000 |
369,000 |
|
1158 |
XVI. RĂNG HÀM MẶT |
16.0072.1018 |
Phục hồi cổ răng bằng Composite |
Phục hồi cổ răng bằng Composite |
369,000 |
369,000 |
|
1159 |
XVI. RĂNG HÀM MẶT |
16.0197.1036 |
Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ |
Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ |
369,000 |
369,000 |
|
1160 |
XVI. RĂNG HÀM MẶT |
16.0198.1026 |
Phẫu thuật nhổ răng ngầm |
Phẫu thuật nhổ răng ngầm |
239,000 |
239,000 |
|
1161 |
XVI. RĂNG HÀM MẶT |
16.0199.1028 |
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên |
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên |
398,000 |
398,000 |
|
1162 |
XVI. RĂNG HÀM MẶT |
16.0200.1028 |
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới |
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới |
398,000 |
398,000 |
|
1163 |
XVI. RĂNG HÀM MẶT |
16.0201.1028 |
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân |
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân |
398,000 |
398,000 |
|
1164 |
XVI. RĂNG HÀM MẶT |
16.0202.1028 |
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng |
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng |
398,000 |
398,000 |
|
1165 |
XVI. RĂNG HÀM MẶT |
16.0203.1026 |
Nhổ răng vĩnh viễn |
Nhổ răng vĩnh viễn |
239,000 |
239,000 |
|
1166 |
XVI. RĂNG HÀM MẶT |
16.0204.1025 |
Nhổ răng vĩnh viễn lung lay |
Nhổ răng vĩnh viễn lung lay |
110,000 |
110,000 |
|
1167 |
XVI. RĂNG HÀM MẶT |
16.0205.1024 |
Nhổ chân răng vĩnh viễn |
Nhổ chân răng vĩnh viễn |
217,000 |
217,000 |
|
1168 |
XVI. RĂNG HÀM MẶT |
16.0206.1026 |
Nhổ răng thừa |
Nhổ răng thừa |
239,000 |
239,000 |
|
1169 |
XVI. RĂNG HÀM MẶT |
16.0214.1007 |
Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới |
Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới |
178,000 |
178,000 |
|
1170 |
XVI. RĂNG HÀM MẶT |
16.0222.1035 |
Trám bít hố rãnh với GlassIonomer Cement quang trùng hợp |
Trám bít hố rãnh với GlassIonomer Cement quang trùng hợp |
245,000 |
245,000 |
|
1171 |
XVI. RĂNG HÀM MẶT |
16.0223.1035 |
Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp |
Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp |
245,000 |
245,000 |
|
1172 |
XVI. RĂNG HÀM MẶT |
16.0224.1035 |
Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp |
Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp |
245,000 |
245,000 |
|
1173 |
XVI. RĂNG HÀM MẶT |
16.0225.1035 |
Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant |
Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant |
245,000 |
245,000 |
|
1174 |
XVI. RĂNG HÀM MẶT |
16.0226.1035 |
Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement |
Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement |
245,000 |
245,000 |
|
1175 |
XVI. RĂNG HÀM MẶT |
16.0230.1010 |
Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục |
Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục |
380,000 |
380,000 |
|
1176 |
XVI. RĂNG HÀM MẶT |
16.0232.1016 |
Điều trị tủy răng sữa |
Điều trị tủy răng sữa [một chân] |
296,000 |
296,000 |
|
1177 |
XVI. RĂNG HÀM MẶT |
16.0232.1017 |
Điều trị tủy răng sữa |
Điều trị tủy răng sữa [nhiều chân] |
415,000 |
415,000 |
|
1178 |
XVI. RĂNG HÀM MẶT |
16.0233.1050 |
Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit |
Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit |
493,000 |
493,000 |
|
1179 |
XVI. RĂNG HÀM MẶT |
16.0234.1050 |
Điều trị đóng cuống răng bằng MTA |
Điều trị đóng cuống răng bằng MTA |
493,000 |
493,000 |
|
1180 |
XVI. RĂNG HÀM MẶT |
16.0236.1019 |
Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement |
Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement |
112,000 |
112,000 |
|
1181 |
XVI. RĂNG HÀM MẶT |
16.0238.1029 |
Nhổ răng sữa |
Nhổ răng sữa |
46,000 |
46,000 |
|
1182 |
XVI. RĂNG HÀM MẶT |
16.0239.1029 |
Nhổ chân răng sữa |
Nhổ chân răng sữa |
46,000 |
46,000 |
|
1183 |
XVI. RĂNG HÀM MẶT |
16.0298.1009 |
Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm |
Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm |
414,000 |
414,000 |
|
1184 |
XVI. RĂNG HÀM MẶT |
16.0335.1022 |
Nắn sai khớp thái dương hàm |
Nắn sai khớp thái dương hàm |
110,000 |
110,000 |
|
1185 |
XVI. RĂNG HÀM MẶT |
16.0337.1053 |
Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê |
Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê |
1,832,000 |
1,832,000 |
|
1186 |
XVII. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG |
17.0001.0254 |
Điều trị bằng sóng ngắn |
Điều trị bằng sóng ngắn |
41,000 |
41,000 |
|
1187 |
XVII. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG |
17.0005.0231 |
Điều trị bằng dòng điện một chiều đều |
Điều trị bằng dòng điện một chiều đều |
48,000 |
48,000 |
|
1188 |
XVII. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG |
17.0011.0237 |
Điều trị bằng tia hồng ngoại |
Điều trị bằng tia hồng ngoại |
40,000 |
40,000 |
|
1189 |
XVII. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG |
17.0026.0220 |
Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống |
Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống |
50,000 |
50,000 |
|
1190 |
XVII. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG |
17.0033.0266 |
Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người |
Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người |
51,000 |
51,000 |
|
1191 |
XVII. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG |
17.0034.0267 |
Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người |
Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người |
59,000 |
59,000 |
|
1192 |
XVII. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG |
17.0037.0267 |
Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động |
Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động |
59,000 |
59,000 |
|
1193 |
XVII. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG |
17.0039.0267 |
Tập đứng thăng bằng tĩnh và động |
Tập đứng thăng bằng tĩnh và động |
59,000 |
59,000 |
|
1194 |
XVII. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG |
17.0047.0268 |
Tập lên, xuống cầu thang |
Tập lên, xuống cầu thang |
33,000 |
33,000 |
|
1195 |
XVII. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG |
17.0048.0268 |
Tập đi trên các địa hình khác nhau (dốc, sỏi, gồ ghề...) |
Tập đi trên các địa hình khác nhau (dốc, sỏi, gồ ghề...) |
33,000 |
33,000 |
|
1196 |
XVII. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG |
17.0053.0267 |
Tập vận động có trợ giúp |
Tập vận động có trợ giúp |
59,000 |
59,000 |
|
1197 |
XVII. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG |
17.0056.0267 |
Tập vận động có kháng trở |
Tập vận động có kháng trở |
59,000 |
59,000 |
|
1198 |
XVII. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG |
17.0070.0261 |
Tập với ghế tập mạnh cơ tứ đầu đùi |
Tập với ghế tập mạnh cơ tứ đầu đùi |
14,000 |
14,000 |
|
1199 |
XVII. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG |
17.0071.0270 |
Tập với xe đạp tập |
Tập với xe đạp tập |
14,000 |
14,000 |
|
1200 |
XVII. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG |
17.0085.0282 |
Kỹ thuật xoa bóp vùng |
Kỹ thuật xoa bóp vùng |
51,000 |
51,000 |
|
1201 |
XVII. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG |
17.0086.0283 |
Kỹ thuật xoa bóp toàn thân |
Kỹ thuật xoa bóp toàn thân |
64,000 |
64,000 |
|
1202 |
XVII. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG |
17.0090.0267 |
Tập điều hợp vận động |
Tập điều hợp vận động |
59,000 |
59,000 |
|
1203 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0001.0001 |
Siêu âm tuyến giáp |
Siêu âm tuyến giáp |
58,000 |
58,000 |
|
1204 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0002.0001 |
Siêu âm các tuyến nước bọt |
Siêu âm các tuyến nước bọt |
58,000 |
58,000 |
|
1205 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0003.0001 |
Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt |
Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt |
58,000 |
58,000 |
|
1206 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0004.0001 |
Siêu âm hạch vùng cổ |
Siêu âm hạch vùng cổ |
58,000 |
58,000 |
|
1207 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0010.0069 |
Siêu âm doppler u tuyến, hạch vùng cổ |
Siêu âm doppler u tuyến, hạch vùng cổ |
89,000 |
89,000 |
|
1208 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0011.0001 |
Siêu âm màng phổi |
Siêu âm màng phổi |
58,000 |
58,000 |
|
1209 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0012.0001 |
Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) |
Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) |
58,000 |
58,000 |
|
1210 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0013.0001 |
Siêu âm các khối u phổi ngoại vi |
Siêu âm các khối u phổi ngoại vi |
58,000 |
58,000 |
|
1211 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0015.0001 |
Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) |
Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) |
58,000 |
58,000 |
|
1212 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0016.0001 |
Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) |
Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) |
58,000 |
58,000 |
|
1213 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0017.0003 |
Siêu âm tiền liệt tuyến qua trực tràng |
Siêu âm tiền liệt tuyến qua trực tràng |
195,000 |
195,000 |
|
1214 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0018.0001 |
Siêu âm tử cung phần phụ |
Siêu âm tử cung phần phụ |
58,000 |
58,000 |
|
1215 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0019.0001 |
Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng) |
Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng) |
58,000 |
58,000 |
|
1216 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0020.0001 |
Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) |
Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) |
58,000 |
58,000 |
|
1217 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0021.0069 |
Siêu âm doppler các khối u trong ổ bụng |
Siêu âm doppler các khối u trong ổ bụng |
89,000 |
89,000 |
|
1218 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0022.0069 |
Siêu âm doppler gan lách |
Siêu âm doppler gan lách |
89,000 |
89,000 |
|
1219 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0025.0069 |
Siêu âm doppler tử cung phần phụ |
Siêu âm doppler tử cung phần phụ |
89,000 |
89,000 |
|
1220 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0026.0069 |
Siêu âm doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung) |
Siêu âm doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung) |
89,000 |
89,000 |
|
1221 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0029.0004 |
Siêu âm doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới |
Siêu âm doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới |
252,000 |
252,000 |
|
1222 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0030.0001 |
Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng |
Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng |
58,000 |
58,000 |
|
1223 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0031.0003 |
Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo |
Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo |
195,000 |
195,000 |
|
1224 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0032.0069 |
Siêu âm doppler tử cung, buồng trứng qua đường bụng |
Siêu âm doppler tử cung, buồng trứng qua đường bụng |
89,000 |
89,000 |
|
1225 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0033.0004 |
Siêu âm doppler tử cung, buồng trứng qua đường âm đạo |
Siêu âm doppler tử cung, buồng trứng qua đường âm đạo |
252,000 |
252,000 |
|
1226 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0034.0001 |
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu |
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu |
58,000 |
58,000 |
|
1227 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0035.0001 |
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa |
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa |
58,000 |
58,000 |
|
1228 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0036.0001 |
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối |
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối |
58,000 |
58,000 |
|
1229 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0037.0004 |
Siêu âm doppler động mạch tử cung |
Siêu âm doppler động mạch tử cung |
252,000 |
252,000 |
|
1230 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0043.0001 |
Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) |
Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) |
58,000 |
58,000 |
|
1231 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0044.0001 |
Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) |
Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) |
58,000 |
58,000 |
|
1232 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0054.0001 |
Siêu âm tuyến vú hai bên |
Siêu âm tuyến vú hai bên |
58,000 |
58,000 |
|
1233 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0055.0069 |
Siêu âm doppler tuyến vú |
Siêu âm doppler tuyến vú |
89,000 |
89,000 |
|
1234 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0057.0001 |
Siêu âm tinh hoàn hai bên |
Siêu âm tinh hoàn hai bên |
58,000 |
58,000 |
|
1235 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0059.0001 |
Siêu âm dương vật |
Siêu âm dương vật |
58,000 |
58,000 |
|
1236 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0067.0013 |
Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng |
Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] |
77,000 |
77,000 |
|
1237 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0067.0029 |
Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng |
Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 2 phim] |
105,000 |
105,000 |
|
1238 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0067.0028 |
Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng |
Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 1 phim] |
73,000 |
73,000 |
|
1239 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0067.0010 |
Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng |
Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] |
58,000 |
58,000 |
|
1240 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0068.0013 |
Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng |
Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] |
77,000 |
77,000 |
|
1241 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0068.0029 |
Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng |
Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
105,000 |
105,000 |
|
1242 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0068.0028 |
Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng |
Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] |
73,000 |
73,000 |
|
1243 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0068.0011 |
Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng |
Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] |
64,000 |
64,000 |
|
1244 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0069.0028 |
Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao |
Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao [số hóa 1 phim] |
73,000 |
73,000 |
|
1245 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0069.0010 |
Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao |
Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] |
58,000 |
58,000 |
|
1246 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0070.0028 |
Chụp X-quang sọ tiếp tuyến |
Chụp X-quang sọ tiếp tuyến [số hóa 1 phim] |
73,000 |
73,000 |
|
1247 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0070.0010 |
Chụp X-quang sọ tiếp tuyến |
Chụp X-quang sọ tiếp tuyến [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] |
58,000 |
58,000 |
|
1248 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0071.0029 |
Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng |
Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
105,000 |
105,000 |
|
1249 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0071.0011 |
Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng |
Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] |
64,000 |
64,000 |
|
1250 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0071.0028 |
Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng |
Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] |
73,000 |
73,000 |
|
1251 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0072.0028 |
Chụp X-quang Blondeau |
Chụp X-quang Blondeau [số hóa 1 phim] |
73,000 |
73,000 |
|
1252 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0072.0010 |
Chụp X-quang Blondeau |
Chụp X-quang Blondeau [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] |
58,000 |
58,000 |
|
1253 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0072.0029 |
Chụp X-quang Blondeau |
Chụp X-quang Blondeau [số hóa 2 phim] |
105,000 |
105,000 |
|
1254 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0073.0028 |
Chụp X-quang Hirtz |
Chụp X-quang Hirtz [số hóa 1 phim] |
73,000 |
73,000 |
|
1255 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0073.0010 |
Chụp X-quang Hirtz |
Chụp X-quang Hirtz [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] |
58,000 |
58,000 |
|
1256 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0074.0028 |
Chụp X-quang hàm chếch một bên |
Chụp X-quang hàm chếch một bên [số hóa 1 phim] |
73,000 |
73,000 |
|
1257 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0074.0010 |
Chụp X-quang hàm chếch một bên |
Chụp X-quang hàm chếch một bên [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] |
58,000 |
58,000 |
|
1258 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0075.0028 |
Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến |
Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [số hóa 1 phim] |
73,000 |
73,000 |
|
1259 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0075.0010 |
Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến |
Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] |
58,000 |
58,000 |
|
1260 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0076.0028 |
Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng |
Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim] |
73,000 |
73,000 |
|
1261 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0076.0010 |
Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng |
Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] |
58,000 |
58,000 |
|
1262 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0077.0028 |
Chụp X-quang Chausse III |
Chụp X-quang Chausse III [số hóa 1 phim] |
73,000 |
73,000 |
|
1263 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0077.0010 |
Chụp X-quang Chausse III |
Chụp X-quang Chausse III [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] |
58,000 |
58,000 |
|
1264 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0078.0028 |
Chụp X-quang Schuller |
Chụp X-quang Schuller [số hóa 1 phim] |
73,000 |
73,000 |
|
1265 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0078.0010 |
Chụp X-quang Schuller |
Chụp X-quang Schuller [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] |
58,000 |
58,000 |
|
1266 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0079.0028 |
Chụp X-quang Stenvers |
Chụp X-quang Stenvers [số hóa 1 phim] |
73,000 |
73,000 |
|
1267 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0079.0010 |
Chụp X-quang Stenvers |
Chụp X-quang Stenvers [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] |
58,000 |
58,000 |
|
1268 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0080.0028 |
Chụp X-quang khớp thái dương hàm |
Chụp X-quang khớp thái dương hàm [số hóa 1 phim] |
73,000 |
73,000 |
|
1269 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0080.0010 |
Chụp X-quang khớp thái dương hàm |
Chụp X-quang khớp thái dương hàm [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] |
58,000 |
58,000 |
|
1270 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0081.2001 |
Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical) |
Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical) |
16,000 |
16,000 |
|
1271 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0081.2002 |
Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical) |
Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical) [số hóa] |
23,000 |
23,000 |
|
1272 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0082.0028 |
Chụp X-quang răng cánh cắn (Bite wing) |
Chụp X-quang răng cánh cắn (Bite wing) [số hóa 1 phim] |
73,000 |
73,000 |
|
1273 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0082.0010 |
Chụp X-quang răng cánh cắn (Bite wing) |
Chụp X-quang răng cánh cắn (Bite wing) [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] |
58,000 |
58,000 |
|
1274 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0084.0028 |
Chụp X-quang phim cắn (Occlusal) |
Chụp X-quang phim cắn (Occlusal) |
73,000 |
73,000 |
|
1275 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0085.0028 |
Chụp X-quang mỏm trâm |
Chụp X-quang mỏm trâm [số hóa 1 phim] |
73,000 |
73,000 |
|
1276 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0085.0010 |
Chụp X-quang mỏm trâm |
Chụp X-quang mỏm trâm [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] |
58,000 |
58,000 |
|
1277 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0086.0029 |
Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng |
Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
105,000 |
105,000 |
|
1278 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0086.0013 |
Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng |
Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] |
77,000 |
77,000 |
|
1279 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0086.0028 |
Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng |
Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] |
73,000 |
73,000 |
|
1280 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0087.0029 |
Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên |
Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [số hóa 2 phim] |
105,000 |
105,000 |
|
1281 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0087.0013 |
Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên |
Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [> 24x30 cm, 2 tư thế] |
77,000 |
77,000 |
|
1282 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0087.0010 |
Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên |
Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] |
58,000 |
58,000 |
|
1283 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0087.0028 |
Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên |
Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [số hóa 1 phim] |
73,000 |
73,000 |
|
1284 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0088.0030 |
Chụp X-quang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế |
Chụp X-quang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế [số hóa 3 phim] |
130,000 |
130,000 |
|
1285 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0089.0010 |
Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 |
Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] |
58,000 |
58,000 |
|
1286 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0089.0029 |
Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 |
Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 [số hóa 2 phim] |
105,000 |
105,000 |
|
1287 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0089.0028 |
Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 |
Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 [số hóa 1 phim] |
73,000 |
73,000 |
|
1288 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0090.0029 |
Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch |
Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] |
105,000 |
105,000 |
|
1289 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0090.0013 |
Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch |
Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] |
77,000 |
77,000 |
|
1290 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0090.0011 |
Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch |
Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] |
64,000 |
64,000 |
|
1291 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0090.0028 |
Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch |
Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] |
73,000 |
73,000 |
|
1292 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0091.0029 |
Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng |
Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
105,000 |
105,000 |
|
1293 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0091.0013 |
Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng |
Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [ > 24x30 cm, 2 tư thế] |
77,000 |
77,000 |
|
1294 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0091.0011 |
Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng |
Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] |
64,000 |
64,000 |
|
1295 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0091.0028 |
Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng |
Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] |
73,000 |
73,000 |
|
1296 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0092.0029 |
Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên |
Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [số hóa 2 phim] |
105,000 |
105,000 |
|
1297 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0092.0013 |
Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên |
Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [> 24x30 cm, 2 tư thế] |
77,000 |
77,000 |
|
1298 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0092.0011 |
Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên |
Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] |
64,000 |
64,000 |
|
1299 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0092.0028 |
Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên |
Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [số hóa 1 phim] |
73,000 |
73,000 |
|
1300 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0093.0029 |
Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng |
Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
105,000 |
105,000 |
|
1301 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0093.0013 |
Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng |
Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] |
77,000 |
77,000 |
|
1302 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0093.0011 |
Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng |
Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] |
64,000 |
64,000 |
|
1303 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0093.0028 |
Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng |
Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] |
73,000 |
73,000 |
|
1304 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0094.0029 |
Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn |
Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [số hóa 2 phim] |
105,000 |
105,000 |
|
1305 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0094.0013 |
Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn |
Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [ > 24x30 cm, 2 tư thế] |
77,000 |
77,000 |
|
1306 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0094.0011 |
Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn |
Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] |
64,000 |
64,000 |
|
1307 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0094.0028 |
Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn |
Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [số hóa 1 phim] |
73,000 |
73,000 |
|
1308 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0095.0028 |
Chụp X-quang cột sống thắt lưng De Sèze |
Chụp X-quang cột sống thắt lưng De Sèze [số hóa 1 phim] |
73,000 |
73,000 |
|
1309 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0095.0012 |
Chụp X-quang cột sống thắt lưng De Sèze |
Chụp X-quang cột sống thắt lưng De Sèze [ > 24x30 cm, 1 tư thế] |
64,000 |
64,000 |
|
1310 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0095.0010 |
Chụp X-quang cột sống thắt lưng De Sèze |
Chụp X-quang cột sống thắt lưng De Sèze [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] |
58,000 |
58,000 |
|
1311 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0096.0029 |
Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng |
Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
105,000 |
105,000 |
|
1312 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0096.0013 |
Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng |
Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] |
77,000 |
77,000 |
|
1313 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0096.0011 |
Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng |
Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] |
64,000 |
64,000 |
|
1314 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0096.0028 |
Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng |
Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] |
73,000 |
73,000 |
|
1315 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0097.0030 |
Chụp X-quang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên |
Chụp X-quang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên [số hóa 3 phim] |
130,000 |
130,000 |
|
1316 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0098.0012 |
Chụp X-quang khung chậu thẳng |
Chụp X-quang khung chậu thẳng [ > 24x30 cm, 1 tư thế] |
64,000 |
64,000 |
|
1317 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0098.0028 |
Chụp X-quang khung chậu thẳng |
Chụp X-quang khung chậu thẳng [số hóa 1 phim] |
73,000 |
73,000 |
|
1318 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0098.0010 |
Chụp X-quang khung chậu thẳng |
Chụp X-quang khung chậu thẳng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] |
58,000 |
58,000 |
|
1319 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0099.0028 |
Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch |
Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [số hóa 1 phim] |
73,000 |
73,000 |
|
1320 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0099.0012 |
Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch |
Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [> 24x30 cm, 1 tư thế] |
64,000 |
64,000 |
|
1321 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0099.0010 |
Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch |
Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] |
58,000 |
58,000 |
|
1322 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0100.0028 |
Chụp X-quang khớp vai thẳng |
Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 1 phim] |
73,000 |
73,000 |
|
1323 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0100.0012 |
Chụp X-quang khớp vai thẳng |
Chụp X-quang khớp vai thẳng [ > 24x30 cm, 1 tư thế] |
64,000 |
64,000 |
|
1324 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0100.0010 |
Chụp X-quang khớp vai thẳng |
Chụp X-quang khớp vai thẳng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] |
58,000 |
58,000 |
|
1325 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0101.0028 |
Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch |
Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] |
73,000 |
73,000 |
|
1326 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0101.0012 |
Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch |
Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 1 tư thế] |
64,000 |
64,000 |
|
1327 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0101.0010 |
Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch |
Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] |
58,000 |
58,000 |
|
1328 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0102.0029 |
Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng |
Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
105,000 |
105,000 |
|
1329 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0102.0013 |
Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng |
Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] |
77,000 |
77,000 |
|
1330 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0102.0010 |
Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng |
Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] |
58,000 |
58,000 |
|
1331 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0102.0028 |
Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng |
Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] |
73,000 |
73,000 |
|
1332 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0103.0029 |
Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng |
Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
105,000 |
105,000 |
|
1333 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0103.0013 |
Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng |
Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] |
77,000 |
77,000 |
|
1334 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0103.0011 |
Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng |
Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] |
64,000 |
64,000 |
|
1335 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0103.0028 |
Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng |
Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] |
73,000 |
73,000 |
|
1336 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0104.0029 |
Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch |
Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] |
105,000 |
105,000 |
|
1337 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0104.0013 |
Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch |
Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] |
77,000 |
77,000 |
|
1338 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0104.0011 |
Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch |
Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] |
64,000 |
64,000 |
|
1339 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0104.0028 |
Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch |
Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] |
73,000 |
73,000 |
|
1340 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0105.0012 |
Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) |
Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) [> 24x30 cm, 1 tư thế] |
64,000 |
64,000 |
|
1341 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0105.0028 |
Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) |
Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) [số hóa 1 phim] |
73,000 |
73,000 |
|
1342 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0105.0010 |
Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) |
Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] |
58,000 |
58,000 |
|
1343 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0106.0029 |
Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng |
Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
105,000 |
105,000 |
|
1344 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0106.0013 |
Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng |
Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] |
77,000 |
77,000 |
|
1345 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0106.0011 |
Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng |
Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] |
64,000 |
64,000 |
|
1346 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0106.0028 |
Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng |
Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] |
73,000 |
73,000 |
|
1347 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0107.0013 |
Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch |
Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] |
77,000 |
77,000 |
|
1348 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0107.0029 |
Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch |
Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] |
105,000 |
105,000 |
|
1349 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0107.0011 |
Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch |
Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] |
64,000 |
64,000 |
|
1350 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0107.0028 |
Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch |
Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] |
73,000 |
73,000 |
|
1351 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0108.0013 |
Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch |
Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] |
77,000 |
77,000 |
|
1352 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0108.0029 |
Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch |
Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] |
105,000 |
105,000 |
|
1353 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0108.0010 |
Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch |
Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] |
58,000 |
58,000 |
|
1354 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0108.0028 |
Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch |
Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] |
73,000 |
73,000 |
|
1355 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0109.0012 |
Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên |
Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [> 24x30 cm, 1 tư thế] |
64,000 |
64,000 |
|
1356 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0109.0028 |
Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên |
Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [số hóa 1 phim] |
73,000 |
73,000 |
|
1357 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0110.0012 |
Chụp X-quang khớp háng nghiêng |
Chụp X-quang khớp háng nghiêng [> 24x30 cm, 1 tư thế] |
64,000 |
64,000 |
|
1358 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0110.0028 |
Chụp X-quang khớp háng nghiêng |
Chụp X-quang khớp háng nghiêng [số hóa 1 phim] |
73,000 |
73,000 |
|
1359 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0110.0010 |
Chụp X-quang khớp háng nghiêng |
Chụp X-quang khớp háng nghiêng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] |
58,000 |
58,000 |
|
1360 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0111.0013 |
Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng |
Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] |
77,000 |
77,000 |
|
1361 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0111.0029 |
Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng |
Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
105,000 |
105,000 |
|
1362 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0111.0011 |
Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng |
Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] |
64,000 |
64,000 |
|
1363 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0111.0028 |
Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng |
Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] |
73,000 |
73,000 |
|
1364 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0112.0013 |
Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch |
Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [ >24x30 cm, 2 tư thế] |
77,000 |
77,000 |
|
1365 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0112.0029 |
Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch |
Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] |
105,000 |
105,000 |
|
1366 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0112.0011 |
Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch |
Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] |
64,000 |
64,000 |
|
1367 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0112.0028 |
Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch |
Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] |
73,000 |
73,000 |
|
1368 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0113.0013 |
Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè |
Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [> 24x30 cm, 2 tư thế] |
77,000 |
77,000 |
|
1369 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0113.0029 |
Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè |
Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [số hóa 2 phim] |
105,000 |
105,000 |
|
1370 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0113.0011 |
Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè |
Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] |
64,000 |
64,000 |
|
1371 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0113.0028 |
Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè |
Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [số hóa 1 phim] |
73,000 |
73,000 |
|
1372 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0114.0013 |
Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng |
Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] |
77,000 |
77,000 |
|
1373 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0114.0029 |
Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng |
Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
105,000 |
105,000 |
|
1374 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0114.0011 |
Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng |
Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] |
64,000 |
64,000 |
|
1375 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0114.0028 |
Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng |
Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] |
73,000 |
73,000 |
|
1376 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0115.0013 |
Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch |
Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] |
77,000 |
77,000 |
|
1377 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0115.0029 |
Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch |
Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] |
105,000 |
105,000 |
|
1378 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0115.0011 |
Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch |
Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] |
64,000 |
64,000 |
|
1379 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0115.0028 |
Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch |
Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] |
73,000 |
73,000 |
|
1380 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0116.0013 |
Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch |
Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] |
77,000 |
77,000 |
|
1381 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0116.0029 |
Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch |
Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] |
105,000 |
105,000 |
|
1382 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0116.0011 |
Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch |
Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] |
64,000 |
64,000 |
|
1383 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0116.0028 |
Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch |
Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] |
73,000 |
73,000 |
|
1384 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0117.0011 |
Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng |
Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] |
64,000 |
64,000 |
|
1385 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0117.0029 |
Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng |
Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
105,000 |
105,000 |
|
1386 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0117.0028 |
Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng |
Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] |
73,000 |
73,000 |
|
1387 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0119.0012 |
Chụp X-quang ngực thẳng |
Chụp X-quang ngực thẳng [ > 24x30 cm, 1 tư thế] |
64,000 |
64,000 |
|
1388 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0119.0028 |
Chụp X-quang ngực thẳng |
Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 1 phim] |
73,000 |
73,000 |
|
1389 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0119.0010 |
Chụp X-quang ngực thẳng |
Chụp X-quang ngực thẳng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] |
58,000 |
58,000 |
|
1390 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0120.0012 |
Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên |
Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [ > 24x30 cm, 1 tư thế] |
64,000 |
64,000 |
|
1391 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0120.0028 |
Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên |
Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [số hóa 1 phim] |
73,000 |
73,000 |
|
1392 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0120.0010 |
Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên |
Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] |
58,000 |
58,000 |
|
1393 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0121.0013 |
Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng |
Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] |
77,000 |
77,000 |
|
1394 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0121.0029 |
Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng |
Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [số hóa 2 phim] |
105,000 |
105,000 |
|
1395 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0121.0011 |
Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng |
Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] |
64,000 |
64,000 |
|
1396 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0121.0028 |
Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng |
Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [số hóa 1 phim] |
73,000 |
73,000 |
|
1397 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0122.0013 |
Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch |
Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] |
77,000 |
77,000 |
|
1398 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0122.0029 |
Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch |
Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [số hóa 2 phim] |
105,000 |
105,000 |
|
1399 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0122.0011 |
Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch |
Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] |
64,000 |
64,000 |
|
1400 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0122.0028 |
Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch |
Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [số hóa 1 phim] |
73,000 |
73,000 |
|
1401 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0123.0012 |
Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn |
Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [ > 24x30 cm, 1 tư thế] |
64,000 |
64,000 |
|
1402 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0123.0028 |
Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn |
Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [số hóa 1 phim] |
73,000 |
73,000 |
|
1403 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0123.0010 |
Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn |
Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] |
58,000 |
58,000 |
|
1404 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0125.0012 |
Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng |
Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [> 24x30 cm, 1 tư thế] |
64,000 |
64,000 |
|
1405 |
XVIII. ĐIỆN QUANG |
18.0125.0028 |
Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng |
Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim] |
73,000 |
73,000 |
|
1406 |
XX. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP |
20.0008.0932 |
Nội soi mũi hoặc vòm hoặc họng có sinh thiết |
Nội soi mũi hoặc vòm hoặc họng có sinh thiết |
545,000 |
545,000 |
|
1407 |
XX. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP |
20.0010.0990 |
Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán |
Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán |
245,000 |
245,000 |
|
1408 |
XX. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP |
20.0013.0933 |
Nội soi tai mũi họng |
Nội soi tai mũi họng |
116,000 |
116,000 |
|
1409 |
XXI. THĂM DÒ CHỨC NĂNG |
21.0004.1790 |
Đo chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh tay) |
Đo chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh tay) |
86,000 |
86,000 |
|
1410 |
XXI. THĂM DÒ CHỨC NĂNG |
21.0014.1778 |
Điện tim thường |
Điện tim thường |
39,000 |
39,000 |
|
1411 |
XXI. THĂM DÒ CHỨC NĂNG |
21.0083.0848 |
Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope) |
Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope) |
33,000 |
33,000 |
|
1412 |
XXI. THĂM DÒ CHỨC NĂNG |
21.0084.0754 |
Đo khúc xạ máy |
Đo khúc xạ máy |
12,000 |
12,000 |
|
1413 |
XXI. THĂM DÒ CHỨC NĂNG |
21.0090.0752 |
Đo đường kính giác mạc |
Đo đường kính giác mạc |
68,000 |
68,000 |
|
1414 |
XXII. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU |
22.0019.1348 |
Thời gian máu chảy phương pháp Duke |
Thời gian máu chảy phương pháp Duke |
13,000 |
13,000 |
|
1415 |
XXII. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU |
22.0020.1347 |
Thời gian máu chảy phương pháp Ivy |
Thời gian máu chảy phương pháp Ivy |
52,000 |
52,000 |
|
1416 |
XXII. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU |
22.0021.1219 |
Co cục máu đông (tên khác: Co cục máu) |
Co cục máu đông (tên khác: Co cục máu) |
16,000 |
16,000 |
|
1417 |
XXII. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU |
22.0117.1503 |
Định lượng sắt huyết thanh |
Định lượng sắt huyết thanh |
33,000 |
33,000 |
|
1418 |
XXII. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU |
22.0119.1368 |
Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công) |
Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công) |
39,000 |
39,000 |
|
1419 |
XXII. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU |
22.0120.1370 |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
43,000 |
43,000 |
|
1420 |
XXII. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU |
22.0121.1369 |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) |
49,000 |
49,000 |
|
1421 |
XXII. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU |
22.0123.1297 |
Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công) |
Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công) |
70,000 |
70,000 |
|
1422 |
XXII. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU |
22.0124.1298 |
Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
74,000 |
74,000 |
|
1423 |
XXII. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU |
22.0138.1362 |
Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) |
Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) |
39,000 |
39,000 |
|
1424 |
XXII. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU |
22.0142.1304 |
Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) |
Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) |
24,000 |
24,000 |
|
1425 |
XXII. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU |
22.0149.1594 |
Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) |
Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) |
44,000 |
44,000 |
|
1426 |
XXII. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU |
22.0151.1594 |
Cặn Addis |
Cặn Addis |
44,000 |
44,000 |
|
1427 |
XXII. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU |
22.0152.1609 |
Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng phương pháp thủ công |
Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng phương pháp thủ công |
58,000 |
58,000 |
|
1428 |
XXII. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU |
22.0153.1610 |
Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng máy phân tích huyết học tự động |
Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng máy phân tích huyết học tự động |
95,000 |
95,000 |
|
1429 |
XXII. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU |
22.0154.1735 |
Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học |
Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học |
190,000 |
190,000 |
|
1430 |
XXII. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU |
22.0160.1345 |
Thể tích khối hồng cầu (hematocrit) bằng máy ly tâm |
Thể tích khối hồng cầu (hematocrit) bằng máy ly tâm |
18,000 |
18,000 |
|
1431 |
XXII. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU |
22.0161.1292 |
Định lượng huyết sắc tố (hemoglobin) bằng quang kế |
Định lượng huyết sắc tố (hemoglobin) bằng quang kế |
32,000 |
32,000 |
|
1432 |
XXII. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU |
22.0163.1412 |
Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công) |
Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công) |
37,000 |
37,000 |
|
1433 |
XXII. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU |
22.0268.1330 |
Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (kỹ thuật ống nghiệm) |
Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (kỹ thuật ống nghiệm) |
31,000 |
31,000 |
|
1434 |
XXII. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU |
22.0274.1326 |
Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (kỹ thuật ống nghiệm) |
Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (kỹ thuật ống nghiệm) |
80,000 |
80,000 |
|
1435 |
XXII. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU |
22.0279.1269 |
Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm) |
Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm) |
42,000 |
42,000 |
|
1436 |
XXII. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU |
22.0280.1269 |
Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật phiến đá) |
Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật phiến đá) |
42,000 |
42,000 |
|
1437 |
XXII. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU |
22.0283.1269 |
Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên giấy) |
Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên giấy) |
42,000 |
42,000 |
|
1438 |
XXII. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU |
22.0284.1270 |
Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên thẻ) |
Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên thẻ) |
62,000 |
62,000 |
|
1439 |
XXII. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU |
22.0285.1267 |
Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu |
Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu |
24,000 |
24,000 |
|
1440 |
XXII. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU |
22.0287.1272 |
Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu |
Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu |
49,000 |
49,000 |
|
1441 |
XXII. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU |
22.0288.1271 |
Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương |
Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương |
31,000 |
31,000 |
|
1442 |
XXII. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU |
22.0292.1280 |
Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật phiến đá) |
Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật phiến đá) |
33,000 |
33,000 |
|
1443 |
XXII. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU |
22.0502.1267 |
Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu |
Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu [khối hồng cầu, khối bạch cầu] |
24,000 |
24,000 |
|
1444 |
XXII. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU |
22.0502.1268 |
Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu |
Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu [chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương] |
22,000 |
22,000 |
|
1445 |
XXIII. HÓA SINH |
23.0003.1494 |
Định lượng Acid Uric [Máu] |
Định lượng Acid Uric [Máu] |
22,000 |
22,000 |
|
1446 |
XXIII. HÓA SINH |
23.0007.1494 |
Định lượng Albumin [Máu] |
Định lượng Albumin [Máu] |
22,000 |
22,000 |
|
1447 |
XXIII. HÓA SINH |
23.0009.1493 |
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu] |
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu] |
22,000 |
22,000 |
|
1448 |
XXIII. HÓA SINH |
23.0010.1494 |
Đo hoạt độ Amylase [Máu] |
Đo hoạt độ Amylase [Máu] |
22,000 |
22,000 |
|
1449 |
XXIII. HÓA SINH |
23.0019.1493 |
Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] |
Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] |
22,000 |
22,000 |
|
1450 |
XXIII. HÓA SINH |
23.0020.1493 |
Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] |
Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] |
22,000 |
22,000 |
|
1451 |
XXIII. HÓA SINH |
23.0025.1493 |
Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] |
Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] |
22,000 |
22,000 |
|
1452 |
XXIII. HÓA SINH |
23.0026.1493 |
Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] |
Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] |
22,000 |
22,000 |
|
1453 |
XXIII. HÓA SINH |
23.0027.1493 |
Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] |
Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] |
22,000 |
22,000 |
|
1454 |
XXIII. HÓA SINH |
23.0029.1473 |
Định lượng Canxi toàn phần [Máu] |
Định lượng Canxi toàn phần [Máu] |
13,000 |
13,000 |
|
1455 |
XXIII. HÓA SINH |
23.0030.1472 |
Định lượng Canxi ion hóa [Máu] |
Định lượng Canxi ion hóa [Máu] |
16,000 |
16,000 |
|
1456 |
XXIII. HÓA SINH |
23.0041.1506 |
Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) |
Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) |
28,000 |
28,000 |
|
1457 |
XXIII. HÓA SINH |
23.0051.1494 |
Định lượng Creatinin (máu) |
Định lượng Creatinin (máu) |
22,000 |
22,000 |
|
1458 |
XXIII. HÓA SINH |
23.0058.1487 |
Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] |
Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] |
30,000 |
30,000 |
|
1459 |
XXIII. HÓA SINH |
23.0060.1496 |
Định lượng Ethanol (cồn) [Máu] |
Định lượng Ethanol (cồn) [Máu] |
33,000 |
33,000 |
|
1460 |
XXIII. HÓA SINH |
23.0075.1494 |
Định lượng Glucose [Máu] |
Định lượng Glucose [Máu] |
22,000 |
22,000 |
|
1461 |
XXIII. HÓA SINH |
23.0076.1494 |
Định lượng Globulin [Máu] |
Định lượng Globulin [Máu] |
22,000 |
22,000 |
|
1462 |
XXIII. HÓA SINH |
23.0077.1518 |
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] |
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] |
20,000 |
20,000 |
|
1463 |
XXIII. HÓA SINH |
23.0084.1506 |
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] |
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] |
28,000 |
28,000 |
|
1464 |
XXIII. HÓA SINH |
23.0112.1506 |
Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] |
Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] |
28,000 |
28,000 |
|
1465 |
XXIII. HÓA SINH |
23.0133.1494 |
Định lượng Protein toàn phần [Máu] |
Định lượng Protein toàn phần [Máu] |
22,000 |
22,000 |
|
1466 |
XXIII. HÓA SINH |
23.0143.1503 |
Định lượng Sắt [Máu] |
Định lượng Sắt [Máu] |
33,000 |
33,000 |
|
1467 |
XXIII. HÓA SINH |
23.0158.1506 |
Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] |
Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] |
28,000 |
28,000 |
|
1468 |
XXIII. HÓA SINH |
23.0166.1494 |
Định lượng Urê máu [Máu] |
Định lượng Urê máu [Máu] |
22,000 |
22,000 |
|
1469 |
XXIII. HÓA SINH |
23.0172.1580 |
Điện giải (Na, K, Cl) [niệu] |
Điện giải (Na, K, Cl) [niệu] |
30,000 |
30,000 |
|
1470 |
XXIII. HÓA SINH |
23.0173.1575 |
Định tính Amphetamine (test nhanh) [niệu] |
Định tính Amphetamine (test nhanh) [niệu] |
44,000 |
44,000 |
|
1471 |
XXIII. HÓA SINH |
23.0176.1598 |
Định lượng Axit Uric [niệu] |
Định lượng Axit Uric [niệu] |
16,000 |
16,000 |
|
1472 |
XXIII. HÓA SINH |
23.0180.1577 |
Định lượng Canxi (niệu) |
Định lượng Canxi (niệu) |
25,000 |
25,000 |
|
1473 |
XXIII. HÓA SINH |
23.0184.1598 |
Định lượng Creatinin (niệu) |
Định lượng Creatinin (niệu) |
16,000 |
16,000 |
|
1474 |
XXIII. HÓA SINH |
23.0187.1593 |
Định lượng Glucose (niệu) |
Định lượng Glucose (niệu) |
14,000 |
14,000 |
|
1475 |
XXIII. HÓA SINH |
23.0188.1586 |
Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] |
Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] |
44,000 |
44,000 |
|
1476 |
XXIII. HÓA SINH |
23.0193.1589 |
Định tính Opiate (test nhanh) [niệu] |
Định tính Opiate (test nhanh) [niệu] |
44,000 |
44,000 |
|
1477 |
XXIII. HÓA SINH |
23.0194.1589 |
Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] |
Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] |
44,000 |
44,000 |
|
1478 |
XXIII. HÓA SINH |
23.0195.1589 |
Định tính Codein (test nhanh) [niệu] |
Định tính Codein (test nhanh) [niệu] |
44,000 |
44,000 |
|
1479 |
XXIII. HÓA SINH |
23.0199.1763 |
Định tính Porphyrin [niệu] |
Định tính Porphyrin [niệu] |
63,000 |
63,000 |
|
1480 |
XXIII. HÓA SINH |
23.0201.1593 |
Định lượng Protein (niệu) |
Định lượng Protein (niệu) |
14,000 |
14,000 |
|
1481 |
XXIII. HÓA SINH |
23.0202.1592 |
Định tính Protein Bence-Jones [niệu] |
Định tính Protein Bence-Jones [niệu] |
22,000 |
22,000 |
|
1482 |
XXIII. HÓA SINH |
23.0205.1598 |
Định lượng Urê (niệu) |
Định lượng Urê (niệu) |
16,000 |
16,000 |
|
1483 |
XXIII. HÓA SINH |
23.0206.1596 |
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) |
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) |
28,000 |
28,000 |
|
1484 |
XXIII. HÓA SINH |
23.0208.1605 |
Định lượng Glucose [dịch não tủy] |
Định lượng Glucose [dịch não tủy] |
13,000 |
13,000 |
|
1485 |
XXIII. HÓA SINH |
23.0209.1606 |
Phản ứng Pandy [dịch] |
Phản ứng Pandy [dịch] |
8,000 |
8,000 |
|
1486 |
XXIII. HÓA SINH |
23.0210.1607 |
Định lượng Protein [dịch não tủy] |
Định lượng Protein [dịch não tủy] |
11,000 |
11,000 |
|
1487 |
XXIII. HÓA SINH |
23.0214.1493 |
Định lượng Bilirubin toàn phần [dịch] |
Định lượng Bilirubin toàn phần [dịch] |
22,000 |
22,000 |
|
1488 |
XXIII. HÓA SINH |
23.0215.1506 |
Định lượng Cholesterol toàn phần [dịch chọc dò] |
Định lượng Cholesterol toàn phần [dịch chọc dò] |
28,000 |
28,000 |
|
1489 |
XXIII. HÓA SINH |
23.0216.1494 |
Định lượng Creatinin [dịch] |
Định lượng Creatinin [dịch] |
22,000 |
22,000 |
|
1490 |
XXIII. HÓA SINH |
23.0217.1605 |
Định lượng Glucose [dịch chọc dò] |
Định lượng Glucose [dịch chọc dò] |
13,000 |
13,000 |
|
1491 |
XXIII. HÓA SINH |
23.0219.1494 |
Định lượng Protein [dịch chọc dò] |
Định lượng Protein [dịch chọc dò] |
22,000 |
22,000 |
|
1492 |
XXIII. HÓA SINH |
23.0220.1608 |
Phản ứng Rivalta [dịch] |
Phản ứng Rivalta [dịch] |
8,000 |
8,000 |
|
1493 |
XXIII. HÓA SINH |
23.0221.1506 |
Định lượng Triglycerid [dịch chọc dò] |
Định lượng Triglycerid [dịch chọc dò] |
28,000 |
28,000 |
|
1494 |
XXIII. HÓA SINH |
23.0223.1494 |
Định lượng Urê [dịch] |
Định lượng Urê [dịch] |
22,000 |
22,000 |
|
1495 |
XXIV. VI SINH |
24.0001.1714 |
Vi khuẩn nhuộm soi |
Vi khuẩn nhuộm soi |
74,000 |
74,000 |
|
1496 |
XXIV. VI SINH |
24.0002.1720 |
Vi khuẩn test nhanh |
Vi khuẩn test nhanh |
261,000 |
261,000 |
|
1497 |
XXIV. VI SINH |
24.0017.1714 |
AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen |
AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen |
74,000 |
74,000 |
|
1498 |
XXIV. VI SINH |
24.0042.1714 |
Vibrio cholerae soi tươi |
Vibrio cholerae soi tươi |
74,000 |
74,000 |
|
1499 |
XXIV. VI SINH |
24.0056.1714 |
Neisseria meningitidis nhuộm soi |
Neisseria meningitidis nhuộm soi |
74,000 |
74,000 |
|
1500 |
XXIV. VI SINH |
24.0060.1627 |
Chlamydia test nhanh |
Chlamydia test nhanh |
78,000 |
78,000 |
|
1501 |
XXIV. VI SINH |
24.0073.1658 |
Helicobacter pylori Ag test nhanh |
Helicobacter pylori Ag test nhanh |
171,000 |
171,000 |
|
1502 |
XXIV. VI SINH |
24.0080.1675 |
Leptospira test nhanh |
Leptospira test nhanh |
151,000 |
151,000 |
|
1503 |
XXIV. VI SINH |
24.0085.1720 |
Mycoplasma hominis test nhanh |
Mycoplasma hominis test nhanh |
261,000 |
261,000 |
|
1504 |
XXIV. VI SINH |
24.0098.1720 |
Treponema pallidum test nhanh |
Treponema pallidum test nhanh |
261,000 |
261,000 |
|
1505 |
XXIV. VI SINH |
24.0103.1720 |
Ureaplasma urealyticum test nhanh |
Ureaplasma urealyticum test nhanh |
261,000 |
261,000 |
|
1506 |
XXIV. VI SINH |
24.0108.1720 |
Virus test nhanh |
Virus test nhanh |
261,000 |
261,000 |
|
1507 |
XXIV. VI SINH |
24.0117.1646 |
HBsAg test nhanh |
HBsAg test nhanh |
58,000 |
58,000 |
|
1508 |
XXIV. VI SINH |
24.0122.1643 |
HBsAb test nhanh |
HBsAb test nhanh |
65,000 |
65,000 |
|
1509 |
XXIV. VI SINH |
24.0127.1643 |
HBcAb test nhanh |
HBcAb test nhanh |
65,000 |
65,000 |
|
1510 |
XXIV. VI SINH |
24.0144.1621 |
HCV Ab test nhanh |
HCV Ab test nhanh |
58,000 |
58,000 |
|
1511 |
XXIV. VI SINH |
24.0169.1616 |
HIV Ab test nhanh |
HIV Ab test nhanh |
58,000 |
58,000 |
|
1512 |
XXIV. VI SINH |
24.0170.2042 |
HIV Ag/Ab test nhanh |
HIV Ag/Ab test nhanh |
107,000 |
107,000 |
|
1513 |
XXIV. VI SINH |
24.0183.1637 |
Dengue virus NS1Ag test nhanh |
Dengue virus NS1Ag test nhanh |
142,000 |
142,000 |
|
1514 |
XXIV. VI SINH |
24.0184.1637 |
Dengue virus NS1Ag/IgM - IgG test nhanh |
Dengue virus NS1Ag/IgM - IgG test nhanh |
142,000 |
142,000 |
|
1515 |
XXIV. VI SINH |
24.0185.1720 |
Dengue virus IgA test nhanh |
Dengue virus IgA test nhanh |
261,000 |
261,000 |
|
1516 |
XXIV. VI SINH |
24.0187.1637 |
Dengue virus IgM/IgG test nhanh |
Dengue virus IgM/IgG test nhanh |
142,000 |
142,000 |
|
1517 |
XXIV. VI SINH |
24.0225.2041 |
EV71 IgM/IgG test nhanh |
EV71 IgM/IgG test nhanh |
125,000 |
125,000 |
|
1518 |
XXIV. VI SINH |
24.0243.1671 |
Influenza virus A, B test nhanh |
Influenza virus A, B test nhanh |
185,000 |
185,000 |
|
1519 |
XXIV. VI SINH |
24.0249.1697 |
Rotavirus test nhanh |
Rotavirus test nhanh |
194,000 |
194,000 |
|
1520 |
XXIV. VI SINH |
24.0254.1701 |
Rubella virus Ab test nhanh |
Rubella virus Ab test nhanh |
163,000 |
163,000 |
|
1521 |
XXIV. VI SINH |
24.0263.1665 |
Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi |
Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi |
41,000 |
41,000 |
|
1522 |
XXIV. VI SINH |
24.0264.1664 |
Hồng cầu trong phân test nhanh |
Hồng cầu trong phân test nhanh |
71,000 |
71,000 |
|
1523 |
XXIV. VI SINH |
24.0265.1674 |
Đơn bào đường ruột soi tươi |
Đơn bào đường ruột soi tươi |
45,000 |
45,000 |
|
1524 |
XXIV. VI SINH |
24.0266.1674 |
Đơn bào đường ruột nhuộm soi |
Đơn bào đường ruột nhuộm soi |
45,000 |
45,000 |
|
1525 |
XXIV. VI SINH |
24.0267.1674 |
Trứng giun, sán soi tươi |
Trứng giun, sán soi tươi |
45,000 |
45,000 |
|
1526 |
XXIV. VI SINH |
24.0268.1674 |
Trứng giun soi tập trung |
Trứng giun soi tập trung |
45,000 |
45,000 |
|
1527 |
XXIV. VI SINH |
24.0269.1674 |
Strongyloides stercoralis (Giun lươn) ấu trùng soi tươi |
Strongyloides stercoralis (Giun lươn) ấu trùng soi tươi |
45,000 |
45,000 |
|
1528 |
XXIV. VI SINH |
24.0270.1720 |
Cryptosporidium test nhanh |
Cryptosporidium test nhanh |
261,000 |
261,000 |
|
1529 |
XXIV. VI SINH |
24.0289.1694 |
Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính |
Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính |
35,000 |
35,000 |
|
1530 |
XXIV. VI SINH |
24.0291.1720 |
Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) Ag test nhanh |
Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) Ag test nhanh |
261,000 |
261,000 |
|
1531 |
XXIV. VI SINH |
24.0314.1674 |
Taenia (Sán dây) soi tươi định danh |
Taenia (Sán dây) soi tươi định danh |
45,000 |
45,000 |
|
1532 |
XXIV. VI SINH |
24.0317.1674 |
Trichomonas vaginalis soi tươi |
Trichomonas vaginalis soi tươi |
45,000 |
45,000 |
|
1533 |
XXIV. VI SINH |
24.0318.1674 |
Trichomonas vaginalis nhuộm soi |
Trichomonas vaginalis nhuộm soi |
45,000 |
45,000 |
|
1534 |
XXIV. VI SINH |
24.0319.1674 |
Vi nấm soi tươi |
Vi nấm soi tươi |
45,000 |
45,000 |
|
1535 |
XXIV. VI SINH |
24.0320.1720 |
Vi nấm test nhanh |
Vi nấm test nhanh |
261,000 |
261,000 |
|
1536 |
XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.0009.1044 |
Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu dưới 2 cm |
Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu dưới 2 cm |
771,000 |
771,000 |
|
1537 |
XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.0010.1044 |
Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu từ 2 cm trở lên |
Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu từ 2 cm trở lên |
771,000 |
771,000 |
|
1538 |
XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.0033.0773 |
Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt |
Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt |
1,043,000 |
1,043,000 |
|
1539 |
XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.0110.0584 |
Khâu vết thương vùng môi |
Khâu vết thương vùng môi |
1,509,000 |
1,509,000 |
|
1540 |
XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.0158.0909 |
Phẫu thuật cắt bỏ u sụn vành tai |
Phẫu thuật cắt bỏ u sụn vành tai [gây mê] |
1,385,000 |
1,385,000 |
|
1541 |
XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.0158.0910 |
Phẫu thuật cắt bỏ u sụn vành tai |
Phẫu thuật cắt bỏ u sụn vành tai [gây tê] |
874,000 |
874,000 |
|
1542 |
XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.0161.0576 |
Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ |
Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ |
2,767,000 |
2,767,000 |
|
1543 |
XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.0162.0576 |
Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức |
Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức |
2,767,000 |
2,767,000 |
|
1544 |
XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.0264.0653 |
Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú |
Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú |
3,135,000 |
3,135,000 |
|
1545 |
XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.0266.0653 |
Phẫu thuật cắt bỏ vú thừa |
Phẫu thuật cắt bỏ vú thừa |
3,135,000 |
3,135,000 |
|
1546 |
XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.0337.0559 |
Nối gân gấp |
Nối gân gấp |
3,302,000 |
3,302,000 |
|
1547 |
XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.0338.0559 |
Phẫu thuật ghép gân gấp không sử dụng vi phẫu thuật |
Phẫu thuật ghép gân gấp không sử dụng vi phẫu thuật |
3,302,000 |
3,302,000 |
|
1548 |
XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.0340.0559 |
Nối gân duỗi |
Nối gân duỗi |
3,302,000 |
3,302,000 |
|
1549 |
XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.0352.1091 |
Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật |
Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật |
3,081,000 |
3,081,000 |
|
1550 |
XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.0161.0576 |
Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ |
Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ [gây tê] |
2,149,000 |
2,149,000 |
|
1551 |
XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.0162.0576 |
Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức |
Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức [gây tê] |
2,149,000 |
2,149,000 |
|
1552 |
XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.0264.0653 |
Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú |
Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú [gây tê] |
2,595,000 |
2,595,000 |
|
1553 |
XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.0266.0653 |
Phẫu thuật cắt bỏ vú thừa |
Phẫu thuật cắt bỏ vú thừa [gây tê] |
2,595,000 |
2,595,000 |
|
1554 |
XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.0337.0559 |
Nối gân gấp |
Nối gân gấp [gây tê] |
2,604,000 |
2,604,000 |
|
1555 |
XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.0338.0559 |
Phẫu thuật ghép gân gấp không sử dụng vi phẫu thuật |
Phẫu thuật ghép gân gấp không sử dụng vi phẫu thuật [gây tê] |
2,604,000 |
2,604,000 |
|
1556 |
XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.0340.0559 |
Nối gân duỗi |
Nối gân duỗi [gây tê] |
2,604,000 |
2,604,000 |
|
1557 |
XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.0352.1091 |
Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật |
Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật [gây tê] |
2,423,000 |
2,423,000 |
|
BẢNG GIÁ KHÁM BỆNH VÀ GIƯỜNG BỆNH TẠI TTYT ĐAK ĐOA THỰC HIỆN THEO NGHỊ QUYẾT 447/NQ-HĐND NGÀY 11/12/2024 |
|
| PHỤ LỤC I: GIÁ CỤ THỂ DỊCH VỤ KHÁM BỆNH | |||
| Đơn vị tính: đồng | |||
| STT | Cơ sở y tế | Giá cụ thể | Ghi chú |
| A | Giá cụ thể dịch vụ khám bệnh do Quỹ Bảo hiểm y tế thanh toán; giá cụ thể dịch vụ khám bệnh do Ngân sách nhà nước thanh toán | ||
| 1 | Khám bệnh Trung tâm Y tế | 39,000 | Người bệnh sau khi khám một chuyên khoa cần phải khám thêm các chuyên khoa khác thì từ lần khám thứ 02 chỉ tính 30% mức giá của lần khám 01 |
| B | Giá cụ thể dịch vụ khám bệnh không thuộc danh mục do Quỹ Bảo hiểm y tế thanh toán mà không phải là dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh theo yêu cầu | ||
| 1 | Khám bệnh Trung tâm Y tế | 39,000 | Người bệnh sau khi khám một chuyên khoa cần phải khám thêm các chuyên khoa khác thì từ lần khám thứ 02 chỉ tính 30% mức giá của lần khám 01 |
| 2 | Khám cấp giấy chứng thương, giám định y khoa (không kể xét nghiệm, X-quang) | 160,000 | |
| 3 | Khám sức khỏe toàn diện lao động, lái xe, khám sức khỏe định kỳ (không kể xét nghiệm, X-quang) | 160,000 | |
| 4 | Khám sức khỏe toàn diện cho người đi xuất khẩu lao động (không kể xét nghiệm, X-quang) | 450,000 | |
| PHỤ LỤC II: GIÁ CỤ THỂ DỊCH VỤ NGÀY GIƯỜNG BỆNH | |||
| Đơn vị tính: đồng | |||
| STT | Các loại dịch vụ | Giá cụ thể | Ghi chú |
| Giá cụ thể dịch vụ do Quỹ Bảo hiểm y tế thanh toán; giá cụ thể dịch vụ do Ngân sách nhà nước thanh toán; giá cụ thể dịch vụ không thuộc danh mục do Quỹ Bảo hiểm y tế thanh toán mà không phải là dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh theo yêu cầu | |||
| 1 | Ngày giường bệnh Hồi sức cấp cứu | 364,000 | |
| 2 | Ngày giường bệnh khoa Nội tổng hợp; Khoa Nhi; Khoa Truyền nhiễm | ||
| 2.1 | Loại 1: Các khoa: Truyền nhiễm, Hô hấp, Huyết học, Ung thư, Tim mạch, Tâm thần, Thần kinh, Nhi, Tiêu hoá, Thận học; Nội tiết; Dị ứng (đối với bệnh nhân dị ứng thuốc nặng: Stevens Jonhson/ Lyell) | 245,000 | |
| 3 | Ngày giường bệnh khoa Ngoại tổng hợp; Khoa Da liễu; Khoa Tai - Mũi - Họng; Khoa Răng - Hàm - Mặt; Khoa Mắt | ||
| 3.1 | Loại 4: Sau các phẫu thuật loại 3; Bỏng độ 1, độ 2 dưới 30% diện tích cơ thể | 202,000 | |
| 3.2 | Loại 3: Sau các phẫu thuật loại 2; Bỏng độ 2 trên 30% diện tích cơ thể, Bỏng độ 3-4 dưới 25% diện tích cơ thể | 241,000 | |
| 3.3 | Loại 2: Sau các phẫu thuật loại 1; Bỏng độ 3-4 từ 25 -70% diện tích cơ thể | 272,000 | |
| 3.4 | Loại 2: Các Khoa: Cơ-Xương-Khớp, Da liễu, Dị ứng, Tai-Mũi-Họng, Mắt, Răng Hàm Mặt, Ngoại, Phụ -Sản không mổ; YHDT/ PHCN cho nhóm người bệnh tổn thương tủy sống, tai biến mạch máu não, chấn thương sọ não. | 211,000 | |
| 4 | Ngày giường bệnh khoa Phụ sản | ||
| 4.1 | Loại 4: Sau các phẫu thuật loại 3; Bỏng độ 1, độ 2 dưới 30% diện tích cơ thể | 202,000 | |
| 4.2 | Loại 3: Sau các phẫu thuật loại 2; Bỏng độ 2 trên 30% diện tích cơ thể, Bỏng độ 3-4 dưới 25% diện tích cơ thể | 241,000 | |
| 4.3 | Loại 2: Sau các phẫu thuật loại 1; Bỏng độ 3-4 từ 25 -70% diện tích cơ thể | 272,000 | |
| 4.4 | Loại 2: Các Khoa: Cơ-Xương-Khớp, Da liễu, Dị ứng, Tai-Mũi-Họng, Mắt, Răng Hàm Mặt, Ngoại, Phụ -Sản không mổ; YHDT/ PHCN cho nhóm người bệnh tổn thương tủy sống, tai biến mạch máu não, chấn thương sọ não. | 211,000 | |
| 5 | Ngày giường bệnh khoa Y học cổ truyền; Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng | ||
| 5.1 | Loại 3: Các khoa: YHDT, Phục hồi chức năng | 169,000 | |
| 6 | Ngày giường bệnh ban ngày | Được tính bằng 0,3 lần giá ngày giường của các khoa và loại phòng tương ứng. | |
| Ghi chú: Giá ngày giường điều trị nội trú chưa bao gồm chi phí máy thở và khí y tế. | |||







